Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Ujpest vs Debrecen hôm nay 21-11-2021

Giải VĐQG Hungary - CN, 21/11

Kết thúc

Ujpest

Ujpest

3 : 1

Debrecen

Debrecen

Hiệp một: 1-1
CN, 01:30 21/11/2021
Vòng 13 - VĐQG Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Zsombor Bevardi
4
Giorgi Beridze
20
Aron Csongvai
27
(Pen) Balazs Dzsudzsak
28
Marko Nikolic
35
Adam Bodi
39
Mory Kone
57
Roland Ugrai
61
Georgios Koutroubis
84
(og) Sylvain Deslandes
87

Thống kê trận đấu Ujpest vs Debrecen

số liệu thống kê
Ujpest
Ujpest
Debrecen
Debrecen
55 Kiểm soát bóng 45
17 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 1
9 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ujpest vs Debrecen

Thay người
61’
Aron Csongvai
Branko Pauljevic
39’
Bence Sos
Peter Barath
74’
Mory Kone
Fernando Viana
62’
Krisztian Nemeth
David Babunski
74’
Matyas Katona
Miroslav Bjelos
83’
Adam Bodi
Dominik Soltesz
87’
Nemanja Antonov
Zoltan Stieber
83’
Roland Ugrai
Patrick Tischler
Cầu thủ dự bị
Feher Csanad
Peter Barath
Zsolt Mate
Dominik Soltesz
Filip Pajovic
Mihaly Korhut
Krisztian Simon
Patrick Tischler
Fernando Viana
Attila Szujo
Zoltan Stieber
David Babunski
Miroslav Bjelos
Alex Hrabina
Yohan Croizet
Nimrod Baranyai
Mark Mucsanyi
Dominik Kovacs
Peter Szakaly
Branko Pauljevic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
08/08 - 2021
H1: 0-1
21/11 - 2021
H1: 1-1
12/03 - 2022
H1: 0-2
16/10 - 2022
H1: 1-1
06/03 - 2023
H1: 1-1
28/05 - 2023
H1: 1-0
01/10 - 2023
H1: 0-0
06/02 - 2024
H1: 0-0
28/04 - 2024
H1: 0-0
24/08 - 2024
H1: 2-0
08/12 - 2024
H1: 0-1
13/04 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
H1: 3-0
14/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Ujpest

VĐQG Hungary
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026
21/12 - 2025
14/12 - 2025
08/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Debrecen

VĐQG Hungary
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
21/12 - 2025
14/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gyori ETOGyori ETO2313732346T H H T T
2FerencvarosFerencvaros2313461943B T T B T
3DebrecenDebrecen231166639T H T B H
4Paksi SEPaksi SE2310671036T B B B B
5Puskas FC AcademyPuskas FC Academy231058235B T B H T
6ZalaegerszegZalaegerszeg23977634T B T T H
7Kisvarda FCKisvarda FC23959-832B H T B H
8UjpestUjpest238510-729H B B T T
9MTK BudapestMTK Budapest237412-925T B B H B
10Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC236710-825H T T T H
11Diosgyori VTKDiosgyori VTK235810-723B H H T B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC234217-2714B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow