Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Augustine Boakye (Kiến tạo: Joshua Duffus) 11 | |
Irvin Cardona (Kiến tạo: Joshua Duffus) 32 | |
Paolo Gozzi 45 | |
Joshua Duffus (Kiến tạo: Mahmoud Jaber) 45 | |
Augustine Boakye 50 | |
Lucas Stassin (Thay: Joshua Duffus) 59 | |
Mounaim El Idrissy 62 | |
Mouhamed Diop (Kiến tạo: Antoine Mille) 62 | |
Anis Ouzenadji (Thay: Paolo Gozzi) 63 | |
Renaud Ripart (Thay: Mounaim El Idrissy) 64 | |
Luan Gadegbeku (Thay: Aimen Moueffek) 73 | |
Noah Donkor (Thay: Lucas Maronnier) 77 | |
Amadou Diakite (Thay: Merwan Ifnaou) 78 | |
Benjamin Old (Thay: Irvin Cardona) 82 | |
Renaud Ripart 86 | |
Adrien Monfray 90 | |
Roman Murcy (Thay: Martin Adeline) 90 | |
Martin Adeline 90+3' |
Thống kê trận đấu Troyes vs Saint-Etienne


Diễn biến Troyes vs Saint-Etienne
Thẻ vàng cho Martin Adeline.
Martin Adeline rời sân và được thay thế bởi Roman Murcy.
Thẻ vàng cho Adrien Monfray.
V À A A O O O - Một cầu thủ của Saint-Etienne đã ghi bàn phản lưới nhà!
V À A A O O O - Renaud Ripart đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Irvin Cardona rời sân và được thay thế bởi Benjamin Old.
Merwan Ifnaou rời sân và được thay thế bởi Amadou Diakite.
Lucas Maronnier rời sân và được thay thế bởi Noah Donkor.
Aimen Moueffek rời sân và được thay thế bởi Luan Gadegbeku.
Mounaim El Idrissy rời sân và được thay thế bởi Renaud Ripart.
Paolo Gozzi rời sân và được thay thế bởi Anis Ouzenadji.
Antoine Mille đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mouhamed Diop đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Mounaim El Idrissy.
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Joshua Duffus rời sân và được thay thế bởi Lucas Stassin.
Thẻ vàng cho Augustine Boakye.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Troyes vs Saint-Etienne
Troyes (4-4-2): Hillel Konate (40), Lucas Maronnier (2), Adrien Monfray (6), Paolo Gozzi (25), Ismael Boura (14), Merwan Ifnaoui (10), Antoine Mille (17), Mouhamed Diop (8), Mathys Detourbet (11), Mounaim El Idrissy (9), Martin Adeline (5)
Saint-Etienne (4-3-3): Gautier Larsonneur (30), Dennis Appiah (8), Kevin Pedro (39), Mickael Nade (3), Ebenezer Annan (19), Aimen Moueffek (29), Mahmoud Jaber (5), Florian Tardieu (10), Irvin Cardona (7), Joshua Duffus (17), Augustine Boakye (20)


| Thay người | |||
| 63’ | Paolo Gozzi Anis Ouzenadji | 59’ | Joshua Duffus Lucas Stassin |
| 64’ | Mounaim El Idrissy Renaud Ripart | 73’ | Aimen Moueffek Luan Gadegbeku |
| 77’ | Lucas Maronnier Noah Donkor | 82’ | Irvin Cardona Ben Old |
| 78’ | Merwan Ifnaou Amadou Diakite | ||
| 90’ | Martin Adeline Roman Murcy | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Noah Donkor | Lucas Stassin | ||
Renaud Ripart | Zuriko Davitashvili | ||
Zacharie Boucher | Brice Maubleu | ||
Anis Ouzenadji | Nadir El Jamali | ||
Hugo Gambor | Luan Gadegbeku | ||
Roman Murcy | Ben Old | ||
Amadou Diakite | Axel Dodote | ||
Renaud Ripart | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Troyes
Thành tích gần đây Saint-Etienne
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 13 | 31 | H T H B T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 11 | 29 | B T B T T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T B T H H | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | H T B T T | |
| 5 | 15 | 7 | 3 | 5 | 3 | 24 | T H T T B | |
| 6 | 15 | 6 | 6 | 3 | 3 | 24 | T H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | -1 | 23 | B H T H T | |
| 8 | 15 | 6 | 5 | 4 | -2 | 23 | B B H H B | |
| 9 | 15 | 5 | 6 | 4 | 8 | 21 | T T T H H | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | 1 | 19 | T B H B T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B T H | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | B H T T B | |
| 13 | 15 | 4 | 5 | 6 | -6 | 17 | B T B B H | |
| 14 | 15 | 3 | 6 | 6 | -4 | 15 | H B T B T | |
| 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | -5 | 15 | T B B B B | |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B T B B B | |
| 17 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B H H T | |
| 18 | 15 | 1 | 4 | 10 | -14 | 7 | B T B B B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch