Chủ Nhật, 30/11/2025
Manfred Ugalde (Kiến tạo: Joshua Brenet)
8
Manfred Ugalde (Kiến tạo: Vaclav Cerny)
11
Julio Pleguezuelo (Thay: Mees Hilgers)
35
Virgil Misidjan (Thay: Manfred Ugalde)
46
Sam Beukema (Thay: Wouter Goes)
46
Mayckel Lahdo (Thay: Jens Odgaard)
60
Mees de Wit (Thay: Milos Kerkez)
61
Mexx Meerdink (Thay: Mayckel Lahdo)
61
Julio Pleguezuelo
61
Mexx Meerdink
61
Jesper Karlsson
66
Jesper Karlsson
74
Djordje Mihailovic (Thay: Sven Mijnans)
78
Sem Steijn (Thay: Michel Vlap)
80
Alfons Sampsted (Thay: Ramiz Zerrouki)
90
Max Bruns (Thay: Ricky van Wolfswinkel)
90
Vaclav Cerny
90+3'

Thống kê trận đấu Twente vs AZ Alkmaar

số liệu thống kê
Twente
Twente
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
51 Kiểm soát bóng 49
10 Phạm lỗi 10
15 Ném biên 26
2 Việt vị 2
9 Chuyền dài 11
6 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 7
6 Cú sút bị chặn 2
5 Phản công 4
2 Thủ môn cản phá 2
10 Phát bóng 12
6 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Twente vs AZ Alkmaar

Twente (4-2-3-1): Lars Unnerstall (1), Joshua Brenet (20), Mees Hilgers (2), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Anass Salah-Eddine (17), Ramiz Zerrouki (8), Vaclav Cerny (7), Michel Vlap (18), Manfred Alonso Ugalde Arce (27), Ricky Van Wolfswinkel (9)

AZ Alkmaar (4-3-3): Mathew Ryan (1), Yukinari Sugawara (2), Wouter Goes (46), Pantelis Chatzidiakos (3), Milos Kerkez (5), Tijani Reijnders (6), Sven Mijnans (16), Jordy Clasie (8), Jens Odgaard (7), Vangelis Pavlidis (9), Jesper Karlsson (11)

Twente
Twente
4-2-3-1
1
Lars Unnerstall
20
Joshua Brenet
2
Mees Hilgers
3
Robin Propper
5
Gijs Smal
17
Anass Salah-Eddine
8
Ramiz Zerrouki
7
Vaclav Cerny
18
Michel Vlap
27 2
Manfred Alonso Ugalde Arce
9
Ricky Van Wolfswinkel
11
Jesper Karlsson
9
Vangelis Pavlidis
7
Jens Odgaard
8
Jordy Clasie
16
Sven Mijnans
6
Tijani Reijnders
5
Milos Kerkez
3
Pantelis Chatzidiakos
46
Wouter Goes
2
Yukinari Sugawara
1
Mathew Ryan
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
4-3-3
Thay người
35’
Mees Hilgers
Julio Pleguezuelo
46’
Wouter Goes
Sam Beukema
46’
Manfred Ugalde
Vura
60’
Mexx Meerdink
Mayckel Lahdo
80’
Michel Vlap
Sem Steijn
61’
Milos Kerkez
Mees De Wit
90’
Ramiz Zerrouki
Alfons Sampsted
61’
Evangelos Pavlidis
Mexx Meerdink
90’
Ricky van Wolfswinkel
Max Bruns
78’
Sven Mijnans
Djordje Mihailovic
Cầu thủ dự bị
Issam El Maach
Hobie Verhulst
Przemyslaw Tyton
Rome Jayden Owusu Oduro
Julio Pleguezuelo
Zinho Vanheusden
Alfons Sampsted
Sam Beukema
Sem Steijn
Mees De Wit
Max Bruns
Djordje Mihailovic
Gijs Besselink
Zico Buurmeester
Sander Sybrandy
Yusuf Barasi
Vura
Myron Van Brederode
Mayckel Lahdo
Mexx Meerdink

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
08/12 - 2013
16/03 - 2014
05/10 - 2014
04/10 - 2015
24/09 - 2021
Cúp quốc gia Hà Lan
20/01 - 2022
VĐQG Hà Lan
14/03 - 2022
11/09 - 2022
20/03 - 2023
14/01 - 2024
05/05 - 2024
22/12 - 2024
15/05 - 2025

Thành tích gần đây Twente

VĐQG Hà Lan
23/11 - 2025
Giao hữu
14/11 - 2025
VĐQG Hà Lan
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
31/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
26/10 - 2025
H1: 1-0
18/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây AZ Alkmaar

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Hà Lan
23/11 - 2025
09/11 - 2025
H1: 1-3
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Hà Lan
02/11 - 2025
26/10 - 2025
Europa Conference League
23/10 - 2025
VĐQG Hà Lan
19/10 - 2025
H1: 0-2
05/10 - 2025
Europa Conference League
03/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PSVPSV1311112434T T T T T
2FeyenoordFeyenoord139131728T B T B B
3AZ AlkmaarAZ Alkmaar13733524T T T B B
4NEC NijmegenNEC Nijmegen147341324H H B T T
5FC UtrechtFC Utrecht13625620T B T T H
6AjaxAjax13553420B T H B B
7FC GroningenFC Groningen13625020B T H B H
8Fortuna SittardFortuna Sittard14536-218B B T H H
9FC TwenteFC Twente13454217H B H H H
10SC HeerenveenSC Heerenveen14455-117H H B T B
11Sparta RotterdamSparta Rotterdam14527-1217T T B B H
12Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles13445-116B T B T B
13ExcelsiorExcelsior14518-1016B H B T T
14PEC ZwollePEC Zwolle14446-1216H B T H T
15FC VolendamFC Volendam13355-414B T B T H
16HeraclesHeracles14419-1413B T T T H
17NAC BredaNAC Breda14338-812H T B B B
18TelstarTelstar13247-710B B H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow