Cyril Thato Lingwati 15 | |
Puso Dithejane 17 | |
Mfundo Thikazi (Thay: Sabelo Sithole) 33 | |
Lehlogonolo Mojela (Thay: MacBeth Kamogelo Mahlangu) 35 | |
Mlungisi Mbunjana (Thay: Mpho Mvelase) 46 | |
Samir Nurkovic 55 | |
Mlungisi Mbunjana 61 | |
Kamogelo Sebelebele (Thay: Samir Nurkovic) 70 | |
Sera Motebang (Thay: Siphesihle Msomi) 74 | |
Sibusiso Radebe (Thay: Puso Dithejane) 75 | |
Lebone Seema (Thay: Orebotse Mongae) 76 | |
Lehlogonolo Mojela 84 | |
Ruzaigh Gamildien (Thay: Sedwyn George) 86 | |
Bandile Dlamini (Thay: Khulekani Shezi) 86 | |
Kamogelo Sebelebele 90+2' |
Thống kê trận đấu TS Galaxy vs Royal AM
số liệu thống kê

TS Galaxy

Royal AM
3 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TS Galaxy vs Royal AM
| Thay người | |||
| 35’ | MacBeth Kamogelo Mahlangu Lehlogonolo Mojela | 33’ | Sabelo Sithole Mfundo Thikazi |
| 46’ | Mpho Mvelase Mlungisi Mbunjana | 74’ | Siphesihle Msomi Sera Motebang |
| 70’ | Samir Nurkovic Kamogelo Sebelebele | 86’ | Khulekani Shezi Bandile Dlamini |
| 75’ | Puso Dithejane Sibusiso Radebe | 86’ | Sedwyn George Ruzaigh Gamildien |
| 76’ | Orebotse Mongae Lebone Seema | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mlungisi Zwane | Bandile Dlamini | ||
Lebone Seema | Cyril Thato Lingwati | ||
Vuyo Mere | Mondli Mpoto | ||
Sibusiso Radebe | Mfundo Thikazi | ||
Lehlogonolo Mojela | Sera Motebang | ||
Vasilije Kolak | Ruzaigh Gamildien | ||
Kamogelo Sebelebele | Levy Mashiane | ||
Thabang Semache | Zukile Mkhize | ||
Mlungisi Mbunjana | Khetukuthula Ndlovu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 5 | 1 | 30 | 56 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 17 | 4 | 3 | 36 | 55 | T H T T H | |
| 3 | 23 | 13 | 6 | 4 | 14 | 45 | T T T T T | |
| 4 | 24 | 11 | 6 | 7 | 3 | 39 | H T T H H | |
| 5 | 24 | 10 | 8 | 6 | 7 | 38 | H H B H T | |
| 6 | 24 | 10 | 5 | 9 | 3 | 35 | H B T B B | |
| 7 | 23 | 8 | 9 | 6 | 3 | 33 | B H B T H | |
| 8 | 24 | 9 | 4 | 11 | -2 | 31 | T H T B T | |
| 9 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | H H H T B | |
| 10 | 23 | 6 | 9 | 8 | -4 | 27 | H H T B H | |
| 11 | 24 | 6 | 9 | 9 | -7 | 27 | B B B T H | |
| 12 | 24 | 7 | 4 | 13 | -8 | 25 | B H B B B | |
| 13 | 25 | 5 | 9 | 11 | -13 | 24 | H B B T H | |
| 14 | 24 | 4 | 7 | 13 | -17 | 19 | T B B B H | |
| 15 | 24 | 5 | 4 | 15 | -22 | 19 | T B B B H | |
| 16 | 24 | 3 | 8 | 13 | -18 | 17 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch