Thứ Bảy, 29/11/2025
Nazar Voloshyn (Kiến tạo: Oleg Ocheretko)
22
Vitaliy Roman
33
Victor Bak
48
Maksym Bragaru
54
Bogdan Vyunnyk (Thay: Vitaliy Roman)
54
Noah Nartey (Thay: Tochi Chukwuani)
57
Clement Bischoff (Thay: Mathias Kvistgaarden)
57
Clement Bischoff (Kiến tạo: Anton Gaaei)
62
Yegor Yarmolyuk (Thay: Valentyn Rubchynskyi)
63
Volodymyr Salyuk (Thay: Nazar Voloshyn)
63
William Osula (Thay: Conrad Harder)
72
Maksym Bragaru (Kiến tạo: Oleg Ocheretko)
78
Ilya Kvasnytsya (Thay: Maksym Bragaru)
80
William Boeving (Kiến tạo: William Osula)
81
Oscar Fraulo (Thay: William Boeving)
81
Thomas Joergensen (Thay: Isak Steiner Jensen)
81
William Osula (Kiến tạo: Thomas Joergensen)
85

Thống kê trận đấu Ukraine U21 vs Denmark U21

số liệu thống kê
Ukraine U21
Ukraine U21
Denmark U21
Denmark U21
55 Kiểm soát bóng 45
9 Phạm lỗi 10
14 Ném biên 19
0 Việt vị 1
19 Chuyền dài 24
10 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Ukraine U21 vs Denmark U21

Tất cả (354)
90+7'

Số lượng khán giả hôm nay là 5458.

90+7'

Sau một hiệp hai tuyệt vời, Đan Mạch U21 đã lội ngược dòng và rời sân với chiến thắng!

90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7'

Tỷ lệ kiểm soát bóng: Ukraine U21: 55%, Đan Mạch U21: 45%.

90+7'

Một cơ hội xuất hiện cho Volodymyr Salyuk từ Ukraine U21 nhưng cú đánh đầu của anh ấy đi chệch khung thành.

90+7'

Đường chuyền của Oleg Ocheretko từ Ukraine U21 đã thành công tìm thấy đồng đội trong vòng cấm.

90+6'

Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Clement Bischoff từ đội U21 Đan Mạch đá ngã Ilya Kvasnytsya.

90+6'

Đội U21 Ukraine đang kiểm soát bóng.

90+6'

Oliver Provstgaard từ đội U21 Đan Mạch cắt bóng trong một pha tạt vào khu vực 16m50.

90+6'

Oleg Ocheretko thực hiện quả phạt góc từ bên trái, nhưng bóng không đến được với đồng đội.

90+5'

Thomas Kristensen từ đội U21 Đan Mạch cắt bóng một đường chuyền hướng về khu vực 16m50.

90+5'

Đội U21 Ukraine đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90+5'

Phạt góc cho đội U21 Ukraine.

90+5'

Oscar Fraulo từ đội U21 Đan Mạch thực hiện một quả phạt góc ngắn từ bên phải.

90+5'

Trận đấu được bắt đầu lại.

90+4'

Trận đấu đã bị dừng lại vì có một cầu thủ nằm trên sân.

90+4'

Kostyantyn Vivcharenko từ Ukraine U21 cắt bóng một đường chuyền hướng về khu vực 16m50.

90+4'

Đan Mạch U21 bắt đầu một đợt phản công.

90+4'

Oliver Provstgaard từ Đan Mạch U21 cắt bóng một đường chuyền hướng về khu vực 16m50.

90+4'

Bogdan Vyunnyk thực hiện cú đá phạt góc từ bên phải, nhưng bóng không đến được đồng đội.

90+4'

VAR CHECK OVER - Không có hành động nào được thực hiện sau khi kiểm tra VAR.

Đội hình xuất phát Ukraine U21 vs Denmark U21

Ukraine U21 (4-3-3): Ruslan Neshcheret (1), Vitaliy Roman Vasyliovych (15), Eduard Kozik (14), Arseniy Batagov (16), Kostiantyn Vivcharenko (2), Oleh Ocheretko (8), Volodymyr Brazhko (6), Valentyn Rubchynskyi (22), Maksym Bragaru (21), Vladyslav Vanat (11), Nazar Voloshyn (9)

Denmark U21 (4-3-3): Andreas Jungdal (1), Anton Gaaei (2), Thomas Kristensen (3), Oliver Provstgaard (4), Victor Bak (13), William Bøving (8), Tochi Chukwuani (5), Oliver Sorensen (6), Mathias Kvistgaarden (11), Conrad Harder (10), Isak Jensen (7)

Ukraine U21
Ukraine U21
4-3-3
1
Ruslan Neshcheret
15
Vitaliy Roman Vasyliovych
14
Eduard Kozik
16
Arseniy Batagov
2
Kostiantyn Vivcharenko
8
Oleh Ocheretko
6
Volodymyr Brazhko
22
Valentyn Rubchynskyi
21
Maksym Bragaru
11
Vladyslav Vanat
9
Nazar Voloshyn
7
Isak Jensen
10
Conrad Harder
11
Mathias Kvistgaarden
6
Oliver Sorensen
5
Tochi Chukwuani
8
William Bøving
13
Victor Bak
4
Oliver Provstgaard
3
Thomas Kristensen
2
Anton Gaaei
1
Andreas Jungdal
Denmark U21
Denmark U21
4-3-3
Thay người
54’
Vitaliy Roman
Bogdan V'Yunnik
57’
Tochi Chukwuani
Noah Nartey
63’
Nazar Voloshyn
Volodymyr Salyuk
57’
Mathias Kvistgaarden
Clement Bischoff
63’
Valentyn Rubchynskyi
Yehor Yarmoliuk
72’
Conrad Harder
William Osula
80’
Maksym Bragaru
Ilya Kvasnytsya
81’
Isak Steiner Jensen
Thomas Jorgensen
81’
William Boeving
Oscar Fraulo
Cầu thủ dự bị
Georgiy Yermakov
William Lykke
Vladyslav Krapyvtsov
Theo Sander
Krupskyi Illia
William Osula
Taras Mykhavko
Thomas Jorgensen
Artem Smolyakov
Lucas Hey
Ilya Kvasnytsya
Oscar Højlund
Bogdan V'Yunnik
Noah Nartey
Volodymyr Salyuk
Oscar Fraulo
Yehor Yarmoliuk
Elias Jelert
Oleksandr Yatsyk
Clement Bischoff
Anton Tsarenko
Sebastian Otoa
Vladyslav Veleten
Aske Adelgaard
Elias Jelert

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U21 Euro
12/06 - 2025

Thành tích gần đây Ukraine U21

Giao hữu
18/11 - 2025
U21 Euro
15/11 - 2025
14/10 - 2025
10/10 - 2025
05/09 - 2025
18/06 - 2025
15/06 - 2025
12/06 - 2025
Giao hữu
07/06 - 2025
25/03 - 2025

Thành tích gần đây Denmark U21

U21 Euro
18/11 - 2025
15/10 - 2025
10/10 - 2025
09/09 - 2025
Giao hữu
04/09 - 2025
U21 Euro
22/06 - 2025
18/06 - 2025
16/06 - 2025
12/06 - 2025
Giao hữu
25/03 - 2025

Bảng xếp hạng U21 Euro

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Spain U21Spain U2155001515T T T T T
2Finland U21Finland U2153111310T T B T H
3Kosovo U21Kosovo U21522198H B T T H
4Romania U21Romania U21521207H T T B B
5Cyprus U21Cyprus U215104-93B B B B T
6San Marino U21San Marino U215005-280B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Portugal U21Portugal U2154102113T T T T H
2Czechia U21Czechia U215311710T T T B H
3Scotland U21Scotland U2163121110B T H T T
4Bulgaria U21Bulgaria U21521207T H B T B
5Azerbaijan U21Azerbaijan U215122-95B H B H T
6Gibraltar U21Gibraltar U216006-300B B B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1France U21France U2143101210T T H T
2Faroe Islands U21Faroe Islands U216303-69T T B B B
3Switzerland U21Switzerland U21522138T H T H B
4Iceland U21Iceland U21522128B H H T T
5Luxembourg U21Luxembourg U215113-34B H B B T
6Estonia U21Estonia U215023-82B B H H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1England U21England U2155001315T T T T T
2Slovakia U21Slovakia U216411313T H T T B
3Ireland U21Ireland U215212-47T T H B B
4Andorra U21Andorra U217205-46B B T B T
5Kazakhstan U21Kazakhstan U215113-34T B B B H
6Moldova U21Moldova U216114-54B B B B H
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Poland U21Poland U2166001718T T T T T
2Italy U21Italy U2165011215T T T B T
3Montenegro U21Montenegro U216303-29T B T T B
4Sweden U21Sweden U216303-59B B B T T
5North Macedonia U21North Macedonia U216105-83B T B B B
6Armenia U21Armenia U216006-140B B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Greece U21Greece U2155001415T T T T T
2Germany U21Germany U2154011312T B T T T
3Northern Ireland U21Northern Ireland U215212-27H T B T B
4Georgia U21Georgia U21512205H H T B B
5Latvia U21Latvia U215113-64B H B B T
6Malta U21Malta U215005-190B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Norway U21Norway U21330099T T T
2Israel U21Israel U215131-16H H H B T
3Bosnia and Herzegovina U21Bosnia and Herzegovina U21412115H H T B
4Netherlands U21Netherlands U21412105H H T B
5Slovenia U21Slovenia U214013-91B H B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Turkiye U21Turkiye U215320411H T H T T
2Croatia U21Croatia U214310710H T T T
3Ukraine U21Ukraine U21411224T H B B
4Hungary U21Hungary U214031-23H H H B
5Lithuania U21Lithuania U215014-111B H B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Austria U21Austria U21421107T H B T
2Belgium U21Belgium U21421187H T T B
3Denmark U21Denmark U21421137T H B T
4Belarus U21Belarus U21411214H B T B
5Wales U21Wales U214103-123B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow