Gergo Palinkas 27 | |
Krisztian Tamas (Thay: Balint Geiger) 46 | |
Aboubakar Keita 53 | |
Krisztofer Horvath (Kiến tạo: Matheus Leoni) 59 | |
Gergo Palinkas (Kiến tạo: Pal Helmich) 64 | |
Donat Zsoter (Thay: Bence Zoltan Bano-Szabo) 67 | |
Tamas Kiss (Thay: Heinz Moerschel) 69 | |
Branko Pauljevic (Thay: Aboubakar Keita) 69 | |
Mario Zeke (Thay: Matheus Leoni) 76 | |
Levente Vago (Thay: Pal Helmich) 76 | |
Miron Mucsanyi (Thay: Matija Ljujic) 76 | |
Daniel Lukacs (Thay: Gergo Palinkas) 83 | |
Oliver Nagy (Thay: Milan Majer) 83 | |
Krisztofer Horvath 86 |
Thống kê trận đấu Ujpest vs Kecskemeti TE
số liệu thống kê

Ujpest

Kecskemeti TE
52 Kiểm soát bóng 48
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ujpest vs Kecskemeti TE
Ujpest (4-2-3-1): Zsombor Molnar (31), Andras Huszti (18), Aboubakar Keita (19), Daviti Kobouri (5), Balint Geiger (26), Matyas Tajti (10), Ognjen Radosevic (28), Matija Ljujic (88), Heinz Morschel (8), Kevin Csoboth (77), Peter Ambrose (32)
Kecskemeti TE (3-5-2): Bence Varga (20), Kornel Szucs (26), Csaba Belenyesi (18), Levente Katona (6), Milan Majer (9), Pal Helmich (22), Tamas Nikitscher (44), Bence Zoltan Bano-Szabo (8), Matheus Leoni (21), Gergo Janos Palinkas (7), Krisztofer Horvath (11)

Ujpest
4-2-3-1
31
Zsombor Molnar
18
Andras Huszti
19
Aboubakar Keita
5
Daviti Kobouri
26
Balint Geiger
10
Matyas Tajti
28
Ognjen Radosevic
88
Matija Ljujic
8
Heinz Morschel
77
Kevin Csoboth
32
Peter Ambrose
11
Krisztofer Horvath
7 2
Gergo Janos Palinkas
21
Matheus Leoni
8
Bence Zoltan Bano-Szabo
44
Tamas Nikitscher
22
Pal Helmich
9
Milan Majer
6
Levente Katona
18
Csaba Belenyesi
26
Kornel Szucs
20
Bence Varga

Kecskemeti TE
3-5-2
| Thay người | |||
| 46’ | Balint Geiger Krisztian Tamas | 67’ | Bence Zoltan Bano-Szabo Donat Zsoter |
| 69’ | Aboubakar Keita Branko Pauljevic | 76’ | Matheus Leoni Mario Zeke |
| 69’ | Heinz Moerschel Tamas Kiss | 76’ | Pal Helmich Levente Martin Vago |
| 76’ | Matija Ljujic Miron Mucsanyi | 83’ | Milan Majer Oliver Nagy |
| 83’ | Gergo Palinkas Daniel Lukacs | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Georgios Antzoulas | Alex Szabo | ||
Gyorgy Balazs Varga | Donat Zsoter | ||
Branko Pauljevic | Akos Szendrei | ||
Tamas Kiss | Mario Zeke | ||
Krisztian Tamas | Zoltan Derekas | ||
Dominik Laszlo Kovacs | Patrick Iyinbor | ||
Stefan Jevtoski | Oliver Nagy | ||
Franklin Sasere | Daniel Lukacs | ||
Genzler Gellert | Levente Martin Vago | ||
Miron Mucsanyi | Mikhaylo Mamukovych Meskhi | ||
Roland Attila Kersak | |||
Tamas Fadgyas | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Ujpest
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Kecskemeti TE
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 14 | 8 | 4 | 23 | 50 | T T T B H | |
| 2 | 25 | 15 | 4 | 6 | 22 | 49 | T B T T T | |
| 3 | 26 | 12 | 8 | 6 | 9 | 44 | B H H T H | |
| 4 | 26 | 10 | 9 | 7 | 7 | 39 | T H H T H | |
| 5 | 26 | 11 | 5 | 10 | -7 | 38 | B H T T B | |
| 6 | 26 | 10 | 8 | 8 | 9 | 38 | B B B H H | |
| 7 | 25 | 10 | 5 | 10 | 0 | 35 | B H T B B | |
| 8 | 26 | 9 | 6 | 11 | -7 | 33 | T T B H T | |
| 9 | 26 | 7 | 8 | 11 | -9 | 29 | T H T B H | |
| 10 | 26 | 7 | 7 | 12 | -9 | 28 | H B H H H | |
| 11 | 26 | 5 | 10 | 11 | -11 | 25 | T B H H B | |
| 12 | 26 | 5 | 2 | 19 | -27 | 17 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch