Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lucas Maronnier 36 | |
Tawfik Bentayeb (Kiến tạo: Martin Adeline) 43 | |
K. Cabral (Thay: J. Ikanga A Ngele) 46 | |
H. Benali (Thay: D. Sylla) 46 | |
Hacene Benali (Thay: Dembo Sylla) 46 | |
Kevin Cabral (Thay: Jovany Ikanga A Ngele) 46 | |
Saif-Eddine Khaoui 58 | |
Guillaume Trani (Thay: Saif-Eddine Khaoui) 65 | |
Jaures Assoumou (Thay: Mathys Detourbet) 68 | |
Renaud Ripart (Thay: Tawfik Bentayeb) 80 | |
Alexandre Phliponeau (Thay: Martin Adeline) 80 | |
Abdelsamad Hachem (Thay: Kemo Cisse) 84 | |
Bradley Danger 90+4' |
Thống kê trận đấu Troyes vs Red Star


Diễn biến Troyes vs Red Star
Thẻ vàng cho Bradley Danger.
Kemo Cisse rời sân và được thay thế bởi Abdelsamad Hachem.
Martin Adeline rời sân và được thay thế bởi Alexandre Phliponeau.
Tawfik Bentayeb rời sân và được thay thế bởi Renaud Ripart.
Mathys Detourbet rời sân và được thay thế bởi Jaures Assoumou.
Saif-Eddine Khaoui rời sân và được thay thế bởi Guillaume Trani.
Thẻ vàng cho Saif-Eddine Khaoui.
Jovany Ikanga A Ngele rời sân và được thay thế bởi Kevin Cabral.
Dembo Sylla rời sân và được thay thế bởi Hacene Benali.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Martin Adeline đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tawfik Bentayeb đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Lucas Maronnier.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Troyes vs Red Star
Troyes (4-2-3-1): Hillel Konate (40), Lucas Maronnier (2), Adrien Monfray (6), Hugo Gambor (23), Ismael Boura (14), Antoine Mille (17), Mouhamed Diop (8), Merwan Ifnaoui (10), Martin Adeline (5), Mathys Detourbet (11), Tawfik Bentayeb (21)
Red Star (3-1-4-2): Gaetan Poussin (16), Dylan Durivaux (20), Pierre Lemonnier (24), Bradley Danger (27), Giovanni Haag (81), Dembo Sylla (22), Saif-Eddine Khaoui (10), Joachim Eickmayer (8), Kemo Cisse (11), Jovany Ikanga (23), Damien Durand (7)


| Thay người | |||
| 68’ | Mathys Detourbet Jaures Assoumou | 46’ | Jovany Ikanga A Ngele Kévin Cabral |
| 80’ | Martin Adeline Alexandre Philiponeau | 46’ | Dembo Sylla Hacene Benali |
| 80’ | Tawfik Bentayeb Renaud Ripart | 65’ | Saif-Eddine Khaoui Guillaume Trani |
| 84’ | Kemo Cisse Abdelsamad Hachem | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zacharie Boucher | Quentin Beunardeau | ||
Yvann Titi | Hacene Benali | ||
Alexandre Philiponeau | Kévin Cabral | ||
Elijah Olaniyi Odede | Abdelsamad Hachem | ||
Jaures Assoumou | Islamdine Halifa | ||
Renaud Ripart | Matthieu Huard | ||
Mounaim El Idrissy | Guillaume Trani | ||
Hacene Benali | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Troyes
Thành tích gần đây Red Star
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 11 | 5 | 2 | 15 | 38 | B T H T T | |
| 2 | 18 | 9 | 5 | 4 | 13 | 32 | T T T H T | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 8 | 32 | T H H H B | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 10 | 31 | T T B H H | |
| 5 | 18 | 8 | 7 | 3 | 5 | 31 | H T T T H | |
| 6 | 18 | 8 | 6 | 4 | 12 | 30 | H H T T T | |
| 7 | 18 | 7 | 6 | 5 | -2 | 27 | H B T B H | |
| 8 | 18 | 7 | 5 | 6 | -2 | 26 | H T B B T | |
| 9 | 18 | 7 | 4 | 7 | 0 | 25 | T B B H B | |
| 10 | 18 | 6 | 4 | 8 | 2 | 22 | B T T B B | |
| 11 | 18 | 5 | 7 | 6 | -2 | 22 | T H H B T | |
| 12 | 18 | 5 | 7 | 6 | -5 | 22 | B H H T H | |
| 13 | 18 | 5 | 6 | 7 | -3 | 21 | T B T H B | |
| 14 | 18 | 6 | 3 | 9 | -6 | 21 | B B B T T | |
| 15 | 18 | 5 | 3 | 10 | -6 | 18 | B B B T B | |
| 16 | 18 | 4 | 4 | 10 | -11 | 16 | H T H B B | |
| 17 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | B T B B B | |
| 18 | 18 | 2 | 5 | 11 | -16 | 11 | B B B H T | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch