![]() Jose Ali Meza 2 | |
![]() Brandon Junior Theron 13 | |
![]() Bernard Melvin Parker 22 | |
![]() Genino Palace (Thay: Keegan James Ritchie) 40 | |
![]() (Pen) Amadou Soukouna 45+2' | |
![]() Jose Ali Meza 45+6' | |
![]() Rowan Human (Thay: Keikie Karim) 46 | |
![]() Orebotse Mongae 53 | |
![]() Lungelo Bhengu (Thay: Travis Graham) 61 | |
![]() Marks Munyai 63 | |
![]() Lindokuhle Mbatha (Thay: Djakaridja Traore) 66 | |
![]() Mlungisi Mbunjana (Thay: Sphiwe Mahlangu) 66 | |
![]() Ebrahim Seedat (Thay: Marks Munyai) 75 | |
![]() Kwame Peprah (Thay: Friday Samu) 75 | |
![]() Sibusiso Radebe (Thay: Tshegofatso Nyama) 75 | |
![]() Bulelani Alfred Ndengane (Thay: Amadou Soukouna) 76 | |
![]() Yaimil Medina (Thay: Kamogelo Sebelebele) 88 | |
![]() King Kgosietsile Ndlovu 90 |
Thống kê trận đấu TS Galaxy vs Maritzburg United
số liệu thống kê

TS Galaxy

Maritzburg United
8 Phạm lỗi 11
21 Ném biên 16
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
14 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát TS Galaxy vs Maritzburg United
Thay người | |||
66’ | Sphiwe Mahlangu Mlungisi Mbunjana | 40’ | Keegan James Ritchie Genino Palace |
66’ | Djakaridja Traore Lindokuhle Mbatha | 46’ | Keikie Karim Rowan Human |
75’ | Marks Munyai Ebrahim Seedat | 61’ | Travis Graham Lungelo Bhengu |
75’ | Tshegofatso Nyama Sibusiso Radebe | 75’ | Friday Samu Kwame Peprah |
88’ | Kamogelo Sebelebele Yaimil Jose Medina Rodriguez | 76’ | Amadou Soukouna Bulelani Alfred Ndengane |
Cầu thủ dự bị | |||
Wensten van der Linde | Bonginkosi Makume | ||
MacBeth Kamogelo Mahlangu | Rowan Human | ||
Ebrahim Seedat | Siboniso Conco | ||
Mlungisi Mbunjana | Lungelo Bhengu | ||
Sibusiso Radebe | Bulelani Alfred Ndengane | ||
Xolani Mlambo | Genino Palace | ||
Vuyo Mere | Renaldo Leaner | ||
Yaimil Jose Medina Rodriguez | Kwame Peprah | ||
Lindokuhle Mbatha | Tebogo Tlolane |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Maritzburg United
VĐQG Nam Phi
Hạng 2 Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T T H |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T T H |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H T T H |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T H T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T B T H |
7 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B B T T |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T T B B |
9 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
11 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | T B B B H |
12 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B T H |
13 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H B T |
14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B T B B | |
15 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H H B B |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại