Thứ Sáu, 09/01/2026
Abdulla Badr Alyazidi (Kiến tạo: Khalid Ali Sabah)
40
Alhashmi Mohialdin
48
(Pen) Aref Al Haj
52
Mustafa Mashaal
55
Mohannad Abu Taha
62
Jassem Alsharshan (Thay: Mohamed Gouda)
67
Mubarak Shanan Hamza (Thay: Naif Al-Hadhrami)
78
Ibrahim (Thay: Reziq Bani Hani)
81
Lotfi Madjer (Thay: Khalid Ali Sabah)
85
Mohammed Al-Manai (Thay: Mustafa Mashaal)
85
Saif Al Bashabsheh (Thay: Baker Kamal Kalbouneh)
90
Mohammed Al-Manai (Kiến tạo: Jassem Alsharshan)
90+14'

Thống kê trận đấu U23 Jordan vs Qatar U23

số liệu thống kê
U23 Jordan
U23 Jordan
Qatar U23
Qatar U23
57 Kiểm soát bóng 43
16 Phạm lỗi 6
28 Ném biên 15
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
2 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến U23 Jordan vs Qatar U23

Tất cả (119)
90+14'

Đó là một pha kiến tạo xuất sắc của Jassem Alsharshan.

90+14' Qatar dẫn trước 1-2 nhờ cú đánh đầu của Mohammed Al-Manai.

Qatar dẫn trước 1-2 nhờ cú đánh đầu của Mohammed Al-Manai.

90+13'

Qatar nằm trong tầm sút từ quả đá phạt này.

90+11'

Quả phát bóng lên cho Qatar trên Sân vận động Jassim Bin Hamad.

90+11'

Aref Al Haj của Jordan thực hiện cú sút nhưng bóng đi chệch mục tiêu.

90+9'

Jordan có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này bên phần sân của Qatar không?

90+9'

Sivakorn Pu-Udom ra hiệu cho Jordan thực hiện quả ném biên bên phần sân của Qatar.

90+8'

Jordan được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.

90+8'

Sivakorn Pu-Udom ra hiệu cho Qatar được hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.

90+6'

Mohamed Emad Ayash của Qatar đã trở lại thi đấu sau một pha va chạm nhẹ.

90+6'

Jordan có thể tận dụng quả ném biên này ở sâu bên trong phần sân của Qatar không?

90+6'

Sivakorn Pu-Udom đợi trước khi tiếp tục thi đấu vì Mohamed Emad Ayash của Qatar vẫn đang thi đấu.

90+5'

Jordan thực hiện quả ném biên trên lãnh thổ Qatar.

90+4'

Jordan được hưởng phạt góc.

90+2'

Jordan thay người thứ hai với Saif Al Bashabsheh vào thay Baker Kamal Kalbouneh.

90+2'

Jordan thực hiện quả ném biên trên lãnh thổ Qatar.

89'

Quả phát bóng lên cho Qatar trên Sân vận động Jassim Bin Hamad.

89'

Jordan có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này bên phần sân của Qatar không?

88'

Sivakorn Pu-Udom ra hiệu cho Jordan thực hiện quả ném biên bên phần sân của Qatar.

86'

Jordan được hưởng phạt góc.

86'

Jordan được Sivakorn Pu-Udom hưởng quả phạt góc.

Đội hình xuất phát U23 Jordan vs Qatar U23

Thay người
81’
Reziq Bani Hani
Sabra
67’
Mohamed Gouda
Jassem Alsharshan
90’
Baker Kamal Kalbouneh
Saif Al Bashabsheh
78’
Naif Al-Hadhrami
Mubarak Shanan Hamza
85’
Mustafa Mashaal
Mohammed Al-Manai
85’
Khalid Ali Sabah
Lotfi Madjer
Cầu thủ dự bị
Sabra
Abdulla Ismail Al Ali
Mohammad Abu Taha
Mohammed Al-Manai
Mohammad Abualnadi
Mahdi Al Mejaba
Ali Ahmad Azaizeh
Jassem Alsharshan
Saif Al Bashabsheh
Nabil Irfan
Osama Al Kawamleh
Amir Hassan
Ahmed Al Salman
Lotfi Madjer
Bashar Al-Diabat
Ali Nader Mahmoud
Tony Awad
Fares Said
Yossef Hassan
Mubarak Shanan Hamza
Laith Abu Rahal
Abdallah Sirelkhatim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

U23 Châu Á
18/04 - 2024

Thành tích gần đây U23 Jordan

U23 Châu Á
06/01 - 2026
Giao hữu
13/10 - 2025
10/10 - 2025
U23 Châu Á
09/09 - 2025
06/09 - 2025
03/09 - 2025
21/04 - 2024
18/04 - 2024
15/04 - 2024
U23 Việt Nam
11/04 - 2024

Thành tích gần đây Qatar U23

U23 Châu Á
07/01 - 2026
Giao hữu
U23 Châu Á
10/09 - 2025
07/09 - 2025
04/09 - 2025
Giao hữu
06/06 - 2025
U23 Châu Á
25/04 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-2
21/04 - 2024
18/04 - 2024
15/04 - 2024

Bảng xếp hạng U23 Châu Á

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1U23 Việt NamU23 Việt Nam110023T
2Saudi Arabia U23Saudi Arabia U23110013T
3Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U231001-10B
4Jordan U23Jordan U231001-20B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Japan U23Japan U23110053T
2UAE U23UAE U23110023T
3Qatar U23Qatar U231001-20B
4Syria U23Syria U231001-50B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Uzbekistan U23Uzbekistan U23110013T
2Iran U23Iran U23101001H
3South Korea U23South Korea U23101001H
4Lebanon U23Lebanon U231001-10B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Australia U23Australia U23110013T
2China U23China U23101001H
3Iraq U23Iraq U23101001H
4U23 Thái LanU23 Thái Lan1001-10B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

top-arrow