![]() Tobias Kainz 26 | |
![]() Constantin Reiner (Kiến tạo: Stefan Nutz) 45 | |
![]() Sascha Horvath (Kiến tạo: Dario Tadic) 56 | |
![]() Matija Horvat 79 | |
![]() Juergen Heil 82 | |
![]() Felix Luckeneder 89 | |
![]() Daniel Offenbacher 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây TSV Hartberg
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây SV Ried
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 10 | H T T T |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 3 | 10 | T T H T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H |
5 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T B T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
7 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T |
8 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B B T |
9 | ![]() | 4 | 0 | 3 | 1 | -5 | 3 | H B H H |
10 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -6 | 3 | B B T B |
11 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
12 | ![]() | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại