Christian Burgess 17 | |
Brian Riemer 24 | |
Mathias Rasmussen 27 | |
Dennis Eckert (Kiến tạo: Loic Lapoussin) 30 | |
Charles Vanhoutte 54 | |
Jean Thierry Lazare (Thay: Charles Vanhoutte) 66 | |
Killian Sardella (Thay: Louis Patris) 68 | |
Theo Leoni (Thay: Kristian Arnstad) 68 | |
Killian Sardella 75 | |
Gustaf Nilsson (Thay: Dennis Eckert) 76 | |
Benito Raman (Thay: Majeed Ashimeru) 81 | |
Gustaf Nilsson 83 | |
Jan Vertonghen 83 | |
Kevin Mac Allister 85 | |
Theo Leoni 87 | |
Mario Stroeykens 90 | |
Mario Stroeykens (Thay: Amadou Diawara) 90 | |
Guillaume Francois (Thay: Mathias Rasmussen) 90 | |
(Pen) Cameron Puertas 90+8' |
Thống kê trận đấu Union St.Gilloise vs Anderlecht
số liệu thống kê

Union St.Gilloise

Anderlecht
55 Kiểm soát bóng 45
16 Phạm lỗi 13
24 Ném biên 28
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Union St.Gilloise vs Anderlecht
Union St.Gilloise (3-4-2-1): Anthony Moris (49), Kevin Mac Allister (5), Christian Burgess (16), Koki Machida (28), Bart Nieuwkoop (2), Loic Lapoussin (10), Charles Vanhoutte (24), Senne Lynen (20), Mathias Rasmussen (4), Cameron Puertas Castro (23), Dennis Eckert Ayensa (9)
Anderlecht (4-3-3): Maxime Dupe (1), Louis Patris (22), Zeno Debast (56), Jan Vertonghen (14), Moussa NDiaye (5), Majeed Ashimeru (18), Amadou Diawara (21), Kristian Arnstad (61), Anders Dreyer (36), Kasper Dolberg (12), Francis Amuzu (7)

Union St.Gilloise
3-4-2-1
49
Anthony Moris
5
Kevin Mac Allister
16
Christian Burgess
28
Koki Machida
2
Bart Nieuwkoop
10
Loic Lapoussin
24
Charles Vanhoutte
20
Senne Lynen
4
Mathias Rasmussen
23
Cameron Puertas Castro
9
Dennis Eckert Ayensa
7
Francis Amuzu
12
Kasper Dolberg
36
Anders Dreyer
61
Kristian Arnstad
21
Amadou Diawara
18
Majeed Ashimeru
5
Moussa NDiaye
14
Jan Vertonghen
56
Zeno Debast
22
Louis Patris
1
Maxime Dupe

Anderlecht
4-3-3
| Thay người | |||
| 66’ | Charles Vanhoutte Jean Thierry Lazare Amani | 68’ | Kristian Arnstad Theo Leoni |
| 76’ | Dennis Eckert Gustaf Nilsson | 68’ | Louis Patris Killian Sardella |
| 90’ | Mathias Rasmussen Guillaume Francois | 81’ | Majeed Ashimeru Benito Raman |
| 90’ | Amadou Diawara Mario Stroeykens | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jean Thierry Lazare Amani | Tristan Degreef | ||
Gustaf Nilsson | Colin Coosemans | ||
Elton Kabangu | Hannes Delcroix | ||
Joachim Imbrechts | Benito Raman | ||
Guillaume Francois | Theo Leoni | ||
Fedde Leysen | Mario Stroeykens | ||
Viktor Boone | Killian Sardella | ||
Nathan Huygevelde | Marco Kana | ||
Nhận định Union St.Gilloise vs Anderlecht
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Union St.Gilloise
Champions League
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Champions League
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Anderlecht
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 3 | 1 | 23 | 36 | T T T H T | |
| 2 | 15 | 10 | 2 | 3 | 9 | 32 | T T T B T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 9 | 28 | H B T T T | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | H B T T T | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 2 | 24 | H B H T B | |
| 6 | 15 | 6 | 4 | 5 | 1 | 22 | B T B H H | |
| 7 | 16 | 6 | 3 | 7 | -5 | 21 | B T B H B | |
| 8 | 16 | 5 | 6 | 5 | 0 | 21 | H B H H H | |
| 9 | 15 | 5 | 5 | 5 | 0 | 20 | H H T H B | |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | -3 | 18 | B T B T B | |
| 11 | 15 | 4 | 5 | 6 | -4 | 17 | H H T B B | |
| 12 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | H B B H H | |
| 13 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | B H T T B | |
| 14 | 15 | 3 | 5 | 7 | -4 | 14 | B B B T B | |
| 15 | 16 | 2 | 7 | 7 | -5 | 13 | H B B B H | |
| 16 | 16 | 1 | 6 | 9 | -14 | 9 | H B H T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
