Thứ Bảy, 30/08/2025
(VAR check)
10
Mohammad Yousuf Ahmad
11
Xie Wenneng
25
Xie Wenneng
45+3'
Liu Zhurun
45+5'
Sultan Adil Mohamed Abdalla Alameeri (Thay: Abdulla Ahmed Alhammadi)
46
Abdulla Al Baloosh (Thay: Mayed Ali Alteneiji)
46
Mohamed Alblooshi (Thay: Fahad Bader)
46
Ahmad Fawzi Johar Faraj Abdalla (Kiến tạo: Abdullah Al Menhali)
48
Liu Haofan (Thay: Ruan Qilong)
61
Jia Feifan
62
Baihelamu Abuduwaili
73
Haliq Ablahan (Thay: Tao Qianglong)
77
Afrden Asqer (Thay: Liu Zhurun)
77
ABDULLA ABDULAZIZ ALNUAIMI (Thay: Ahmad Fawzi Johar Faraj Abdalla)
88
Haliq Ablahan
89
Zhu Yue (Thay: Baihelamu Abuduwaili)
90
Du Yuezheng (Thay: Xie Wenneng)
90
Liang Shaowen
90+8'
Yang Zihao
90+10'

Video tổng hợp

video

Thống kê trận đấu UAE U23 vs China U23

số liệu thống kê
UAE U23
UAE U23
China U23
China U23
59 Kiểm soát bóng 41
9 Phạm lỗi 17
23 Ném biên 14
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến UAE U23 vs China U23

Tất cả (140)
90+10'

Trung Quốc được hưởng quả phát bóng lên.

90+10' Yang Zihao (Trung Quốc) nhận thẻ vàng

Yang Zihao (Trung Quốc) nhận thẻ vàng

90+10'

Hussein Abo Yehia ra hiệu cho Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất hưởng quả đá phạt trực tiếp.

90+9'

Quả phát bóng lên cho Trung Quốc trên sân Abdullah Bin Khalifa.

90+9'

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất được hưởng quả phạt góc do công của Hussein Abo Yehia.

90+9'

Quả phạt góc được trao cho Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.

90+8' Liang Shaowen (Trung Quốc) đã nhận thẻ vàng đầu tiên.

Liang Shaowen (Trung Quốc) đã nhận thẻ vàng đầu tiên.

90+7'

Ném biên cho UAE bên phần sân nhà.

90+6'

Hussein Abo Yehia ra hiệu có quả ném biên cho Trung Quốc ở gần khu vực khung thành của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.

90+6'

Ném biên cho Trung Quốc ở gần vòng cấm.

90+6'

Hussein Abo Yehia trao cho Trung Quốc quả phát bóng lên.

90+6'

Mohammad Yousuf Ahmad của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất thoát ra tự do tại Sân vận động Abdullah Bin Khalifa. Nhưng cú sút lại đi chệch cột dọc.

90+5'

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.

90+5'

Trung Quốc được hưởng quả phạt góc do công của Hussein Abo Yehia.

90+4'

Haliq Ablahan của Trung Quốc sút trúng mục tiêu nhưng không thành công.

90+3'

Quả phạt góc được trao cho Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.

90+2'

Bóng an toàn khi Trung Quốc được hưởng quả ném biên bên phần sân của mình.

90+1'

Zhu Yue vào sân thay cho Baihelamu Abuduwaili của Trung Quốc.

90+1'

Trung Quốc thực hiện sự thay người thứ tư với Du Yuezheng thay thế Xie Wenneng.

90+1'

Trung Quốc được hưởng quả phát bóng lên.

90'

Ném biên Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.

Đội hình xuất phát UAE U23 vs China U23

Thay người
46’
Fahad Bader
Mohamed Alblooshi
61’
Ruan Qilong
Liu Haofan
46’
Mayed Ali Alteneiji
Abdulla Al Baloosh
77’
Tao Qianglong
Haliq Ablahan
46’
Abdulla Ahmed Alhammadi
Sultan Adil Mohamed Abdalla Alameeri
77’
Liu Zhurun
Afrden Asqer
88’
Ahmad Fawzi Johar Faraj Abdalla
ABDULLA ABDULAZIZ ALNUAIMI
90’
Baihelamu Abuduwaili
Zhu Yue
90’
Xie Wenneng
Du Yuezheng
Cầu thủ dự bị
Rakan Waleed
Hu Hetao
Ahmed Mahmoud
Liu Haofan
Khamis Ahmed Almansoori
Zhu Yue
Ali Abdulaziz Abdulla
Haliq Ablahan
Mohamed Alblooshi
Yuhao Chen
ABDULLA ABDULAZIZ ALNUAIMI
Liu Junxian
Yaser Hassan Mohamed Hassan Ali Alblooshi
Yu Jinyong
Abdulla Al Baloosh
Wang Yudong
Abdullah Ahmed
Afrden Asqer
Hamad Abdullah Almeqbaali
Du Yuezheng
Mubarak Ahmed
Xu Bin
Sultan Adil Mohamed Abdalla Alameeri
Huang Zihao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U23 Dubai Cup
U23 Châu Á
06/09 - 2023
22/04 - 2024

Thành tích gần đây UAE U23

Giao hữu
18/11 - 2024
09/09 - 2024
U23 Châu Á
22/04 - 2024
19/04 - 2024
16/04 - 2024
12/09 - 2023
06/09 - 2023
Doha Cup
29/03 - 2023
26/03 - 2023
23/03 - 2023

Thành tích gần đây China U23

U23 Châu Á
22/04 - 2024
19/04 - 2024
16/04 - 2024
Asiad
27/09 - 2023
24/09 - 2023
21/09 - 2023
19/09 - 2023
U23 Châu Á
09/09 - 2023
06/09 - 2023

Bảng xếp hạng U23 Châu Á

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BhutanBhutan000000
2Chinese Taipei U23Chinese Taipei U23000000
3Jordan U23Jordan U23000000
4Turkmenistan U23Turkmenistan U23000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Afghanistan U23Afghanistan U23000000
2Japan U23Japan U23000000
3Kuwait U23Kuwait U23000000
4U23 MyanmarU23 Myanmar000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bangladesh U23Bangladesh U23000000
2U23 SingaporeU23 Singapore000000
3U23 Việt NamU23 Việt Nam000000
4Yemen U23Yemen U23000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Australia U23Australia U23000000
2China U23China U23000000
3Northern Mariana Islands U23Northern Mariana Islands U23000000
4U23 Đông TimorU23 Đông Timor000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23000000
2Palestine U23Palestine U23000000
3Sri Lanka U23Sri Lanka U23000000
4Uzbekistan U23Uzbekistan U23000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lebanon U23Lebanon U23000000
2U23 MalaysiaU23 Malaysia000000
3Mongolia U23Mongolia U23000000
4U23 Thái LanU23 Thái Lan000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U23 CampuchiaU23 Campuchia000000
2Iraq U23Iraq U23000000
3Oman U23Oman U23000000
4Pakistan U23Pakistan U23000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bahrain U23Bahrain U23000000
2Brunei U23Brunei U23000000
3India U23India U23000000
4Qatar U23Qatar U23000000
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Guam U23Guam U23000000
2Hong Kong U23Hong Kong U23000000
3Iran U23Iran U23000000
4UAE U23UAE U23000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow