Azizi Abdul 38 | |
Steven Sserwadda 46 | |
Steven Sserwadda (Thay: Fahad Bayo) 46 | |
Richard Basangwa (Thay: Farouk Miya) 46 | |
Isma Mugulusi (Thay: Siraje Sentamu) 46 | |
Allan Okello (Thay: Steven Sserwadda) 56 | |
Abdul Sopu (Thay: Khamis Said) 57 | |
Simon Msuva 68 | |
Rogers Mato (Thay: Emmanuel Okwi) 71 | |
Feisal Salum 80 | |
Feisal Salum (Thay: Mudathiri Yahya) 80 | |
Himid Mao Mkami 84 | |
Kelvin John (Thay: Simon Msuva) 86 | |
Bakari Nondo 89 | |
Isma Mugulusi 90+3' |
Thống kê trận đấu Uganda vs Tanzania
số liệu thống kê

Uganda

Tanzania
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Uganda vs Tanzania
| Thay người | |||
| 46’ | Siraje Sentamu Isma Mugulusi | 57’ | Khamis Said Abdul Sopu |
| 46’ | Allan Okello Steven Sserwadda | 80’ | Mudathiri Yahya Feisal Salum |
| 46’ | Farouk Miya Richard Basangwa | 86’ | Simon Msuva Kelvin John |
| 56’ | Steven Sserwadda Allan Okello | ||
| 71’ | Emmanuel Okwi Rogers Mato | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rogers Mato | Ben Starkie | ||
Rogers Mugisha | Ally Msengi | ||
Travis Mutyaba | Feisal Salum | ||
Isma Mugulusi | Kelvin John | ||
Timothy Dennis Awany | Sospeter Bajana | ||
Charles Lukwago | Edmund John | ||
Alionzi Nafian Legason | Yusuph Kagoma | ||
Steven Sserwadda | Abdul Sopu | ||
Steven Mukwala | Beno Kakolanya | ||
Richard Basangwa | Charles Luhende | ||
Allan Okello | Kibwana Shomari | ||
Bobosi Byaruhanga | Abdallah Mfuko | ||
Nhận định Uganda vs Tanzania
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Can Cup
Giao hữu
Can Cup
Thành tích gần đây Uganda
Can Cup
Giao hữu
U17 World Cup
Giao hữu
U17 World Cup
Thành tích gần đây Tanzania
Can Cup
Giao hữu
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
CHAN Cup
Bảng xếp hạng Can Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | H H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -7 | 0 | B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 0 | B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | B T B | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
