Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả TSC Backa Topola vs Radnicki Nis hôm nay 01-12-2024

Giải VĐQG Serbia - CN, 01/12

Kết thúc

TSC Backa Topola

TSC Backa Topola

4 : 1

Radnicki Nis

Radnicki Nis

Hiệp một: 1-1
CN, 23:00 01/12/2024
Vòng 17 - VĐQG Serbia
TSC Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mihajlo Banjac
9
Trivante Stewart
16
Jovan Nisic
63
Milos Pantovic
71
(Pen) Ifet Dakovac
74
Ifet Dakovac
76
Prestige Mboungou
80
Vanja Ilic
90+5'

Thống kê trận đấu TSC Backa Topola vs Radnicki Nis

số liệu thống kê
TSC Backa Topola
TSC Backa Topola
Radnicki Nis
Radnicki Nis
69 Kiểm soát bóng 31
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
4 Thủ môn cản phá 4
14 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
31/07 - 2022
12/11 - 2022
29/07 - 2024
01/12 - 2024
21/07 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây TSC Backa Topola

VĐQG Serbia
08/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
28/02 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026

Thành tích gần đây Radnicki Nis

VĐQG Serbia
08/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
12JavorJavor3081012-1034T H H T B
13Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
14Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
16NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
2FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
3TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
4JavorJavor3081012-1034T H H T B
5Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
6Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
7FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
8NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow