Puso Dithejane (Thay: Solomon Letsoenyo) 46 | |
Puleng Marema (Thay: Thato Letshedi) 46 | |
Ayabonga Gwangqa 68 | |
Keagan Dolly (Thay: Sepana Victor Letsoalo) 69 | |
Nhlanhla Mgaga 74 | |
Tshabalala Sibusiso (Thay: Oswin Appollis) 85 | |
Samukelo Kabini 88 | |
Sphesihle Maduna (Thay: Mlungisi Mbunjana) 89 | |
Lebone Seema (Thay: Marks Munyai) 89 |
Thống kê trận đấu TS Galaxy vs Polokwane City
số liệu thống kê

TS Galaxy

Polokwane City
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TS Galaxy vs Polokwane City
TS Galaxy: Ira Eliezer Tape (16), Khulumani Ndamane (25), Samukelo Kabini (5), Marks Munyai (23), Mlungisi Mbunjana (8), Solomon Letsoenyo (3), Nhlanhla Mgaga (28), Sphiwe Mahlangu (11), Dzenan Zajmovic (9), Sepana Victor Letsoalo (17), Kamogelo Sebelebele (21)
Polokwane City: Brian Bwire (50), Lebohang Petrus Nkaki (34), Bulelani Nikani (4), Ayabonga Gwangqa (43), Sinhle Makhubela (22), Thato Letshedi (8), Ndamulelo Maphangule (14), Manuel Kambala (21), Mokibelo Simon Ramabu (7), Raymond Daniels (20), Oswin Appollis (11)
| Thay người | |||
| 46’ | Solomon Letsoenyo Puso Dithejane | 46’ | Thato Letshedi Puleng Marema |
| 69’ | Sepana Victor Letsoalo Keagan Dolly | 85’ | Oswin Appollis Tshabalala Sibusiso |
| 89’ | Mlungisi Mbunjana Sphesihle Maduna | ||
| 89’ | Marks Munyai Lebone Seema | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jiri Ciupa | Manuel Sapunga | ||
Sphesihle Maduna | Francis Baloyi | ||
Mpho Mvelase | Puleng Marema | ||
Lebone Seema | Bonginkosi Dlamini | ||
Puso Dithejane | L Ntamane | ||
Keagan Dolly | Tshabalala Sibusiso | ||
Damir Sovsic | Batlhabane Monty Moketsi | ||
Lindokuhle Mbatha | Sabelo Motsa | ||
Sibanyoni Thokozan | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Polokwane City
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 13 | 28 | T H T T T | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 13 | 26 | B T H T H | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 9 | 25 | B B H H T | |
| 4 | 13 | 6 | 6 | 1 | 7 | 24 | H T T H H | |
| 5 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 5 | 3 | 3 | 23 | B H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | B T H B T | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | 5 | 21 | T B T H H | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 14 | 5 | 1 | 8 | 0 | 16 | B T B B B | |
| 11 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | T T B H H | |
| 12 | 14 | 3 | 6 | 5 | -5 | 15 | T B B H H | |
| 13 | 14 | 4 | 1 | 9 | -13 | 13 | T T B B B | |
| 14 | 14 | 3 | 3 | 8 | -8 | 12 | T B B T B | |
| 15 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | T B H H B | |
| 16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -14 | 9 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch