Yaseen Al-Zubaidi 44 | |
Temirlan Samat Uulu (Thay: Elaman Akylbekov) 46 | |
Biimyerza Zhenishbekov (Thay: Atai Ilichbek Uulu) 46 | |
(Pen) Abdullah Haji Radf 50 | |
Ermek Kenzhebaev 61 | |
Nurbol Baktybekob (Thay: Said Vladimirovich Datsiev) 61 | |
Ermek Kenzhebaev 62 | |
Abdullah Al-Zaid (Thay: Yaseen Al-Zubaidi) 65 | |
Biimyerza Zhenishbekov 77 | |
Suleiman Dzhumabekov (Thay: Marlen Murzakhmatov) 82 | |
Faisal Al-Sibyani (Thay: Marwan Alsahafi) 86 | |
Meshari Fahad Al Nemer (Thay: Abdullah Haji Radf) 90 | |
Abdullah Al-Zaid 90+3' |
Thống kê trận đấu U20 Arabia Saudi vs Kyrgyzstan U20
số liệu thống kê

U20 Arabia Saudi

Kyrgyzstan U20
60 Kiểm soát bóng 40
16 Phạm lỗi 13
25 Ném biên 18
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
15 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát U20 Arabia Saudi vs Kyrgyzstan U20
| Thay người | |||
| 65’ | Yaseen Al-Zubaidi Abdullah Al-Zaid | 46’ | Atai Ilichbek Uulu Biimyerza Zhenishbekov |
| 86’ | Marwan Alsahafi Faisal Al-Sibyani | 46’ | Elaman Akylbekov Temirlan Samat Uulu |
| 90’ | Abdullah Haji Radf Meshari Fahad Al Nemer | 61’ | Said Vladimirovich Datsiev Nurbol Baktybekob |
| 82’ | Marlen Murzakhmatov Suleiman Dzhumabekov | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Khaled Asiri | Elzar Melisbek Uulu | ||
Turki Baljoush | Ermek Kenzhebaev | ||
Meshari Fahad Al Nemer | Nurmat Uulu Irrakhimbek | ||
Yazeed Joshan | Suleiman Dzhumabekov | ||
Ammar Al-Khaibari | Kurmanbek Nurlanbekov | ||
Mubarak Al-Rajeh | Bektur Kochkonbaev | ||
Ahmed Al-Omaisi | Astapbek Askaralyev | ||
Abdullah Al-Zaid | Baiastan Bokonov | ||
Faisal Al-Sibyani | Biimyerza Zhenishbekov | ||
Ahmed Al-Jelidan | Nurbol Baktybekob | ||
Muhannad Ahmed Alyahya | Baibol Eldarbekovich Ermekov | ||
Temirlan Samat Uulu | |||
Nhận định U20 Arabia Saudi vs Kyrgyzstan U20
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây U20 Arabia Saudi
U20 World Cup
U20 Châu Á
Thành tích gần đây Kyrgyzstan U20
U20 Châu Á
Bảng xếp hạng U20 Châu Á
| Group A | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 | B B B | |
| Group B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| Group C | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B B H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | B B H | |
| Group D | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
