Anderson Duarte 21 | |
Kevin Paredes (Thay: Owen Wolff) 46 | |
Rokas Pukstas (Thay: Michael Halliday) 55 | |
Daniel Edelman (Thay: Obed Vargas) 55 | |
(og) Joshua Wynder 56 | |
Nicolas Siri (Thay: Anderson Duarte) 57 | |
Damian Garcia (Thay: Ignacio Sosa) 69 | |
Jonathan Gomez (Thay: Caleb Wiley) 69 | |
Jonathan Gomez (Thay: Joshua Wynder) 69 | |
Quinn Sullivan (Thay: Caleb Wiley) 69 | |
Santiago Homenchenko (Thay: Fabricio Diaz) 77 | |
Mathias De Ritis (Thay: Juan Cruz De Los Santos) 77 | |
Santiago Homenchenko 82 | |
Mathias De Ritis 90+3' |
Thống kê trận đấu U20 Mỹ vs U20 Uruguay
số liệu thống kê

U20 Mỹ

U20 Uruguay
46 Kiểm soát bóng 54
11 Phạm lỗi 13
27 Ném biên 21
0 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát U20 Mỹ vs U20 Uruguay
| Thay người | |||
| 46’ | Owen Wolff Kevin Paredes | 57’ | Anderson Duarte Nicolas Siri |
| 55’ | Obed Vargas Daniel Edelman | 69’ | Ignacio Sosa Damian Garcia |
| 55’ | Michael Halliday Rokas Pukstas | 77’ | Juan Cruz De Los Santos Mathias de Ritis |
| 69’ | Caleb Wiley Quinn Sullivan | 77’ | Fabricio Diaz Santiago Homenchenko |
| 69’ | Joshua Wynder Jonathan German Gomez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Edelman | Mathias de Ritis | ||
Marcus Ferkranus | Damian Garcia | ||
Alexander Borto | Santiago Homenchenko | ||
Antonio Carrera | Mateo Antoni Pavon | ||
Quinn Sullivan | Jose Arbio | ||
Kevin Paredes | Facundo Machado Campos | ||
Rokas Pukstas | Nicolas Siri | ||
Darren Yapi | Andres Ferrari | ||
Niko Tsakiris | Matias Abaldo | ||
Jonathan German Gomez | Luciano Rodriguez | ||
Nhận định U20 Mỹ vs U20 Uruguay
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây U20 Mỹ
U20 World Cup
Thành tích gần đây U20 Uruguay
U20 World Cup
Bảng xếp hạng World Cup U20
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | B T T | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | T B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -19 | 0 | B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H H | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H H | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T H | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
