Thứ Bảy, 29/11/2025
Kacper Kozlowski (Thay: Damien Marcq)
67
Koki Machida
71
Ramiro Vaca (Thay: Ilias Sebaoui)
71
Tom Pietermaat (Thay: Ismaila Cheick Coulibaly)
76

Thống kê trận đấu Union St.Gilloise vs Beerschot

số liệu thống kê
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
Beerschot
Beerschot
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Union St.Gilloise vs Beerschot

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Ismael Kandouss (59), Christian Burgess (16), Koki Machida (28), Bart Nieuwkoop (2), Casper Nielsen (6), Damien Marcq (25), Jean Thierry Lazare (8), Kaoru Mitoma (18), Dante Vanzeir (13), Deniz Undav (9)

Beerschot (5-4-1): Antoine Lejoly (72), Joren Dom (5), Stipe Radic (55), Mauricio Lemos (44), Pierre Bourdin (15), Thibault De Smet (29), Lawrence Shankland (17), Ryan Sanusi (18), Ismaila Cheick Coulibaly (28), Ilias Sebaoui (40), Felipe Avenatti (20)

Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
49
Anthony Moris
59
Ismael Kandouss
16
Christian Burgess
28
Koki Machida
2
Bart Nieuwkoop
6
Casper Nielsen
25
Damien Marcq
8
Jean Thierry Lazare
18
Kaoru Mitoma
13
Dante Vanzeir
9
Deniz Undav
20
Felipe Avenatti
40
Ilias Sebaoui
28
Ismaila Cheick Coulibaly
18
Ryan Sanusi
17
Lawrence Shankland
29
Thibault De Smet
15
Pierre Bourdin
44
Mauricio Lemos
55
Stipe Radic
5
Joren Dom
72
Antoine Lejoly
Beerschot
Beerschot
5-4-1
Thay người
67’
Damien Marcq
Kacper Kozlowski
71’
Ilias Sebaoui
Ramiro Vaca
76’
Ismaila Cheick Coulibaly
Tom Pietermaat
Cầu thủ dự bị
Matthew Sorinola
Dante Rigo
Ilyes Ziani
Mohamed Reda Halaimia
Jonas Bager
Tom Pietermaat
Guillaume Francois
Ramiro Vaca
Lucas Pirard
Musashi Suzuki
Cameron Puertas
Raphael Holzhauser
Kacper Kozlowski
Emile Demarbaix

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
03/08 - 2024
26/01 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

Champions League
26/11 - 2025
VĐQG Bỉ
22/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
VĐQG Bỉ
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
30/10 - 2025
VĐQG Bỉ
27/10 - 2025
Champions League
22/10 - 2025
VĐQG Bỉ
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Beerschot

Hạng 2 Bỉ
29/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
Hạng 2 Bỉ
26/10 - 2025
18/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem15555020T H B H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi15537-318B T B T B
11Raal La LouviereRaal La Louviere15456-417H H T B B
12WesterloWesterlo15447-516H H B B H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge15267-512H H B B B
16FCV Dender EHFCV Dender EH15159-148B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow