Suhayb Ayman Alzaid 11 | |
Kuryu Matsuki (Kiến tạo: Taisei Abe) 15 | |
Niko Takahashi (Thay: Hayate Matsuda) 46 | |
Abdulaziz Al-Aliwah (Thay: Khaled Asiri) 46 | |
Kosei Suwama (Thay: Ayumu Yokoyama) 56 | |
Yazeed Joshan (Thay: Suhayb Ayman Alzaid) 67 | |
Isa Sakamoto (Thay: Naoki Kumata) 72 | |
Kosuke Matsumura (Thay: Sota Kitano) 72 | |
Yazeed Joshan 74 | |
Faisal Abdulwahed (Thay: Meshari Fahad Al Nemer) 75 | |
Kuryu Matsuki (Kiến tạo: Riku Yamane) 78 | |
Kosuke Matsumura 79 | |
Abdullah Al-Zaid (Thay: Faisal Al-Sibyani) 90 | |
Marwan Alsahafi (Thay: Ahmed Al-Jelidan) 90 | |
Hidemasa Koda (Thay: Taisei Abe) 90 |
Thống kê trận đấu U20 Arabia Saudi vs U20 Nhật Bản
số liệu thống kê

U20 Arabia Saudi

U20 Nhật Bản
45 Kiểm soát bóng 55
5 Phạm lỗi 7
31 Ném biên 27
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 9
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát U20 Arabia Saudi vs U20 Nhật Bản
| Thay người | |||
| 46’ | Khaled Asiri Abdulaziz Al-Aliwah | 46’ | Hayate Matsuda Niko Takahashi |
| 67’ | Suhayb Ayman Alzaid Yazeed Joshan | 56’ | Ayumu Yokoyama Kosei Suwama |
| 75’ | Meshari Fahad Al Nemer Faisal Abdulwahed | 72’ | Sota Kitano Kosuke Matsumura |
| 90’ | Faisal Al-Sibyani Abdullah Al-Zaid | 72’ | Naoki Kumata Isa Sakamoto |
| 90’ | Ahmed Al-Jelidan Marwan Alsahafi | 90’ | Taisei Abe Hidemasa Koda |
| Cầu thủ dự bị | |||
Muhannad Ahmed Alyahya | Kosuke Matsumura | ||
Mohammed Ali Barnawi | Kodai Sano | ||
Abdulaziz Al-Aliwah | Isa Sakamoto | ||
Abdullah Al-Zaid | Ryusei Haruna | ||
Yaseen Al-Zubaidi | Kosei Suwama | ||
Waleed Saber Hibah | Takatora Einaga | ||
Mubarak Al-Rajeh | Kenshin Yasuda | ||
Abbas Sadiq Alhassan | Issei Kumatoriya | ||
Faisal Abdulwahed | Kota Takai | ||
Marwan Alsahafi | Hidemasa Koda | ||
Yazeed Joshan | Niko Takahashi | ||
Turki Baljoush | Yu Kanoshima | ||
Nhận định U20 Arabia Saudi vs U20 Nhật Bản
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây U20 Arabia Saudi
U20 World Cup
U20 Châu Á
Thành tích gần đây U20 Nhật Bản
U20 World Cup
U20 Châu Á
U20 World Cup
Bảng xếp hạng U20 Châu Á
| Group A | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 | B B B | |
| Group B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| Group C | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B B H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | B B H | |
| Group D | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
