Antoine Conte 20 | |
(VAR check) 38 | |
Cebio Soukou 43 | |
Moryke Fofana (Thay: Dorin Rotariu) 46 | |
Oguz Guctekin (Thay: Dogan Erdogan) 63 | |
Engjell Hoti (Thay: Atalay Babacan) 68 | |
Fode Koita (Thay: Caner Cavlan) 77 | |
Alim Oezturk 77 | |
Ahmet Engin (Thay: Eyup Akcan) 77 | |
Baris Ekincier (Thay: Serkan Goksu) 81 | |
Batuhan Celik (Thay: Cebio Soukou) 88 | |
Alperen Selvi (Thay: Guray Vural) 89 | |
Emre Kaplan 90+4' |
Thống kê trận đấu Umraniyespor vs Igdir FK
số liệu thống kê

Umraniyespor

Igdir FK
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Umraniyespor vs Igdir FK
Umraniyespor: Cihan Topaloglu (35), Ali Bulbul (81), Emre Kaplan (75), Tomislav Glumac (44), Bernardo Sousa (77), Oguz Yildirim (70), Atalay Babacan (20), Andrej Dokanovic (88), Serkan Goksu (8), Jurgen Bardhi (10), Cebio Soukou (27)
Igdir FK: Sinan Bolat (26), Antoine Conte (19), Alim Ozturk (5), Caner Cavlan (22), Burak Bekaroglu (86), Eyup Akcan (34), Dorin Rotariu (11), Güray Vural (77), Dogan Erdogan (21), Gokcan Kaya (58), Güray Vural (77), Gianni Bruno (9)
| Thay người | |||
| 68’ | Atalay Babacan Engjell Hoti | 46’ | Dorin Rotariu Moryke Fofana |
| 81’ | Serkan Goksu Baris Ekincier | 63’ | Dogan Erdogan Oguz Guctekin |
| 88’ | Cebio Soukou Batuhan Celik | 77’ | Eyup Akcan Ahmet Engin |
| 77’ | Caner Cavlan Fode Koita | ||
| 89’ | Guray Vural Alperen Selvi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Yusuf Deniz Sas | Melih Akyuz | ||
Ubeyd Adiyaman | Ahmet Engin | ||
Engjell Hoti | Moryke Fofana | ||
Yunus Emre Yilmaz | Alperen Selvi | ||
Talha Bartu Ozdemir | Oguz Guctekin | ||
Yusuf Saitoglu | Malik Yilmaz | ||
Baris Ekincier | Fode Koita | ||
Batuhan Celik | Ozder Ozcan | ||
Onur Yildirim | Ali Kaan Güneren | ||
Yusuf Kocaturk | Valentin Eysseric | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Umraniyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Igdir FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 17 | 8 | 3 | 45 | 59 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 16 | 9 | 2 | 38 | 57 | T T T T T | |
| 3 | 27 | 16 | 6 | 5 | 26 | 54 | T T H H T | |
| 4 | 27 | 14 | 5 | 8 | 12 | 47 | T B B T T | |
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 27 | 45 | T T T B B | |
| 6 | 27 | 12 | 9 | 6 | 16 | 45 | H B T T B | |
| 7 | 28 | 12 | 8 | 8 | 1 | 44 | T H T B T | |
| 8 | 27 | 11 | 7 | 9 | 2 | 40 | H T B T T | |
| 9 | 27 | 10 | 9 | 8 | 17 | 39 | B T B B T | |
| 10 | 27 | 11 | 6 | 10 | 7 | 39 | T B B B T | |
| 11 | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B T H T B | |
| 12 | 28 | 11 | 5 | 12 | 7 | 38 | B T B B B | |
| 13 | 28 | 9 | 11 | 8 | -4 | 38 | H T B T B | |
| 14 | 27 | 8 | 11 | 8 | 6 | 35 | H B H H T | |
| 15 | 27 | 10 | 4 | 13 | -5 | 34 | B T B H T | |
| 16 | 27 | 9 | 5 | 13 | -4 | 32 | B H H T B | |
| 17 | 27 | 8 | 5 | 14 | -24 | 29 | B B T B B | |
| 18 | 27 | 6 | 6 | 15 | -18 | 24 | B B H B B | |
| 19 | 27 | 0 | 7 | 20 | -55 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 27 | 0 | 3 | 24 | -104 | 0 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch