Thiago Almada (Kiến tạo: Cristian Medina) 47 | |
Valentyn Rubchynskyi 53 | |
Santiago Hezze (Thay: Luciano Gondou) 58 | |
Oleg Ocheretko (Thay: Mykola Mykhaylenko) 59 | |
Oleh Fedor (Thay: Maksym Bragaru) 59 | |
Igor Krasnopir (Thay: Danylo Sikan) 60 | |
Bruno Amione (Thay: Julio Soler) 67 | |
Kevin Zenon (Thay: Ignacio Fernandez) 67 | |
Oleksii Sych (Thay: Oleksandr Martynyuk) 67 | |
Vladyslav Veleten (Thay: Maksym Khlan) 79 | |
Claudio Echeverri (Thay: Julian Alvarez) 79 | |
Lucas Beltran (Thay: Thiago Almada) 79 | |
Vladyslav Veleten 83 | |
Claudio Echeverri (Kiến tạo: Cristian Medina) 90+1' |
Thống kê trận đấu Ukraine U23 vs Argentina U23
số liệu thống kê

Ukraine U23

Argentina U23
50 Kiểm soát bóng 50
10 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 18
3 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ukraine U23 vs Argentina U23
Ukraine U23 (4-1-2-3): Kiril Fesiun (12), Krupskyi Illia (2), Maksym Talovierov (4), Arsenii Batahov (16), Oleksandr Martinyuk (3), Valentyn Rubchynskyi (5), Dmytro Kryskiv (18), Mikola Mykhailenko (8), Maksym Khlan (11), Danylo Sikan (14), Maksym Bragaru (10)
Argentina U23 (4-4-2): Gerónimo Rulli (1), Gonzalo Lujan (13), Marco Di Cesare (2), Nicolás Otamendi (16), Julio Soler (3), Giuliano Simeone (17), Equi (5), Cristian Medina (8), Thiago Almada (10), Luciano Gondou (15), Julián Álvarez (9)

Ukraine U23
4-1-2-3
12
Kiril Fesiun
2
Krupskyi Illia
4
Maksym Talovierov
16
Arsenii Batahov
3
Oleksandr Martinyuk
5
Valentyn Rubchynskyi
18
Dmytro Kryskiv
8
Mikola Mykhailenko
11
Maksym Khlan
14
Danylo Sikan
10
Maksym Bragaru
9
Julián Álvarez
15
Luciano Gondou
10
Thiago Almada
8
Cristian Medina
5
Equi
17
Giuliano Simeone
3
Julio Soler
16
Nicolás Otamendi
2
Marco Di Cesare
13
Gonzalo Lujan
1
Gerónimo Rulli

Argentina U23
4-4-2
| Thay người | |||
| 59’ | Maksym Bragaru Oleg Fedor | 58’ | Luciano Gondou Santiago Hezze |
| 59’ | Mykola Mykhaylenko Oleh Ocheretko | 67’ | Ignacio Fernandez Kevin Zenon |
| 60’ | Danylo Sikan Igor Krasnopir | 67’ | Julio Soler Bruno Amione |
| 67’ | Oleksandr Martynyuk Oleksii Sych | 79’ | Thiago Almada Lucas Beltrán |
| 79’ | Maksym Khlan Vladyslav Veleten | 79’ | Julian Alvarez Claudio Echeverri |
| Cầu thủ dự bị | |||
Oleg Fedor | Lucas Beltrán | ||
Vladyslav Veleten | Santiago Hezze | ||
Igor Krasnopir | Claudio Echeverri | ||
Oleh Ocheretko | Kevin Zenon | ||
Oleksii Sych | Bruno Amione | ||
Georgiy Yermakov | Joaquin Garcia | ||
Leandro Brey | |||
Nhận định Ukraine U23 vs Argentina U23
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ukraine U23
Olympic bóng đá nam
Giao hữu
Thành tích gần đây Argentina U23
Olympic bóng đá nam
Giao hữu
Olympic bóng đá nam
Bảng xếp hạng Olympic bóng đá nam
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 3 | T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B T | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | T B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | H T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B B H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | -2 | 6 | B T B | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B | |
| Nam Mỹ bảng A | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | T T T B | |
| 2 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | T H T B | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B B T | |
| 5 | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 | B B B B | |
| Nam Mỹ bảng B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 8 | T T H | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T B | |
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | -4 | 6 | B T B T | |
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 4 | B B T H | |
| 5 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
