![]() Andrej Djokanovic 27 | |
![]() Jonathan Okoronkwo 45+4' | |
![]() Engin Aksoy 58 | |
![]() Chandrel Massanga (Thay: Carlos Strandberg) 60 | |
![]() Baris Ekincier (Thay: Engjell Hoti) 62 | |
![]() Batuhan Celik (Thay: Atalay Babacan) 62 | |
![]() Talha Bartu Ozdemir (Thay: Ali Bulbul) 66 | |
![]() Armin Hodzic (Thay: Gorkem Saglam) 75 | |
![]() Batuhan Celik 84 | |
![]() Selimcan Temel (Thay: Abdulkadir Parmak) 90 |
Thống kê trận đấu Umraniyespor vs Hatayspor
số liệu thống kê

Umraniyespor

Hatayspor
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
5 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Umraniyespor vs Hatayspor
Umraniyespor: Cihan Topaloglu (35), Ali Bulbul (81), Tomislav Glumac (44), Emre Kaplan (75), Burak Oksuz (53), Bernardo Sousa (77), Serkan Goksu (8), Engjell Hoti (17), Andrej Dokanovic (88), Atalay Babacan (20), Jurgen Bardhi (10)
Hatayspor: Visar Bekaj (1), Cengiz Demir (4), Engin Can Aksoy (13), Kerim Alici (17), Burak Yilmaz (15), Abdulkadir Parmak (61), Görkem Sağlam (5), Guy-Marcelin Kilama (3), Jonathan Okoronkwo (11), Carlos Strandberg (10), Funsho Bamgboye (7)
Thay người | |||
62’ | Atalay Babacan Batuhan Celik | 60’ | Carlos Strandberg Massanga Matondo |
62’ | Engjell Hoti Baris Ekincier | 75’ | Gorkem Saglam Armin Hodzic |
66’ | Ali Bulbul Talha Bartu Ozdemir | 90’ | Abdulkadir Parmak Selimcan Temel |
Cầu thủ dự bị | |||
Ubeyd Adiyaman | Deniz Aksoy | ||
Batuhan Celik | Yigit Ali Buz | ||
Baris Ekincier | Emir Dadük | ||
Yusuf Kocaturk | Armin Hodzic | ||
Talha Bartu Ozdemir | Massanga Matondo | ||
Yusuf Saitoglu | Demir Saricali | ||
Yusuf Deniz Sas | Baran Sarka | ||
Onur Yildirim | Selimcan Temel | ||
Ali Yildiz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Umraniyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Hatayspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | T H H T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | H B T T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T H B |
5 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H T H |
6 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H H T |
7 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | H B T |
8 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T H B |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
12 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H |
14 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B |
15 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 4 | H T B |
16 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
17 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H |
18 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 1 | B H B B |
19 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B |
20 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại