Dane Scarlett 25 | |
Mohamed Dhaoui (Thay: Jibril Othman) 63 | |
Mateo Fernandez (Thay: Samuel Edozie) 75 | |
Xavier Simons (Thay: Bashir Humphreys) 75 | |
Rayan Nasraoui (Thay: Bechir Yacoub) 81 | |
Daniel Jebbison (Thay: Dane Scarlett) 81 | |
Malek Mehri (Thay: Mohamed Wael Derbali) 90 | |
Youssef Snana (Thay: Chaim El Djebali) 90 |
Thống kê trận đấu U20 Anh vs Tunisia U20
số liệu thống kê

U20 Anh

Tunisia U20
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 1
9 Phạt góc 1
2 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
21 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát U20 Anh vs Tunisia U20
| Thay người | |||
| 75’ | Samuel Edozie Mateo Joseph Fernandez | 63’ | Jibril Othman Mohamed Dhaoui |
| 75’ | Bashir Humphreys Xavier Simons | 81’ | Bechir Yacoub Rayan Nasraoui |
| 81’ | Dane Scarlett Daniel Jebbison | 90’ | Chaim El Djebali Youssef Snana |
| 90’ | Mohamed Wael Derbali Malek Mehri | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Imari Samuels | Youssef Snana | ||
Mateo Joseph Fernandez | Malek Mehri | ||
Liam Delap | Rayan Nasraoui | ||
Daniel Jebbison | Thomas Zouaghi | ||
Xavier Simons | Baraket Hmidi | ||
James Beadle | Raed Gazzeh | ||
Teddy Sharman-Lowe | Yassine Dridi | ||
Mohamed Dhaoui | |||
Raki Aouani | |||
Mahmoud Ghorbel | |||
Nhận định U20 Anh vs Tunisia U20
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây U20 Anh
U20 World Cup
Thành tích gần đây Tunisia U20
U20 World Cup
Bảng xếp hạng World Cup U20
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | T B B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B T B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | B T T | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | T B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -19 | 0 | B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H H | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H H | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T H | |
| 4 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
