Thứ Bảy, 30/08/2025
Mohammed Waheeb Abu Al Shamat
11
Abdullah Haji Radf
39
Norchaev Khuisain (Kiến tạo: Abbosbek Fayzullaev)
45+2'
Ayman Yahya
45+6'
Abdukodir Khusanov
45+7'
Ulugbek Khoshimov (Thay: Ruslanbek Zhiyanov)
61
Khozimat Erkinov (Thay: Jasurbek Jaloliddinov)
67
Khozimat Erkinov
69
Ayman Yahya
70
Umarli Rahmonaliev (Thay: Diyor Kholmatov)
79
Alisher Odilov (Thay: Norchaev Khuisain)
80
Marwan Alsahafi (Thay: Mohammed Waheeb Abu Al Shamat)
81
Ziyad Al-Johani (Thay: Faisal Al-Ghamdi)
81
Saleh Abu Al-Shamat (Thay: Abdullah Haji Radf)
82
Umarli Rahmonaliev
84
Abdulelah Abdulelah (Thay: Zakaria Hawsawi)
90
Zakaria Hawsawi
90+4'

Video tổng hợp

video

Thống kê trận đấu U23 Uzbekistan vs Saudi Arabia U23

số liệu thống kê
U23 Uzbekistan
U23 Uzbekistan
Saudi Arabia U23
Saudi Arabia U23
49 Kiểm soát bóng 51
24 Phạm lỗi 18
20 Ném biên 23
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến U23 Uzbekistan vs Saudi Arabia U23

Tất cả (146)
90+16'

Uzbekistan được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.

90+15'

Ả Rập Saudi bị thổi còi do lỗi việt vị.

90+15'

Bóng ra ngoài do quả phát bóng lên của Uzbekistan.

90+15'

Rayan Hamed của đội Saudi Arabia thực hiện cú dứt điểm nhưng đi chệch mục tiêu.

90+15'

Phạt góc cho Ả Rập Saudi.

90+14'

Ả Rập Saudi đá phạt.

90+13'

Saudi Arabia được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.

90+12'

Ahmed Faisal Alali ra hiệu có một quả ném biên cho Uzbekistan ở gần khu vực khung thành của Saudi Arabia.

90+11'

Bóng ra ngoài sân sau quả phát bóng lên của Ả Rập Xê Út.

90+11'

Uzbekistan đang tấn công nhưng pha dứt điểm của Abbosbek Fayzullaev đi chệch khung thành.

90+10'

Khozimat Erkinov của Uzbekistan sút trúng đích nhưng không thành công.

90+9'

Uzbekistan thực hiện quả ném biên trên lãnh thổ Ả Rập Saudi.

90+9'

Ahmed Faisal Alali ra hiệu cho Uzbekistan thực hiện quả ném biên bên phần sân của Saudi Arabia.

90+8'

Ahmed Faisal Alali ra hiệu cho Saudi Arabia hưởng một quả đá phạt bên phần sân nhà.

90+8'

Ahmed Faisal Alali trao cho Saudi Arabia quả phát bóng lên.

90+8'

Uzbekistan đang dâng lên và Alibek Davronov thực hiện cú dứt điểm, tuy nhiên bóng đi trượt mục tiêu.

90+8'

Uzbekistan được hưởng quả phạt góc từ cánh phải.

90+8'

Abdulelah Abdulelah vào sân thay cho Zakaria Hawsawi của đội Saudi Arabia.

90+6'

Uzbekistan được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.

90+5'

Ném biên cho Saudi Arabia bên phần sân của mình.

90+4'

Đá phạt của Uzbekistan.

Đội hình xuất phát U23 Uzbekistan vs Saudi Arabia U23

Thay người
61’
Ruslanbek Zhiyanov
Ulugbek Khoshimov
81’
Mohammed Waheeb Abu Al Shamat
Marwan Alsahafi
67’
Jasurbek Jaloliddinov
Khozimat Erkinov
81’
Faisal Al-Ghamdi
Ziyad Al-Johani
79’
Diyor Kholmatov
Umarli Rahmonaliev
82’
Abdullah Haji Radf
Saleh Abu Al-Shamat
80’
Norchaev Khuisain
Alisher Odilov
90’
Zakaria Hawsawi
Abdulelah Abdulelah
Cầu thủ dự bị
Saidazamat Mirsaidov
Ahmed Al Jubaya
Zafarmurod Abdirakhmatov
Saleh Abu Al-Shamat
Khozimat Erkinov
Abdulelah Abdulelah
Ibrokhim Ibrokhimov
Marwan Alsahafi
Ulugbek Khoshimov
Awad Al-Nashri
Otabek Jurakoziev
Mohammed Al-Dosari
Vladimir Nazarov
Ziyad Al-Johani
Umarli Rahmonaliev
Jehad Thakri
Asadbek Rakhimzhonov
Mohammed Sulaiman
Hamidullo Abdunabiev
Abdulrahman Salem Al-Sanbi
Alisher Odilov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U23 Châu Á
U23 Dubai Cup
U23 Châu Á
19/06 - 2022
Asiad
01/10 - 2023
U23 Châu Á
26/04 - 2024

Thành tích gần đây U23 Uzbekistan

Giao hữu
04/06 - 2025
Olympic bóng đá nam
27/07 - 2024
24/07 - 2024
Giao hữu
10/06 - 2024
U23 Châu Á
03/05 - 2024
29/04 - 2024
26/04 - 2024
23/04 - 2024
20/04 - 2024

Thành tích gần đây Saudi Arabia U23

U23 Châu Á
26/04 - 2024
22/04 - 2024
19/04 - 2024
17/04 - 2024
Asiad
01/10 - 2023
24/09 - 2023
21/09 - 2023
19/09 - 2023
Doha Cup
29/03 - 2023

Bảng xếp hạng U23 Châu Á

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BhutanBhutan000000
2Chinese Taipei U23Chinese Taipei U23000000
3Jordan U23Jordan U23000000
4Turkmenistan U23Turkmenistan U23000000
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Afghanistan U23Afghanistan U23000000
2Japan U23Japan U23000000
3Kuwait U23Kuwait U23000000
4U23 MyanmarU23 Myanmar000000
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bangladesh U23Bangladesh U23000000
2U23 SingaporeU23 Singapore000000
3U23 Việt NamU23 Việt Nam000000
4Yemen U23Yemen U23000000
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Australia U23Australia U23000000
2China U23China U23000000
3Northern Mariana Islands U23Northern Mariana Islands U23000000
4U23 Đông TimorU23 Đông Timor000000
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23000000
2Palestine U23Palestine U23000000
3Sri Lanka U23Sri Lanka U23000000
4Uzbekistan U23Uzbekistan U23000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lebanon U23Lebanon U23000000
2U23 MalaysiaU23 Malaysia000000
3Mongolia U23Mongolia U23000000
4U23 Thái LanU23 Thái Lan000000
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U23 CampuchiaU23 Campuchia000000
2Iraq U23Iraq U23000000
3Oman U23Oman U23000000
4Pakistan U23Pakistan U23000000
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bahrain U23Bahrain U23000000
2Brunei U23Brunei U23000000
3India U23India U23000000
4Qatar U23Qatar U23000000
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Guam U23Guam U23000000
2Hong Kong U23Hong Kong U23000000
3Iran U23Iran U23000000
4UAE U23UAE U23000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow