Thứ Hai, 01/09/2025
Vaclav Cerny (Kiến tạo: Ricky van Wolfswinkel)
29
Tomas Suslov (Thay: Daleho Irandust)
64
Paulos Abraham (Thay: Michael de Leeuw)
65
Dimitrios Limnios
68
Virgil Misidjan (Thay: Vaclav Cerny)
73
Jesse Bosch (Thay: Michel Vlap)
73
Julio Pleguezuelo (Thay: Michal Sadilek)
79
Dimitrios Limnios (Kiến tạo: Ricky van Wolfswinkel)
81
Damil Dankerlui (Thay: Laros Duarte)
83
Alex Mortensen (Thay: Cyril Ngonge)
83
Emmanuel Matuta (Thay: Romano Postema)
83
Denilho Cleonise (Thay: Dimitrios Limnios)
84
Max Bruns (Thay: Mees Hilgers)
84
Mike te Wierik
90+4'

Thống kê trận đấu Twente vs Groningen

số liệu thống kê
Twente
Twente
Groningen
Groningen
52 Kiểm soát bóng 48
11 Phạm lỗi 10
23 Ném biên 18
2 Việt vị 1
12 Chuyền dài 14
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 2
8 Cú sút bị chặn 3
3 Phản công 3
4 Thủ môn cản phá 6
6 Phát bóng 10
6 Chăm sóc y tế 3

Đội hình xuất phát Twente vs Groningen

Twente (4-2-3-1): Lars Unnerstall (1), Joshua Brenet (20), Mees Hilgers (35), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Ramiz Zerrouki (19), Michal Sadilek (23), Vaclav Cerny (7), Michel Vlap (14), Dimitrios Limnios (18), Ricky van Wolfswinkel (13)

Groningen (3-4-3): Peter Leeuwenburgh (1), Neraysho Kasanwirjo (21), Mike te Wierik (5), Marin Sverko (20), Mohamed El Hankouri (11), Daleho Irandust (10), Laros Duarte (6), Bjorn Meijer (40), Cyril Ngonge (27), Michael de Leeuw (8), Romano Postema (29)

Twente
Twente
4-2-3-1
1
Lars Unnerstall
20
Joshua Brenet
35
Mees Hilgers
3
Robin Propper
5
Gijs Smal
19
Ramiz Zerrouki
23
Michal Sadilek
7
Vaclav Cerny
14
Michel Vlap
18 2
Dimitrios Limnios
13
Ricky van Wolfswinkel
29
Romano Postema
8
Michael de Leeuw
27
Cyril Ngonge
40
Bjorn Meijer
6
Laros Duarte
10
Daleho Irandust
11
Mohamed El Hankouri
20
Marin Sverko
5
Mike te Wierik
21
Neraysho Kasanwirjo
1
Peter Leeuwenburgh
Groningen
Groningen
3-4-3
Thay người
73’
Michel Vlap
Jesse Bosch
64’
Daleho Irandust
Tomas Suslov
73’
Vaclav Cerny
Virgil Misidjan
65’
Michael de Leeuw
Paulos Abraham
79’
Michal Sadilek
Julio Pleguezuelo
83’
Laros Duarte
Damil Dankerlui
84’
Mees Hilgers
Max Bruns
83’
Romano Postema
Emmanuel Matuta
84’
Dimitrios Limnios
Denilho Cleonise
83’
Cyril Ngonge
Alex Mortensen
Cầu thủ dự bị
Jesse Bosch
Paulos Abraham
Julio Pleguezuelo
Jan De Boer
Jeffrey De Lange
Dirk Baron
Ennio van der Gouw
Damil Dankerlui
Max Bruns
Tomas Suslov
Giovanni Troupee
Emmanuel Matuta
Kik Pierie
Yahya Kalley
Wout Brama
Melayro Bogarde
Casper Staring
Daniel van Kaam
Denilho Cleonise
Alex Mortensen
Virgil Misidjan
Manfred Ugalde

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
12/08 - 2012
17/03 - 2013
29/09 - 2013
13/02 - 2014
30/11 - 2014
12/08 - 2015
02/10 - 2021
12/05 - 2022
16/10 - 2022
05/02 - 2023
15/12 - 2024
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Twente

VĐQG Hà Lan
31/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
H1: 0-1
10/08 - 2025
Giao hữu
03/08 - 2025
31/07 - 2025
28/07 - 2025
19/07 - 2025
11/07 - 2025

Thành tích gần đây Groningen

VĐQG Hà Lan
30/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
26/07 - 2025
12/07 - 2025
09/07 - 2025
03/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FeyenoordFeyenoord330079T T T
2NEC NijmegenNEC Nijmegen4301109T T T B
3FC UtrechtFC Utrecht430189T B T T
4PSVPSV430179T T T B
5AjaxAjax422048T H T H
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar321047T H T
7PEC ZwollePEC Zwolle320116T T B
8FC GroningenFC Groningen420206B T B T
9Sparta RotterdamSparta Rotterdam4202-56B T T B
10Fortuna SittardFortuna Sittard311104H B T
11FC VolendamFC Volendam404004H H H H
12TelstarTelstar4112-24B B H T
13Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles4031-33H H B H
14FC TwenteFC Twente4103-33B B T B
15NAC BredaNAC Breda4103-53B T B B
16ExcelsiorExcelsior4103-83B B B T
17SC HeerenveenSC Heerenveen4022-22H B B H
18HeraclesHeracles4004-130B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow