Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả TSC Backa Topola vs Crvena Zvezda hôm nay 02-03-2024

Giải VĐQG Serbia - Th 7, 02/3

Kết thúc

TSC Backa Topola

TSC Backa Topola

1 : 3

Crvena Zvezda

Crvena Zvezda

Hiệp một: 0-1
T7, 22:00 02/03/2024
Vòng 23 - VĐQG Serbia
TSC Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Guelor Kanga
36
Milos Pantovic
61
Osman Bukari
64
(Pen) In-Beom Hwang
85

Thống kê trận đấu TSC Backa Topola vs Crvena Zvezda

số liệu thống kê
TSC Backa Topola
TSC Backa Topola
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
22/08 - 2021
05/09 - 2022
08/03 - 2023
02/11 - 2023
02/03 - 2024
05/12 - 2024
02/02 - 2025
04/05 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây TSC Backa Topola

VĐQG Serbia
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Crvena Zvezda

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Serbia
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Serbia
02/11 - 2025
31/10 - 2025
26/10 - 2025
Europa League
23/10 - 2025
VĐQG Serbia
20/10 - 2025
06/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partizan BeogradPartizan Beograd1612132037T B T T B
2Crvena ZvezdaCrvena Zvezda1511223335H B H T B
3VojvodinaVojvodina169341130T T B T B
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo16745225B T B T T
5CukarickiCukaricki15654323H B T H H
6Novi PazarNovi Pazar16655-123H B T B H
7OFK BeogradOFK Beograd16637-221T H B B H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica16628-120B T H T T
9JavorJavor16556-420T H B B T
10Mladost LucaniMladost Lucani15555-420B T B T T
11FK IMT BeogradFK IMT Beograd17548-1519H T H B H
12FK Radnicki 1923FK Radnicki 192314455-417B B B T H
13TSC Backa TopolaTSC Backa Topola16457-517B B H H H
14Radnicki NisRadnicki Nis16448-316B H T B H
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica16358-914T B H B H
16NapredakNapredak16169-219B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow