Thứ Ba, 10/03/2026

Trực tiếp kết quả Umraniyespor vs Adanaspor hôm nay 17-02-2022

Giải Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ - Th 5, 17/2

Kết thúc

Umraniyespor

Umraniyespor

2 : 1

Adanaspor

Adanaspor

Hiệp một: 2-0
T5, 18:30 17/02/2022
Vòng 25 - Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Antonio Mrsic (Kiến tạo: Kartal Yilmaz)
17
Yonathan Alexander Del Valle Rondriguez (Thay: Idrissa Camara)
29
Alim Ozturk
33
Amadou Ciss (Thay: Thomas Bruns)
46
Ahmethan Kose (Thay: Eren Karadag)
46
Serkan Goksu
55
Yusuf Emre Gultekin (Thay: Serkan Goksu)
62
Emre Nefiz (Thay: Antonio Mrsic)
62
Cem Ozdemir (Thay: Ulas Zengin)
79
Isaac Donkor (Thay: Yohan Roche)
79
Oguz Gurbulak (Thay: Onur Ayik)
80
Samuel Tetteh (Kiến tạo: Youssef Ait Bennasser)
81
Ercan Coskun
85
Mevlut Erdinc (Thay: Yacine Bammou)
87

Thống kê trận đấu Umraniyespor vs Adanaspor

số liệu thống kê
Umraniyespor
Umraniyespor
Adanaspor
Adanaspor
43 Kiểm soát bóng 57
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 3
3 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
27 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
19/09 - 2021
17/02 - 2022
29/10 - 2023
17/03 - 2024
22/09 - 2024
17/02 - 2025

Thành tích gần đây Umraniyespor

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
06/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
17/02 - 2026
13/02 - 2026
08/02 - 2026
03/02 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
13/01 - 2026

Thành tích gần đây Adanaspor

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/09 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
20/04 - 2025
15/04 - 2025
11/04 - 2025
05/04 - 2025
29/03 - 2025
14/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Erzurum FKErzurum FK2918924863T T T T T
2Esenler EroksporEsenler Erokspor2918834662T T T T T
3Amed SportifAmed Sportif2917752758H H T H T
4Corum FKCorum FK2916581553B T T T T
5PendiksporPendikspor29131062149T T B T H
6Bodrum FKBodrum FK2914692848T B B T B
7BandirmasporBandirmaspor2913610945B B T T T
8Igdir FKIgdir FK291289-144H T B T B
9KeciorengucuKeciorengucu29111081843B B T H T
10BolusporBoluspor2912512941T B B B T
11Manisa FKManisa FK2911711-640B T T B B
12Van Spor KulubuVan Spor Kulubu2910910739H T B B H
13SivassporSivasspor299119638H H T T B
14IstanbulsporIstanbulspor299119-538T B T B B
15SariyerSariyer2910514-635B H T H B
16UmraniyesporUmraniyespor2910514-435H T B B T
17Serik BelediyesporSerik Belediyespor298516-2629T B B B B
18SakaryasporSakaryaspor297715-1428H B B H T
19HataysporHatayspor290722-597B B B B B
20Adana DemirsporAdana Demirspor290326-1130B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow