Thứ Năm, 15/01/2026
Lucas Maronnier
36
Tawfik Bentayeb (Kiến tạo: Martin Adeline)
43
K. Cabral (Thay: J. Ikanga A Ngele)
46
H. Benali (Thay: D. Sylla)
46
Hacene Benali (Thay: Dembo Sylla)
46
Kevin Cabral (Thay: Jovany Ikanga A Ngele)
46
Saif-Eddine Khaoui
58
Guillaume Trani (Thay: Saif-Eddine Khaoui)
65
Jaures Assoumou (Thay: Mathys Detourbet)
68
Renaud Ripart (Thay: Tawfik Bentayeb)
80
Alexandre Phliponeau (Thay: Martin Adeline)
80
Abdelsamad Hachem (Thay: Kemo Cisse)
84
Bradley Danger
90+4'

Thống kê trận đấu Troyes vs Red Star

số liệu thống kê
Troyes
Troyes
Red Star
Red Star
41 Kiểm soát bóng 59
14 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
3 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Troyes vs Red Star

Tất cả (16)
90+5'

Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Bradley Danger.

Thẻ vàng cho Bradley Danger.

84'

Kemo Cisse rời sân và được thay thế bởi Abdelsamad Hachem.

80'

Martin Adeline rời sân và được thay thế bởi Alexandre Phliponeau.

80'

Tawfik Bentayeb rời sân và được thay thế bởi Renaud Ripart.

68'

Mathys Detourbet rời sân và được thay thế bởi Jaures Assoumou.

65'

Saif-Eddine Khaoui rời sân và được thay thế bởi Guillaume Trani.

58' Thẻ vàng cho Saif-Eddine Khaoui.

Thẻ vàng cho Saif-Eddine Khaoui.

46'

Jovany Ikanga A Ngele rời sân và được thay thế bởi Kevin Cabral.

46'

Dembo Sylla rời sân và được thay thế bởi Hacene Benali.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43'

Martin Adeline đã kiến tạo cho bàn thắng.

43' V À A A O O O - Tawfik Bentayeb đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tawfik Bentayeb đã ghi bàn!

36' Thẻ vàng cho Lucas Maronnier.

Thẻ vàng cho Lucas Maronnier.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Troyes vs Red Star

Troyes (4-2-3-1): Hillel Konate (40), Lucas Maronnier (2), Adrien Monfray (6), Hugo Gambor (23), Ismael Boura (14), Antoine Mille (17), Mouhamed Diop (8), Merwan Ifnaoui (10), Martin Adeline (5), Mathys Detourbet (11), Tawfik Bentayeb (21)

Red Star (3-1-4-2): Gaetan Poussin (16), Dylan Durivaux (20), Pierre Lemonnier (24), Bradley Danger (27), Giovanni Haag (81), Dembo Sylla (22), Saif-Eddine Khaoui (10), Joachim Eickmayer (8), Kemo Cisse (11), Jovany Ikanga (23), Damien Durand (7)

Troyes
Troyes
4-2-3-1
40
Hillel Konate
2
Lucas Maronnier
6
Adrien Monfray
23
Hugo Gambor
14
Ismael Boura
17
Antoine Mille
8
Mouhamed Diop
10
Merwan Ifnaoui
5
Martin Adeline
11
Mathys Detourbet
21
Tawfik Bentayeb
7
Damien Durand
23
Jovany Ikanga
11
Kemo Cisse
8
Joachim Eickmayer
10
Saif-Eddine Khaoui
22
Dembo Sylla
81
Giovanni Haag
27
Bradley Danger
24
Pierre Lemonnier
20
Dylan Durivaux
16
Gaetan Poussin
Red Star
Red Star
3-1-4-2
Thay người
68’
Mathys Detourbet
Jaures Assoumou
46’
Jovany Ikanga A Ngele
Kévin Cabral
80’
Martin Adeline
Alexandre Philiponeau
46’
Dembo Sylla
Hacene Benali
80’
Tawfik Bentayeb
Renaud Ripart
65’
Saif-Eddine Khaoui
Guillaume Trani
84’
Kemo Cisse
Abdelsamad Hachem
Cầu thủ dự bị
Zacharie Boucher
Quentin Beunardeau
Yvann Titi
Hacene Benali
Alexandre Philiponeau
Kévin Cabral
Elijah Olaniyi Odede
Abdelsamad Hachem
Jaures Assoumou
Islamdine Halifa
Renaud Ripart
Matthieu Huard
Mounaim El Idrissy
Guillaume Trani
Hacene Benali

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
09/11 - 2024
H1: 0-1
06/04 - 2025
H1: 2-2
24/09 - 2025
H1: 1-2
03/01 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Troyes

Cúp quốc gia Pháp
10/01 - 2026
Ligue 2
03/01 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
Ligue 2
16/12 - 2025
H1: 1-1
06/12 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
30/11 - 2025
Ligue 2
22/11 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
15/11 - 2025
Ligue 2
09/11 - 2025
04/11 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Red Star

Ligue 2
03/01 - 2026
H1: 1-0
13/12 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-8
Ligue 2
22/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
Ligue 2
08/11 - 2025
02/11 - 2025
29/10 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes1811521538B T H T T
2ReimsReims189541332T T T H T
3Red StarRed Star18954832T H H H B
4Saint-EtienneSaint-Etienne189451031T T B H H
5Le MansLe Mans18873531H T T T H
6DunkerqueDunkerque188641230H H T T T
7PauPau18765-227H B T B H
8GuingampGuingamp18756-226H T B B T
9MontpellierMontpellier18747025T B B H B
10FC AnnecyFC Annecy18648222B T T B B
11Clermont Foot 63Clermont Foot 6318576-222T H H B T
12RodezRodez18576-522B H H T H
13GrenobleGrenoble18567-321T B T H B
14NancyNancy18639-621B B B T T
15AmiensAmiens185310-618B B B T B
16BoulogneBoulogne184410-1116H T H B B
17LavalLaval18369-1215B T B B B
18SC BastiaSC Bastia182511-1611B B B H T
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow