Ayanda Nkili 11 | |
Sede Junior Dion 38 | |
Bernard Melvin Parker (Thay: Orebotse Mongae) 46 | |
Bathusi Aubaas (Thay: Lindokuhle Mbatha) 46 | |
Kamogelo Sebelebele (Thay: Vuyo Mere) 46 | |
Cheick Soumahoro (Thay: Sede Junior Dion) 50 | |
Xolani Mlambo (Thay: Masilake Phohlongo) 67 | |
Sibusiso Vilakazi (Thay: Lefa Hlongwane) 75 | |
Letsie Kgoapeng (Thay: Joseph Molangoane) 80 | |
Boitumelo Pheko (Thay: Katlego Otladisa) 80 |
Thống kê trận đấu TS Galaxy vs Marumo Gallants
số liệu thống kê

TS Galaxy

Marumo Gallants
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TS Galaxy vs Marumo Gallants
| Thay người | |||
| 46’ | Vuyo Mere Kamogelo Sebelebele | 50’ | Sede Junior Dion Cheick Soumahoro |
| 46’ | Lindokuhle Mbatha Bathusi Aubaas | 80’ | Joseph Molangoane Letsie Kgoapeng |
| 46’ | Orebotse Mongae Bernard Melvin Parker | 80’ | Katlego Otladisa Boitumelo Pheko |
| 67’ | Masilake Phohlongo Xolani Mlambo | ||
| 75’ | Lefa Hlongwane Sibusiso Vilakazi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kamogelo Sebelebele | Letsie Kgoapeng | ||
Bathusi Aubaas | Lucky Benjamine Mohomi | ||
Bernard Melvin Parker | Monde Mpambaniso | ||
MacBeth Kamogelo Mahlangu | Boitumelo Pheko | ||
Vasilije Kolak | Cheick Soumahoro | ||
Matlala Makgalwa | Isima Bin Abdul Rashid Watenga | ||
Xolani Mlambo | Matome Evans Kgoetyane | ||
Sphiwe Mahlangu | Tshepo Gumede | ||
Sibusiso Vilakazi | Diala Edgar Manaka | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Marumo Gallants
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 13 | 25 | T B T H T | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 11 | 25 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H B B H H | |
| 4 | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H H H T T | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | T T B T B | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | 5 | 19 | B B T B T | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | T B B T H | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 2 | 19 | B T B H T | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | 1 | 16 | T B T B B | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | B T B B H | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -5 | 14 | T H T T B | |
| 13 | 13 | 4 | 1 | 8 | -10 | 13 | B T T B B | |
| 14 | 13 | 3 | 3 | 7 | -7 | 12 | H T B B T | |
| 15 | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 | B B T B H | |
| 16 | 13 | 1 | 4 | 8 | -14 | 7 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch