Thứ Tư, 14/01/2026
Azizi Abdul
38
Steven Sserwadda
46
Steven Sserwadda (Thay: Fahad Bayo)
46
Richard Basangwa (Thay: Farouk Miya)
46
Isma Mugulusi (Thay: Siraje Sentamu)
46
Allan Okello (Thay: Steven Sserwadda)
56
Abdul Sopu (Thay: Khamis Said)
57
Simon Msuva
68
Rogers Mato (Thay: Emmanuel Okwi)
71
Feisal Salum
80
Feisal Salum (Thay: Mudathiri Yahya)
80
Himid Mao Mkami
84
Kelvin John (Thay: Simon Msuva)
86
Bakari Nondo
89
Isma Mugulusi
90+3'

Thống kê trận đấu Uganda vs Tanzania

số liệu thống kê
Uganda
Uganda
Tanzania
Tanzania
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Uganda vs Tanzania

Thay người
46’
Farouk Miya
Richard Basangwa
57’
Khamis Said
Abdul Sopu
46’
Allan Okello
Steven Sserwadda
80’
Mudathiri Yahya
Feisal Salum
46’
Siraje Sentamu
Isma Mugulusi
86’
Simon Msuva
Kelvin John
56’
Steven Sserwadda
Allan Okello
71’
Emmanuel Okwi
Rogers Mato
Cầu thủ dự bị
Bobosi Byaruhanga
Abdallah Mfuko
Allan Okello
Kibwana Shomari
Richard Basangwa
Charles Luhende
Steven Mukwala
Beno Kakolanya
Steven Sserwadda
Abdul Sopu
Alionzi Nafian Legason
Yusuph Kagoma
Charles Lukwago
Edmund John
Timothy Dennis Awany
Sospeter Bajana
Isma Mugulusi
Kelvin John
Travis Mutyaba
Feisal Salum
Rogers Mugisha
Ally Msengi
Rogers Mato
Ben Starkie

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
09/12 - 2021
H1: 0-0
25/09 - 2022
H1: 1-0
Can Cup
24/03 - 2023
H1: 0-0
29/03 - 2023
H1: 0-0
Giao hữu
22/07 - 2025
H1: 1-0
Can Cup
28/12 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Uganda

Can Cup
30/12 - 2025
H1: 0-1
28/12 - 2025
H1: 0-0
24/12 - 2025
H1: 2-0
Giao hữu
19/11 - 2025
H1: 2-0
U17 World Cup
18/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
15/11 - 2025
Giao hữu
14/11 - 2025
H1: 1-0
U17 World Cup
11/11 - 2025
08/11 - 2025
05/11 - 2025

Thành tích gần đây Tanzania

Can Cup
04/01 - 2026
30/12 - 2025
28/12 - 2025
H1: 0-0
24/12 - 2025
Giao hữu
15/11 - 2025
H1: 0-2
14/10 - 2025
H1: 2-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
09/10 - 2025
H1: 0-0
09/09 - 2025
H1: 0-0
05/09 - 2025
H1: 0-0
CHAN Cup
23/08 - 2025

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc321057T H T
2MaliMali303003H H H
3ComorosComoros3021-22B H H
4ZambiaZambia3021-32H H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập321027T T H
2South AfricaSouth Africa320116T B T
3AngolaAngola3021-12B H H
4ZimbabweZimbabwe3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria330049T T T
2TunisiaTunisia311114T B H
3TanzaniaTanzania3021-12B H H
4UgandaUganda3012-41B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal321067T H T
2DR CongoDR Congo321047T H T
3BeninBenin3102-33B T B
4BotswanaBotswana3003-70B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria330069T T T
2Burkina FasoBurkina Faso320126T B T
3SudanSudan3102-43B T B
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea3003-40B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà321027T H T
2CameroonCameroon321027T H T
3MozambiqueMozambique3102-13B T B
4GabonGabon3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow