Seluleko Mahlambi 7 | |
Lesiba William Nku (Thay: Devon Titus) 46 | |
Khomotjo Lekoloane (Thay: Mthiyane) 46 | |
(og) Sanele Barns 62 | |
Ashley Cupido (Thay: Andre De Jong) 67 | |
Igor Salatiel Silva (Thay: MacBeth Kamogelo Mahlangu) 68 | |
Langelihle Phili (Thay: Lehlogonolo Mojela) 68 | |
Mory Keita (Thay: Puso Dithejane) 80 | |
Mlungisi Mbunjana (Thay: Jeffrey Mzwandile Dlamini) 81 | |
Ibraheem Jabaar (Thay: Thapelo Mokobodi) 86 | |
Nhlanhla Mgaga (Thay: Mpho Mvelase) 87 | |
Mehdi Ouamri (Thay: Seluleko Mahlambi) 88 |
Thống kê trận đấu TS Galaxy vs Stellenbosch FC
số liệu thống kê

TS Galaxy

Stellenbosch FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TS Galaxy vs Stellenbosch FC
TS Galaxy: Tape Ira (16), Khulumani Ndamane (25), MacBeth Kamogelo Mahlangu (4), Puso Dithejane (15), Patrick Norman Fisher (23), Solomon Letsoenyo (3), Jeffrey Mzwandile Dlamini (6), Sphesihle Maduna (10), Mpho Mvelase (2), Seluleko Mahlambi (27), Junior Zindonga (9)
Stellenbosch FC: Sage Stephens (17), Siviwe Nkwali (14), Brendon Moloisane (24), Turan Manafov (2), Mthiyane (21), Thato Khiba (12), Andre De Jong (18), Devon Titus (34), Sanele Barns (20), Thapelo Mokobodi (29), Lehlogonolo Mojela (10)
| Thay người | |||
| 68’ | MacBeth Kamogelo Mahlangu Igor Salatiel Silva | 46’ | Devon Titus Lesiba William Nku |
| 80’ | Puso Dithejane Mory Keita | 46’ | Mthiyane Khomotjo Lekoloane |
| 81’ | Jeffrey Mzwandile Dlamini Mlungisi Mbunjana | 67’ | Andre De Jong Ashley Cupido |
| 87’ | Mpho Mvelase Nhlanhla Mgaga | 68’ | Lehlogonolo Mojela Langelihle Phili |
| 88’ | Seluleko Mahlambi Mehdi Ouamri | 86’ | Thapelo Mokobodi Ibraheem Jabaar |
| Cầu thủ dự bị | |||
Sipho Gift Maseti | Enyinnaya Kazie | ||
Mlungisi Mbunjana | Ibraheem Jabaar | ||
Sepana Victor Letsoalo | Oscarine Masuluke | ||
Nhlanhla Mgaga | Ashley Cupido | ||
Mehdi Ouamri | Lesiba William Nku | ||
Mory Keita | Khomotjo Lekoloane | ||
Lentswe Motaung | Omega Mdaka | ||
Ntandoyenkosi Nkosi | Henri Stanic | ||
Igor Salatiel Silva | Langelihle Phili | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 13 | 25 | T B T H T | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 11 | 25 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H B B H H | |
| 4 | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H H H T T | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | T T B T B | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | 5 | 19 | B B T B T | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | T B B T H | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 2 | 19 | B T B H T | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | 1 | 16 | T B T B B | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | B T B B H | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -5 | 14 | T H T T B | |
| 13 | 13 | 4 | 1 | 8 | -10 | 13 | B T T B B | |
| 14 | 13 | 3 | 3 | 7 | -7 | 12 | H T B B T | |
| 15 | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 | B B T B H | |
| 16 | 13 | 1 | 4 | 8 | -14 | 7 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch