Thứ Bảy, 30/08/2025
Krisztofer Horvath
7
Kevin Horvath (Kiến tạo: Akos Szendrei)
38
Aljosa Matko (Kiến tạo: Giorgi Beridze)
43
Kristof Papp
45
Attila Fiola (Thay: Arijan Ademi)
57
Iuri Medeiros (Thay: Krisztofer Horvath)
57
Barna Toth (Thay: Janos Hahn)
62
Milan Peto (Thay: Milan Szekszardi)
62
Bence Lenzser
65
Milan Peto
73
Bence Lenzser (Kiến tạo: Gergo Gyurkits)
75
Tiago Goncalves
75
Matija Ljujic (Thay: Damian Rasak)
76
Jozsef Windecker (Thay: Gergo Gyurkits)
78
Gleofilo Vlijter (Thay: Giorgi Beridze)
80
Kristof Hinora (Thay: Kevin Horvath)
87
Akos Szendrei
89

Thống kê trận đấu Ujpest vs Paksi SE

số liệu thống kê
Ujpest
Ujpest
Paksi SE
Paksi SE
57 Kiểm soát bóng 43
14 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Ujpest vs Paksi SE

Tất cả (27)
90+7'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

89' Thẻ vàng cho Akos Szendrei.

Thẻ vàng cho Akos Szendrei.

87'

Kevin Horvath rời sân và được thay thế bởi Kristof Hinora.

80'

Giorgi Beridze rời sân và được thay thế bởi Gleofilo Vlijter.

78'

Gergo Gyurkits rời sân và được thay thế bởi Jozsef Windecker.

76'

Damian Rasak rời sân và được thay thế bởi Matija Ljujic.

75' Thẻ vàng cho Tiago Goncalves.

Thẻ vàng cho Tiago Goncalves.

75'

Gergo Gyurkits đã kiến tạo cho bàn thắng.

75' V À A A O O O - Bence Lenzser đã ghi bàn!

V À A A O O O - Bence Lenzser đã ghi bàn!

75' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

73' Thẻ vàng cho Milan Peto.

Thẻ vàng cho Milan Peto.

65' Thẻ vàng cho Bence Lenzser.

Thẻ vàng cho Bence Lenzser.

62'

Milan Szekszardi rời sân và được thay thế bởi Milan Peto.

62'

Janos Hahn rời sân và được thay thế bởi Barna Toth.

57'

Krisztofer Horvath rời sân và được thay thế bởi Iuri Medeiros.

57'

Arijan Ademi rời sân và được thay thế bởi Attila Fiola.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45' Thẻ vàng cho Kristof Papp.

Thẻ vàng cho Kristof Papp.

43'

Giorgi Beridze đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Ujpest vs Paksi SE

Ujpest (4-3-3): Riccardo Piscitelli (1), Andre Duarte (3), Barnabas Bese (33), Tiago Goncalves (15), Joao Nunes (30), Damian Rasak (6), Arijan Ademi (8), Krisztofer Horváth (11), Aljosa Matko (17), Giorgi Beridze (7), Fran Brodic (9)

Paksi SE (5-4-1): Adam Kovacsik (1), Akos Kinyik (2), Bence Lenzser (24), Erik Silye (14), Attila Osvath (11), Milan Szekszardi (26), Gergo Gyurkits (18), Kristof Papp (21), Kevin Horvath (19), Akos Szendrei (15), Janos Hahn (9)

Ujpest
Ujpest
4-3-3
1
Riccardo Piscitelli
3
Andre Duarte
33
Barnabas Bese
15
Tiago Goncalves
30
Joao Nunes
6
Damian Rasak
8
Arijan Ademi
11
Krisztofer Horváth
17
Aljosa Matko
7
Giorgi Beridze
9
Fran Brodic
9
Janos Hahn
15
Akos Szendrei
19
Kevin Horvath
21
Kristof Papp
18
Gergo Gyurkits
26
Milan Szekszardi
11
Attila Osvath
14
Erik Silye
24
Bence Lenzser
2
Akos Kinyik
1
Adam Kovacsik
Paksi SE
Paksi SE
5-4-1
Thay người
57’
Krisztofer Horvath
Iuri Medeiros
62’
Milan Szekszardi
Milan Peto
57’
Arijan Ademi
Attila Fiola
62’
Janos Hahn
Barna Toth
76’
Damian Rasak
Matija Ljujic
78’
Gergo Gyurkits
Jozsef Windecker
80’
Giorgi Beridze
Gleofilo Vlijter
87’
Kevin Horvath
Kristof Hinora
Cầu thủ dự bị
David Banai
Mark Gyetvan
Istvan Juhasz
Balint Vecsei
Daviti Kobouri
Zsolt Haraszti
Matyas Tajti
Daniel Bode
George Ganea
Kristof Hinora
Milan Tucic
Mario Zeke
Gleofilo Vlijter
Jozsef Windecker
Bence Gergenyi
Milan Peto
Iuri Medeiros
Janos Galambos
Attila Fiola
Barna Toth
Dominik Kaczvinszki
Janos Szabo
Matija Ljujic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
30/08 - 2021
H1: 1-1
12/12 - 2021
H1: 3-1
10/04 - 2022
H1: 1-1
27/08 - 2022
H1: 0-1
12/11 - 2022
H1: 1-0
16/04 - 2023
H1: 2-1
20/08 - 2023
H1: 2-0
03/12 - 2023
H1: 1-1
31/03 - 2024
H1: 1-1
04/08 - 2024
H1: 1-0
10/11 - 2024
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-1
11/08 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Ujpest

VĐQG Hungary
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
H1: 1-1
04/08 - 2025
26/07 - 2025
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
03/05 - 2025
27/04 - 2025

Thành tích gần đây Paksi SE

VĐQG Hungary
30/08 - 2025
25/08 - 2025
18/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Hungary
11/08 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Hungary
03/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
VĐQG Hungary
27/07 - 2025
Europa Conference League
25/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paksi SEPaksi SE6420914T T H T T
2DebrecenDebrecen5311310H T T B T
3Puskas FC AcademyPuskas FC Academy530209T T B T B
4FerencvarosFerencvaros421157H T T B
5UjpestUjpest521237T H B B T
6Kisvarda FCKisvarda FC4211-27H B T T
7Gyori ETOGyori ETO413056H H H T
8Diosgyori VTKDiosgyori VTK5122-45B H B H T
9MTK BudapestMTK Budapest5113-24H B T B B
10Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC5113-64H B B T B
11ZalaegerszegZalaegerszeg5041-34H H H H B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC5014-81B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow