Thứ Tư, 22/04/2026

Trực tiếp kết quả Union San Felipe vs San Luis hôm nay 15-02-2023

Giải Hạng 2 Chile - Th 4, 15/2

Kết thúc

Union San Felipe

Union San Felipe

1 : 3

San Luis

San Luis

Hiệp một: 0-1
T4, 06:30 15/02/2023
Vòng 1 - Hạng 2 Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kennan Sepulveda
13
Humberto Suazo
60
Humberto Suazo
67
Cristian Enrique Cepeda
80

Thống kê trận đấu Union San Felipe vs San Luis

số liệu thống kê
Union San Felipe
Union San Felipe
San Luis
San Luis
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Chile
07/09 - 2021
12/04 - 2022
24/08 - 2022
15/02 - 2023
Cúp quốc gia Chile
10/04 - 2023
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Hạng 2 Chile
19/06 - 2023
11/03 - 2024
27/07 - 2024
12/04 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Union San Felipe

Hạng 2 Chile
12/04 - 2026
30/03 - 2026
24/03 - 2026
07/03 - 2026
22/02 - 2026
25/10 - 2025

Thành tích gần đây San Luis

Hạng 2 Chile
20/04 - 2026
13/04 - 2026
30/03 - 2026
23/03 - 2026
15/03 - 2026
09/03 - 2026
03/03 - 2026
22/02 - 2026
03/11 - 2025
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Puerto MonttPuerto Montt8512516T B B H T
2Deportes RecoletaDeportes Recoleta8512316T T B T H
3CobreloaCobreloa8431815T H T H B
4Santiago WanderersSantiago Wanderers8431415H H T T T
5AntofagastaAntofagasta8422514T H T H T
6San MarcosSan Marcos8350414H H T T T
7MagallanesMagallanes8332112B H T H B
8Deportes TemucoDeportes Temuco8242210T H T H B
9San LuisSan Luis8242-210H H T B T
10Deportes CopiapoDeportes Copiapo8233-19H T H B B
11Union San FelipeUnion San Felipe8233-59B H B H T
12Union EspanolaUnion Espanola8224-28B T B H H
13Curico UnidoCurico Unido8143-67T B H H H
14Deportes IquiqueDeportes Iquique8134-36B B B H B
15Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz8134-46B T B H B
16RangersRangers8026-92B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow