Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Union Espanola vs Coquimbo Unido hôm nay 03-03-2024

Giải VĐQG Chile - CN, 03/3

Kết thúc

Union Espanola

Union Espanola

1 : 0

Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

Hiệp một: 1-0
CN, 06:30 03/03/2024
Vòng 3 - VĐQG Chile
Santa Laura
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Salvador Sanchez
9
Valentin Adamo
11
Elvis Hernandez
28
Emiliano Vecchio (Kiến tạo: Luis Pavez)
29
Cristopher Barrera (Thay: Alejandro Azocar)
39
Benjamin Chandia (Thay: Jorge Henriquez)
39
Dylan Glaby (Thay: Sebastian Galani)
46
Nicolas Johansen
59
Andres Chavez (Thay: Nicolas Johansen)
61
Bruno Jauregui (Thay: Ignacio Nunez)
63
Luciano Cabral (Thay: Matias Alvarado)
63
Franco Frias (Thay: Ariel Uribe)
74
Sebastian Galani
78
Valentin Adamo
80
Milovan Celis (Thay: Emiliano Vecchio)
87
Bryan Carvallo (Thay: Pablo Aranguiz)
87
Emiliano Vecchio
90+1'

Thống kê trận đấu Union Espanola vs Coquimbo Unido

số liệu thống kê
Union Espanola
Union Espanola
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
52 Kiểm soát bóng 48
13 Phạm lỗi 15
10 Ném biên 37
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 12
2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
13 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Union Espanola vs Coquimbo Unido

Union Espanola (4-2-1-3): Franco Torgnascioli (25), Simon Ramirez (16), Bastian Roco (26), Jonathan Villagra (28), Luis Alberto Pavez (27), Ignacio Nunez (14), Diego Gonzalez (5), Emiliano Vecchio (10), Ariel Uribe (11), Valentin Adamo (19), Pablo Aranguiz (8)

Coquimbo Unido (4-1-2-3): Diego Sanchez (13), Francisco Salinas (17), Salvador Sanchez (27), Elvis Hernandez (4), Juan Cornejo (16), Alejandro Camargo (8), Sebastian Galani (7), Jorge Henriquez (20), Matias Alvarado (24), Nicolas Johansen (19), Alejandro Azocar (11)

Union Espanola
Union Espanola
4-2-1-3
25
Franco Torgnascioli
16
Simon Ramirez
26
Bastian Roco
28
Jonathan Villagra
27
Luis Alberto Pavez
14
Ignacio Nunez
5
Diego Gonzalez
10
Emiliano Vecchio
11
Ariel Uribe
19
Valentin Adamo
8
Pablo Aranguiz
11
Alejandro Azocar
19
Nicolas Johansen
24
Matias Alvarado
20
Jorge Henriquez
7
Sebastian Galani
8
Alejandro Camargo
16
Juan Cornejo
4
Elvis Hernandez
27
Salvador Sanchez
17
Francisco Salinas
13
Diego Sanchez
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
4-1-2-3
Thay người
63’
Ignacio Nunez
Bruno Jauregui
39’
Jorge Henriquez
Benjamin Chandia
74’
Ariel Uribe
Franco Frias
39’
Alejandro Azocar
Cristopher Barrera
87’
Pablo Aranguiz
Bryan Carvallo
46’
Sebastian Galani
Dylan Emanuel Glaby
87’
Emiliano Vecchio
Milovan Celis
61’
Nicolas Johansen
Andres Chavez
63’
Matias Alvarado
Luciano Cabral
Cầu thủ dự bị
Franco Frias
Andres Chavez
Fernando Ovelar
Benjamin Chandia
Bastian Yanez
Sebastian Cabrera
Bryan Carvallo
Luciano Cabral
Bruno Jauregui
Cristopher Barrera
Jose Ballesteros
Miguel Pinto
Milovan Celis
Dylan Emanuel Glaby

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
24/04 - 2023
08/10 - 2023
03/03 - 2024
03/08 - 2024
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Union Espanola

VĐQG Chile
09/11 - 2025
03/11 - 2025
27/10 - 2025
12/10 - 2025
13/09 - 2025
01/09 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Coquimbo Unido

VĐQG Chile
23/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
27/10 - 2025
19/10 - 2025
13/09 - 2025
30/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
11/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido2822513071T T T T T
2Universidad CatolicaUniversidad Catolica2816661754T T B T T
3Universidad de ChileUniversidad de Chile2816392551B B T T T
4O'HigginsO'Higgins281486650T B T T B
5CobresalCobresal2914510547T T B B T
6Audax ItalianoAudax Italiano2814410646T B B B T
7PalestinoPalestino281369845B T T B B
8Colo ColoColo Colo2912891144H T T T B
9HuachipatoHuachipato2812511141B H T T T
10Atletico NublenseAtletico Nublense287912-1330H B B B B
11Union La CaleraUnion La Calera288515-929B T B B B
12La SerenaLa Serena287615-1627H T T B B
13Everton CDEverton CD286814-1526B H B T B
14Club Deportes LimacheClub Deportes Limache286715-925T H B B T
15Union EspanolaUnion Espanola286319-2121T B H B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique285617-2621B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow