Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Tunisia vs Namibia hôm nay 13-10-2025

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi - Th 2, 13/10

Kết thúc
3 : 0

Namibia

Namibia

Hiệp một: 1-0
T2, 20:00 13/10/2025
Vòng 10 - Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Ali Abdi
28
Ngero Kaanjuka Katua
36
Kennedy Amutenya
45
Ellyes Skhiri (Thay: Aissa Laidouni)
46
Naim Sliti (Thay: Sebastian Tounekti)
46
Hannibal Mejbri
56
Aprocius Petrus
62
Moutaz Neffati (Thay: Ali Abdi)
63
Tjipee Karuoombe (Thay: Bethuel Muzeu)
63
David Ndeunyema (Thay: Dynamo Fredericks)
63
Ferjani Sassi
64
Ismael Gharbi (Thay: Elias Saad)
65
Moses Shidolo (Thay: Vetunuavi Charles Hambira)
67
David Ndeunyema
71
Firas Chaouat (Thay: Hazem Mastouri)
72
Yan Valery
75
Moutaz Neffati (Thay: Ferjani Sassi)
81
Erastus Kulula (Thay: Deon Hotto)
86
Elias Hambongo (Thay: Peter Shalulile)
86

Thống kê trận đấu Tunisia vs Namibia

số liệu thống kê
Tunisia
Tunisia
Namibia
Namibia
55 Kiểm soát bóng 45
22 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
6 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Tunisia vs Namibia

Tunisia (4-2-3-1): Aymen Dahmen (16), Ali Abdi (2), Montassar Talbi (3), Dylan Bronn (6), Yan Valery (20), Elias Saad (8), Hannibal Mejbri (10), Sebastian Tounekti (12), Ferjani Sassi (13), Aissa Laidouni (14), Hazem Mastouri (9)

Namibia (4-1-4-1): Kamaijandra Ndisiro (16), Riaan Hanamub (4), Charles Hambira (5), Kennedy Amutenya (12), Paulus Ileni Amutenya (19), Deon Hotto (7), Peter Shalulile (13), Aprocious Petrus (18), Dynamo Fredericks (21), Ngero Katua (6), Bethuel Muzeu (9)

Tunisia
Tunisia
4-2-3-1
16
Aymen Dahmen
2
Ali Abdi
3
Montassar Talbi
6
Dylan Bronn
20
Yan Valery
8
Elias Saad
10
Hannibal Mejbri
12
Sebastian Tounekti
13
Ferjani Sassi
14
Aissa Laidouni
9
Hazem Mastouri
9
Bethuel Muzeu
6
Ngero Katua
21
Dynamo Fredericks
18
Aprocious Petrus
13
Peter Shalulile
7
Deon Hotto
19
Paulus Ileni Amutenya
12
Kennedy Amutenya
5
Charles Hambira
4
Riaan Hanamub
16
Kamaijandra Ndisiro
Namibia
Namibia
4-1-4-1
Thay người
46’
Aissa Laidouni
Ellyes Skhiri
63’
Bethuel Muzeu
Tjipee Karuoombe
46’
Sebastian Tounekti
Naim Sliti
63’
Dynamo Fredericks
David Ndeunyema
65’
Elias Saad
Ismaël Gharbi
67’
Vetunuavi Charles Hambira
Moses Shidolo
72’
Hazem Mastouri
Firas Chaouat
86’
Peter Shalulile
Elias Hambongo
81’
Ferjani Sassi
Moutaz Neffati
86’
Deon Hotto
Erastus Kulula
Cầu thủ dự bị
Noureddine Farhati
Jonas Mateus
Bechir Ben Said
Edward Maova
Alaa Ghram
Kennedy Eib
Nader Ghandri
Ivan Kamberipa
Moutaz Neffati
Sisqo Haraseb
Mohamed Ali Ben Romdhane
Tjipee Karuoombe
Mahmoud Mohamed Belhadj
Willy Stephanus
Ellyes Skhiri
Moses Shidolo
Sayfallah Ltaief
Alfeus Leevi
Ismaël Gharbi
Elias Hambongo
Firas Chaouat
David Ndeunyema
Naim Sliti
Erastus Kulula

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
17/01 - 2024
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
09/06 - 2024
H1: 0-0
13/10 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Tunisia

Giao hữu
19/11 - 2025
H1: 1-1
14/11 - 2025
H1: 1-1
12/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
H1: 1-0
10/10 - 2025
08/09 - 2025
05/09 - 2025
H1: 1-0
Giao hữu
07/06 - 2025
03/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Namibia

Giao hữu
17/11 - 2025
H1: 2-0
14/11 - 2025
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
13/10 - 2025
H1: 1-0
09/10 - 2025
H1: 2-0
09/09 - 2025
05/09 - 2025
H1: 0-1
24/03 - 2025
20/03 - 2025
H1: 0-1
Can Cup
19/11 - 2024
H1: 0-0
13/11 - 2024

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập108201826T T H T T
2Burkina FasoBurkina Faso106311521T T H T T
3Sierra LeoneSierra Leone10433215B H T B T
4Guinea-BissauGuinea-Bissau10244-210B H T B B
5EthiopiaEthiopia10235-59T B B T B
6DjiboutiDjibouti10019-281B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal107301924T T T T T
2DR CongoDR Congo10712922T T B T T
3SudanSudan10343213H B B H B
4TogoTogo10154-58B B T B H
5MauritaniaMauritania10145-97B T H H B
6South SudanSouth Sudan10055-165H B H B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1South AfricaSouth Africa10532618T T H H T
2NigeriaNigeria10451717H T H T T
3BeninBenin10523117B T T T B
4LesothoLesotho10334-312H B B B T
5RwandaRwanda10325-411H B T B B
6ZimbabweZimbabwe10055-75H B B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cape VerdeCape Verde10721823T T T H T
2CameroonCameroon105411219T T B T H
3LibyaLibya10442216B T T H H
4AngolaAngola10262112B B T H H
5MauritiusMauritius10136-106H B B B H
6EswatiniEswatini10037-133H B B H B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc88002024T T T T T
2NigerNiger8503115B B T T T
3TanzaniaTanzania8314-110T B H B B
4ZambiaZambia830509B B B T B
5CongoCongo8017-201B B H B B
6EritreaEritrea000000
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà108202526T T H T T
2GabonGabon108111325T T H T T
3GambiaGambia10415913B T T B T
4KenyaKenya10334412B B T T B
5BurundiBurundi10316010T B B B B
6SeychellesSeychelles100010-510B B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria108111625T T H T T
2UgandaUganda10604518T T T T B
3MozambiqueMozambique10604-318B B T B T
4GuineaGuinea10433315B T H T H
5BotswanaBotswana10316-410T B B B H
6SomaliaSomalia10019-171B B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TunisiaTunisia109102228T T T T T
2NamibiaNamibia10433315H B T B B
3LiberiaLiberia10433215T B H T H
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea9324-411T H T B H
5MalawiMalawi9315-210B B T H B
6Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe10109-213B B B B T
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GhanaGhana108111725T H T T T
2MadagascarMadagascar10613519B T T T B
3MaliMali105321118H T B T T
4ComorosComoros10505-115T B T B B
5Central African RepublicCentral African Republic10226-138H B B B T
6ChadChad10019-191B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow