Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Ridwan Popoola 38 | |
![]() Filip Pinter (Thay: Gabor Molnar) 43 | |
![]() Fran Brodic (Thay: Gleofilo Vlijter) 55 | |
![]() Matija Ljujic (Thay: Barnabas Bese) 55 | |
![]() Fran Brodic 65 | |
![]() Martin Chlumecky 65 | |
![]() Soma Novothny (Kiến tạo: Branimir Cipetic) 69 | |
![]() Arijan Ademi 72 | |
![]() Milan Tucic (Thay: Tiago Goncalves) 74 | |
![]() Krisztofer Horvath (Thay: Aljosa Matko) 74 | |
![]() Tom Lacoux (Thay: Joao Nunes) 74 | |
![]() Marko Matanovic (Thay: Jasmin Mesanovic) 77 | |
![]() Aleksandar Jovicic (Thay: Branimir Cipetic) 77 | |
![]() Mate Gyurko (Thay: Soma Novothny) 84 | |
![]() Krisztian Nagy (Thay: Bence Biro) 84 | |
![]() Mate Gyurko 90+5' | |
![]() Krisztofer Horvath 90+5' |
Thống kê trận đấu Ujpest vs Kisvarda FC


Diễn biến Ujpest vs Kisvarda FC

Thẻ vàng cho Krisztofer Horvath.

Thẻ vàng cho Mate Gyurko.
Bence Biro rời sân và được thay thế bởi Krisztian Nagy.
Soma Novothny rời sân và được thay thế bởi Mate Gyurko.
Branimir Cipetic rời sân và được thay thế bởi Aleksandar Jovicic.
Jasmin Mesanovic rời sân và được thay thế bởi Marko Matanovic.
Joao Nunes rời sân và được thay thế bởi Tom Lacoux.
Aljosa Matko rời sân và được thay thế bởi Krisztofer Horvath.
Tiago Goncalves rời sân và được thay thế bởi Milan Tucic.

Thẻ vàng cho Arijan Ademi.
Branimir Cipetic đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Soma Novothny đã ghi bàn!

V À A A A O O O Kisvarda ghi bàn.

Thẻ vàng cho Martin Chlumecky.

Thẻ vàng cho Fran Brodic.
Barnabas Bese rời sân và được thay thế bởi Matija Ljujic.
Gleofilo Vlijter rời sân và được thay thế bởi Fran Brodic.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Gabor Molnar rời sân và được thay thế bởi Filip Pinter.
Đội hình xuất phát Ujpest vs Kisvarda FC
Ujpest (4-2-3-1): Riccardo Piscitelli (1), Barnabas Bese (33), Joao Nunes (30), Andre Duarte (3), Tiago Goncalves (15), Attila Fiola (55), Arijan Ademi (8), Aljosa Matko (17), Iuri Medeiros (45), Giorgi Beridze (7), Gleofilo Vlijter (39)
Kisvarda FC (4-2-3-1): Illia Popovych (30), Branimir Cipetic (24), Bernardo Matic (4), Martin Chlumecky (5), Dominik Soltesz (10), Bogdan Melnyk (14), Abdulrasaq Ridwan Popoola (6), Bence Biro (29), Gabor Molnar (16), Jasmin Mesanovic (27), Soma Novothny (86)


Thay người | |||
55’ | Gleofilo Vlijter Fran Brodic | 43’ | Gabor Molnar Atilla Filip Pinter |
55’ | Barnabas Bese Matija Ljujic | 77’ | Branimir Cipetic Aleksandar Jovicic |
74’ | Aljosa Matko Krisztofer Horváth | 77’ | Jasmin Mesanovic Marko Matanovic |
74’ | Joao Nunes Tom Lacoux | 84’ | Bence Biro Krisztian Nagy |
74’ | Tiago Goncalves Milan Tucic | 84’ | Soma Novothny Mate Gyurko |
Cầu thủ dự bị | |||
David Banai | Marcell Kovacs | ||
Istvan Juhasz | Aleksandar Jovicic | ||
Daviti Kobouri | Istvan Soltesz | ||
Damian Rasak | Marko Matanovic | ||
Fran Brodic | Kevin Kormendi | ||
Krisztofer Horváth | Sinan Medgyes | ||
Tom Lacoux | Balint Olah | ||
George Ganea | Krisztian Nagy | ||
Milan Tucic | Maxim Osztrovka | ||
Bence Gergenyi | Atilla Filip Pinter | ||
Dominik Kaczvinszki | Mate Gyurko | ||
Matija Ljujic | Tonislav Yordanov |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ujpest
Thành tích gần đây Kisvarda FC
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 6 | 11 | H T T H T |
2 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | H T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | T T B T B |
4 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | H T T B |
5 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T H B B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -2 | 7 | H B T T |
7 | ![]() | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 6 | H H H T |
8 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | B H B H T |
9 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H B T B B |
10 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | H B B T B |
11 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -3 | 4 | H H H H B |
12 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại