Thứ Bảy, 30/08/2025
Atsuki Ito
4
Jordan Torunarigha
45+2'
Sven Kums (Thay: Atsuki Ito)
46
Christian Burgess
47
Archie Brown
67
Anan Khalaili (Thay: Sofiane Boufal)
72
Promise Akinpelu (Thay: Kevin Rodriguez)
72
Momodou Sonko (Thay: Franck Surdez)
72
Max Dean (Thay: Andri Gudjohnsen)
73
Casper Terho (Thay: Alessio Castro-Montes)
82
Mathias Rasmussen (Thay: Jean Thierry Lazare)
82
Matisse Samoise (Thay: Noah Fadiga)
86
Promise Akinpelu
88
Pieter Gerkens (Thay: Mathias Delorge)
88
Hugo Gambor
90+5'

Thống kê trận đấu Union St.Gilloise vs Gent

số liệu thống kê
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
Gent
Gent
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Union St.Gilloise vs Gent

Tất cả (19)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+5' Thẻ vàng cho Hugo Gambor.

Thẻ vàng cho Hugo Gambor.

88'

Mathias Delorge rời sân và được thay thế bởi Pieter Gerkens.

88' Thẻ vàng cho Promise Akinpelu.

Thẻ vàng cho Promise Akinpelu.

86'

Noah Fadiga rời sân và được thay thế bởi Matisse Samoise.

82'

Jean Thierry Lazare rời sân và được thay thế bởi Mathias Rasmussen.

82'

Alessio Castro-Montes rời sân và được thay thế bởi Casper Terho.

73'

Andri Gudjohnsen rời sân và được thay thế bởi Max Dean.

72'

Franck Surdez rời sân và được thay thế bởi Momodou Sonko.

72'

Kevin Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Promise Akinpelu.

72'

Sofiane Boufal rời sân và được thay thế bởi Anan Khalaili.

67' Thẻ vàng cho Archie Brown.

Thẻ vàng cho Archie Brown.

47' Thẻ vàng cho Christian Burgess.

Thẻ vàng cho Christian Burgess.

46'

Atsuki Ito rời sân và được thay thế bởi Sven Kums.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Jordan Torunarigha.

Thẻ vàng cho Jordan Torunarigha.

4' Thẻ vàng cho Atsuki Ito.

Thẻ vàng cho Atsuki Ito.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Union St.Gilloise vs Gent

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Kevin Mac Allister (5), Christian Burgess (16), Koki Machida (28), Alessio Castro-Montes (21), Ousseynou Niang (22), Lazare Amani (8), Charles Vanhoutte (24), Kevin Rodríguez (13), Sofiane Boufal (23), Noah Sadiki (27)

Gent (3-4-2-1): Davy Roef (33), Hugo Gambor (12), Tsuyoshi Watanabe (4), Jordan Torunarigha (23), Noah Fadiga (22), Archie Brown (3), Atsuki Ito (15), Mathias Delorge-Knieper (16), Omri Gandelman (6), Franck Surdez (19), Andri Gudjohnsen (9)

Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
49
Anthony Moris
5
Kevin Mac Allister
16
Christian Burgess
28
Koki Machida
21
Alessio Castro-Montes
22
Ousseynou Niang
8
Lazare Amani
24
Charles Vanhoutte
13
Kevin Rodríguez
23
Sofiane Boufal
27
Noah Sadiki
9
Andri Gudjohnsen
19
Franck Surdez
6
Omri Gandelman
16
Mathias Delorge-Knieper
15
Atsuki Ito
3
Archie Brown
22
Noah Fadiga
23
Jordan Torunarigha
4
Tsuyoshi Watanabe
12
Hugo Gambor
33
Davy Roef
Gent
Gent
3-4-2-1
Thay người
72’
Kevin Rodriguez
Promise David
46’
Atsuki Ito
Sven Kums
72’
Sofiane Boufal
Anan Khalaili
72’
Franck Surdez
Momodou Lamin Sonko
82’
Jean Thierry Lazare
Mathias Rasmussen
73’
Andri Gudjohnsen
Max Dean
82’
Alessio Castro-Montes
Terho
86’
Noah Fadiga
Matisse Samoise
88’
Mathias Delorge
Pieter Gerkens
Cầu thủ dự bị
Promise David
Daniel Schmidt
Vic Chambaere
Pieter Gerkens
Joachim Imbrechts
Momodou Lamin Sonko
Ross Sykes
Stefan Mitrovic
Fedde Leysen
Matisse Samoise
Anan Khalaili
Tiago Araujo
Kamiel Van De Perre
Max Dean
Mathias Rasmussen
Sven Kums
Terho
Helio Varela
Guillaume Francois
Anouar Ait El Hadj

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
01/11 - 2021
27/12 - 2021
19/10 - 2022
Cúp quốc gia Bỉ
13/01 - 2023
VĐQG Bỉ
09/04 - 2023
26/11 - 2023
11/03 - 2024
20/10 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
05/12 - 2024
VĐQG Bỉ
27/12 - 2024
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
10/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
16/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
28/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 1-1
17/07 - 2025
H1: 1-1
12/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow