![]() Iker Bravo 33 | |
![]() Thomas Kristensen (Kiến tạo: Sandi Lovric) 53 | |
![]() Oier Zarraga (Thay: Sandi Lovric) 61 | |
![]() Vakoun Issouf Bayo (Thay: Iker Bravo) 61 | |
![]() Abdou Harroui (Thay: Cheikh Niasse) 66 | |
![]() Daniel Mosquera (Thay: Amin Sarr) 66 | |
![]() Keinan Davis 70 | |
![]() Rafik Belghali (Thay: Domagoj Bradaric) 72 | |
![]() Suat Serdar (Kiến tạo: Giovane Nascimento) 73 | |
![]() Jakub Piotrowski (Thay: Keinan Davis) 74 | |
![]() Hassane Kamara (Thay: Jordan Zemura) 79 | |
![]() Enzo Ebosse (Thay: Suat Serdar) 82 | |
![]() Daniel Oyegoke (Thay: Fallou Cham) 82 | |
![]() Enzo Ebosse 85 | |
![]() Nicolo Bertola 88 | |
![]() Rafik Belghali 90+3' |
Thống kê trận đấu Udinese vs Hellas Verona
số liệu thống kê

Udinese

Hellas Verona
63 Kiểm soát bóng 37
10 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 20
2 Việt vị 2
4 Chuyền dài 1
5 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Udinese vs Hellas Verona
Udinese (3-5-2): Razvan Sava (90), Nicolo Bertola (13), Thomas Kristensen (31), Oumar Solet (28), Kingsley Ehizibue (19), Sandi Lovrić (4), Jesper Karlstrom (8), Arthur Atta (14), Jordan Zemura (33), Iker Bravo (17), Keinan Davis (9)
Hellas Verona (3-5-2): Lorenzo Montipo (1), Unai Núñez (5), Victor Nelsson (15), Martin Frese (3), Fallou Cham (70), Cheikh Niasse (36), Antoine Bernede (24), Suat Serdar (8), Domagoj Bradaric (12), Amin Sarr (9), Giovane (17)

Udinese
3-5-2
90
Razvan Sava
13
Nicolo Bertola
31
Thomas Kristensen
28
Oumar Solet
19
Kingsley Ehizibue
4
Sandi Lovrić
8
Jesper Karlstrom
14
Arthur Atta
33
Jordan Zemura
17
Iker Bravo
9
Keinan Davis
17
Giovane
9
Amin Sarr
12
Domagoj Bradaric
8
Suat Serdar
24
Antoine Bernede
36
Cheikh Niasse
70
Fallou Cham
3
Martin Frese
15
Victor Nelsson
5
Unai Núñez
1
Lorenzo Montipo

Hellas Verona
3-5-2
Thay người | |||
61’ | Sandi Lovric Oier Zarraga | 66’ | Cheikh Niasse Abdou Harroui |
61’ | Iker Bravo Vakoun Bayo | 66’ | Amin Sarr Daniel Mosquera |
74’ | Keinan Davis Jakub Piotrowski | 72’ | Domagoj Bradaric Rafik Belghali |
79’ | Jordan Zemura Hassane Kamara | 82’ | Fallou Cham Daniel Oyegoke |
82’ | Suat Serdar Enzo Ebosse |
Cầu thủ dự bị | |||
Jurgen Ekkelenkamp | Simone Perilli | ||
Alessandro Nunziante | Giacomo Toniolo | ||
Daniele Padelli | Daniel Oyegoke | ||
Saba Goglichidze | Rafik Belghali | ||
Hassane Kamara | Tobias Slotsager | ||
Christian Kabasele | Adi Kurti | ||
Oier Zarraga | Enzo Ebosse | ||
Jakub Piotrowski | Charlys | ||
Abdoulaye Camara | Grigoris Kastanos | ||
Lennon Miller | Abdou Harroui | ||
Rui Modesto | Dailon Rocha Livramento | ||
David Pejicic | Daniel Mosquera | ||
Vakoun Bayo | Mathis Lambourde | ||
Giulio Vinciati | Junior Ajayi | ||
Stefan Mitrovic |
Tình hình lực lượng | |||
Maduka Okoye Không xác định | Nicolas Valentini Chấn thương đùi | ||
Tomáš Suslov Chấn thương dây chằng chéo | |||
Yellu Santiago Chấn thương cơ |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Udinese vs Hellas Verona
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Serie A
Thành tích gần đây Udinese
Serie A
Coppa Italia
Giao hữu
Thành tích gần đây Hellas Verona
Serie A
Giao hữu
Serie A
Bảng xếp hạng Serie A
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
13 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
14 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
17 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
18 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
19 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
20 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -5 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại