Thứ Hai, 01/12/2025
Manfred Ugalde
77
(Pen) Ricky van Wolfswinkel
88

Thống kê trận đấu Twente vs Heerenveen

số liệu thống kê
Twente
Twente
Heerenveen
Heerenveen
56 Kiểm soát bóng 44
14 Phạm lỗi 12
24 Ném biên 21
0 Việt vị 1
17 Chuyền dài 17
4 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 15
2 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Twente vs Heerenveen

Twente (4-2-3-1): Lars Unnerstall (1), Giovanni Troupee (2), Mees Hilgers (35), Robin Propper (3), Jayden Oosterwolde (17), Casper Staring (40), Jesse Bosch (32), Dimitrios Limnios (18), Michel Vlap (14), Virgil Misidjan (10), Ricky van Wolfswinkel (13)

Heerenveen (4-3-3): Xavier Mous (22), Milan van Ewijk (27), Sven van Beek (4), Nick Bakker (15), Rami Kaib (13), Rodney Kongolo (21), Tibor Halilovic (10), Anas Tahiri (26), Anthony Musaba (11), Siem de Jong (6), Filip Stevanovic (7)

Twente
Twente
4-2-3-1
1
Lars Unnerstall
2
Giovanni Troupee
35
Mees Hilgers
3
Robin Propper
17
Jayden Oosterwolde
40
Casper Staring
32
Jesse Bosch
18
Dimitrios Limnios
14
Michel Vlap
10
Virgil Misidjan
13
Ricky van Wolfswinkel
7
Filip Stevanovic
6
Siem de Jong
11
Anthony Musaba
26
Anas Tahiri
10
Tibor Halilovic
21
Rodney Kongolo
13
Rami Kaib
15
Nick Bakker
4
Sven van Beek
27
Milan van Ewijk
22
Xavier Mous
Heerenveen
Heerenveen
4-3-3
Thay người
43’
Robin Propper
Julio Pleguezuelo
70’
Filip Stevanovic
Rami Hajal
73’
Michel Vlap
Manfred Ugalde
70’
Siem de Jong
Henk Veerman
73’
Virgil Misidjan
Denilho Cleonise
77’
Anas Tahiri
Ibrahim Dresevic
90’
Jayden Oosterwolde
Gijs Smal
82’
Nick Bakker
Benjamin Nygren
90’
Dimitrios Limnios
Daan Rots
Cầu thủ dự bị
Jeffrey De Lange
Jan Bekkema
Ennio van der Gouw
Syb van Ottele
Gijs Smal
Ibrahim Dresevic
Luca Everink
Lucas Woudenberg
Julio Pleguezuelo
Djenahro Nunumete
Max Bruns
Jan Ras
Manfred Ugalde
Benjamin Nygren
Daan Rots
Marijn Dijkstra
Denilho Cleonise
Rami Hajal
Henk Veerman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
23/09 - 2012
24/02 - 2013
31/08 - 2013
06/02 - 2014
02/11 - 2014
17/05 - 2015
08/11 - 2015
16/01 - 2022
18/09 - 2022
05/03 - 2023
01/10 - 2023
04/04 - 2024
18/09 - 2024
09/02 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Twente

VĐQG Hà Lan
30/11 - 2025
23/11 - 2025
Giao hữu
14/11 - 2025
VĐQG Hà Lan
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
31/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
26/10 - 2025
H1: 1-0
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Heerenveen

VĐQG Hà Lan
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
29/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
25/10 - 2025
19/10 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
09/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PSVPSV1412112737T T T T T
2FeyenoordFeyenoord1410131831B T B B T
3NEC NijmegenNEC Nijmegen147341324H B T T T
4AZ AlkmaarAZ Alkmaar14734424T T B B B
5FC UtrechtFC Utrecht14635621B T T H H
6AjaxAjax13553420B T H B B
7FC GroningenFC Groningen13625020B T H B H
8FC TwenteFC Twente14554320B H H H T
9Fortuna SittardFortuna Sittard14536-218B B T H H
10Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles14455-117T B T B H
11SC HeerenveenSC Heerenveen14455-117H H B T B
12Sparta RotterdamSparta Rotterdam14527-1217T B B H B
13ExcelsiorExcelsior14518-1016B H B T T
14PEC ZwollePEC Zwolle14446-1216H B T H T
15FC VolendamFC Volendam14356-714T B T H B
16HeraclesHeracles14419-1413B T T T H
17NAC BredaNAC Breda14338-812H T B B B
18TelstarTelstar14248-810B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow