Mustafa Qabeel 20 | |
Mohammed Ali Barnawi 23 | |
Amir Faisal 25 | |
Saleh Ali Barnawi 35 | |
Hussain Al-Raqwani (Thay: Ziyad Al-Ghamdi) 36 | |
Thamer Fathi Al Khaibri (Thay: Ramez Zaid Alattar) 37 | |
Hasan Imad Al-Shiblawi 49 | |
Ali Mokhalad 59 | |
Yasir Wisam Abboodi (Thay: Mustafa Nawaf) 59 | |
Yasir Wisam Abboodi 74 | |
Amar Hamed Al Yuhaybi (Thay: Rakan Khalid Al-Ghamdi) 74 | |
Ali Mokhalad 78 | |
Sidad Haji (Thay: Karrar Jaafar) 80 | |
Hayder Hamad Abed (Thay: Amir Faisal) 80 | |
Wissam Ali 83 | |
Ali Al-Mahdawi (Thay: Bassam Hazazi) 89 | |
Mousa Alaa (Thay: Laith Dhia) 90 | |
Saleh Ali Barnawi 90+1' |
Thống kê trận đấu U20 Arabia Saudi vs Iraq U20
số liệu thống kê

U20 Arabia Saudi

Iraq U20
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 1
1 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát U20 Arabia Saudi vs Iraq U20
| Thay người | |||
| 36’ | Ziyad Al-Ghamdi Hussain Al-Raqwani | 59’ | Mustafa Nawaf Yasir Wisam Abboodi |
| 37’ | Ramez Zaid Alattar Thamer Fathi Al Khaibri | 80’ | Amir Faisal Hayder Hamad Abed |
| 74’ | Rakan Khalid Al-Ghamdi Amar Hamed Al Yuhaybi | 80’ | Karrar Jaafar Sidad Haji |
| 89’ | Bassam Hazazi Ali Al-Mahdawi | 90’ | Laith Dhia Mousa Alaa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdulelah Al-Ghamdi | Laith Sajid | ||
Turki Al-Madani | Mohammed Ghaleb | ||
Saud Haroun | Arez Abdullah | ||
Ali Al-Mahdawi | Mousa Alaa | ||
Nawaf Al-Gulaymish | Hayder Hamad Abed | ||
Farhah Ali Alshamrani | Halgwrd Qays Khoshnaw | ||
Amar Hamed Al Yuhaybi | Zainulabdeen Al-Rubaye | ||
Saud Mahmoud Al-Tumbkti | Yasir Wisam Abboodi | ||
Hussain Al-Raqwani | Sidad Haji | ||
Thamer Fathi Al Khaibri | Ahmed Jasim | ||
Abdulrahman Alghamdi | Ammar Al-Hlaichi | ||
Abdulmalik Al-Harbi | Aymen Luay Akanees | ||
Nhận định U20 Arabia Saudi vs Iraq U20
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây U20 Arabia Saudi
U20 World Cup
U20 Châu Á
Thành tích gần đây Iraq U20
U20 Châu Á
U20 World Cup
U20 Châu Á
Bảng xếp hạng U20 Châu Á
| Group A | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 | B B B | |
| Group B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| Group C | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B B H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | B B H | |
| Group D | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
