Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Union San Felipe vs Santiago Wanderers hôm nay 10-09-2022

Giải Hạng nhất Chile - Th 7, 10/9

Kết thúc

Union San Felipe

Union San Felipe

2 : 3

Santiago Wanderers

Santiago Wanderers

Hiệp một: 1-0
T7, 23:30 10/09/2022
Vòng 28 - Hạng nhất Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jean Paul Pineda
45
Paolo Guajardo
47
Matias Plaza
53
Jean Paul Pineda
65
Carlos Cortes
89

Thống kê trận đấu Union San Felipe vs Santiago Wanderers

số liệu thống kê
Union San Felipe
Union San Felipe
Santiago Wanderers
Santiago Wanderers
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Chile
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile

Thành tích gần đây Union San Felipe

Hạng 2 Chile
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
04/08 - 2025
26/07 - 2025
12/07 - 2025
16/06 - 2025

Thành tích gần đây Santiago Wanderers

Hạng 2 Chile
04/08 - 2025
27/07 - 2025
Cúp quốc gia Chile
16/07 - 2025
Hạng 2 Chile
Cúp quốc gia Chile
10/07 - 2025
Hạng 2 Chile
06/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Deportes CopiapoDeportes Copiapo2210751437H H B T H
2Santiago WanderersSantiago Wanderers221075937B T T T H
3Universidad de ConcepcionUniversidad de Concepcion221138936B B T T T
4San MarcosSan Marcos221138036H B H B T
5CobreloaCobreloa22976-134T T B T H
6AntofagastaAntofagasta22886632T H T H T
7Deportes ConcepcionDeportes Concepcion23959232T H B B T
8Deportes RecoletaDeportes Recoleta22886132B T T H H
9RangersRangers226115029H B H T H
10San LuisSan Luis22778-528H T B B H
11Santiago MorningSantiago Morning237610-1027B H B B B
12Deportes TemucoDeportes Temuco22688-426B H H B H
13Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz22679-325H B B T T
14Curico UnidoCurico Unido22589-223B H H B B
15Union San FelipeUnion San Felipe236512-823H B T B B
16MagallanesMagallanes235810-823H T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow