Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả TSC Backa Topola vs Partizan Belgrade hôm nay 24-10-2021

Giải VĐQG Serbia - CN, 24/10

Kết thúc

TSC Backa Topola

TSC Backa Topola

1 : 3

Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

Hiệp một: 1-3
CN, 18:30 24/10/2021
Vòng 14 - VĐQG Serbia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Marko Petkovic
9
Ricardo Gomes
12
Nikola Terzic
27
Nikola Terzic
36

Thống kê trận đấu TSC Backa Topola vs Partizan Belgrade

số liệu thống kê
TSC Backa Topola
TSC Backa Topola
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
04/11 - 2024
29/03 - 2025
12/05 - 2025

Thành tích gần đây TSC Backa Topola

VĐQG Serbia
24/08 - 2025
18/08 - 2025
10/08 - 2025
21/07 - 2025
26/05 - 2025
17/05 - 2025
12/05 - 2025
04/05 - 2025

Thành tích gần đây Partizan Belgrade

VĐQG Serbia
25/08 - 2025
19/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Serbia
11/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Serbia
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
VĐQG Serbia
Europa League
18/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partizan BeogradPartizan Beograd54101113T T T T H
2VojvodinaVojvodina5410713T T T H T
3Crvena ZvezdaCrvena Zvezda44001412T T T T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo6321611H H T T T
5CukarickiCukaricki6312010T H B T B
6OFK BeogradOFK Beograd7313-410T B T H T
7Novi PazarNovi Pazar522128H B T T H
8TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-27H T B B B
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd6213-67B T B B T
10Mladost LucaniMladost Lucani6132-46B T H B H
11Radnicki NisRadnicki Nis6123-35T H B B H
12FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica6123-35B B H B H
13FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica6114-44H B T B B
14NapredakNapredak6042-64H H B H H
15FK Radnicki 1923FK Radnicki 19235032-33H B H H B
16JavorJavor5032-53B B H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow