Thứ Bảy, 30/08/2025
Edgaras Utkus (Kiến tạo: Dino Hotic)
8
Rabbi Matondo
24
Ismael Kandouss
27
Jesper Daland
29
Teddy Teuma
45
Casper Nielsen
45+4'
Siebe van der Heyden
56
Kaoru Mitoma
57
Thibo Somers
69
Bart Nieuwkoop
75
Jean Thierry Lazare
78
Leonardo Da Silva Lopes
78
(og) Jesper Daland
90+1'

Thống kê trận đấu Union St.Gilloise vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
Cercle Brugge
Cercle Brugge
61 Kiểm soát bóng 39
14 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Union St.Gilloise vs Cercle Brugge

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Jonas Bager (4), Ismael Kandouss (59), Siebe van der Heyden (44), Bart Nieuwkoop (2), Loic Lapoussin (94), Casper Nielsen (6), Teddy Teuma (17), Kaoru Mitoma (18), Deniz Undav (9), Dante Vanzeir (13)

Cercle Brugge (4-3-3): Thomas Didillon (1), Robbe Decostere (8), Edgaras Utkus (6), Jesper Daland (4), Dimitar Velkovski (19), Dino Hotic (10), Hannes van der Bruggen (28), Leonardo Da Silva Lopes (22), Thibo Somers (34), Rabbi Matondo (11), Olivier Deman (23)

Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
49
Anthony Moris
4
Jonas Bager
59
Ismael Kandouss
44
Siebe van der Heyden
2
Bart Nieuwkoop
94
Loic Lapoussin
6
Casper Nielsen
17
Teddy Teuma
18
Kaoru Mitoma
9
Deniz Undav
13
Dante Vanzeir
23
Olivier Deman
11
Rabbi Matondo
34
Thibo Somers
22
Leonardo Da Silva Lopes
28
Hannes van der Bruggen
10
Dino Hotic
19
Dimitar Velkovski
4
Jesper Daland
6
Edgaras Utkus
8
Robbe Decostere
1
Thomas Didillon
Cercle Brugge
Cercle Brugge
4-3-3
Thay người
46’
Jonas Bager
Jean Thierry Lazare
20’
Edgaras Utkus
David Sousa
86’
Ismael Kandouss
Guillaume Francois
63’
Hannes van der Bruggen
Charles Vanhoutte
90’
Dante Vanzeir
Damien Marcq
80’
Olivier Deman
Alex Millan
90’
Loic Lapoussin
Felipe Avenatti
81’
Dimitar Velkovski
Vitinho
Cầu thủ dự bị
Lucas Pirard
Vitinho
Matthew Sorinola
Alex Millan
Jean Thierry Lazare
Franck Kanoute
Marcel Lewis
David Sousa
Noa Wyns
Warleson
Guillaume Francois
Charles Vanhoutte
Ilyes Ziani
Aske Sampers
Damien Marcq
Felipe Avenatti

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
02/10 - 2021
19/12 - 2021
Giao hữu
VĐQG Bỉ
10/10 - 2022
19/01 - 2023
24/09 - 2023
04/12 - 2023
28/10 - 2024
08/12 - 2024

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
10/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
16/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
30/08 - 2025
23/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow