Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
![]() Mounaim El Idrissy 12 | |
![]() Theo Sainte-Luce 19 | |
![]() Martin Adeline 31 | |
![]() Jaures Assoumou 51 | |
![]() Lucas Mincarelli (Thay: Tanguy Coulibaly) 55 | |
![]() Lucas Mincarelli Davin (Thay: Tanguy Coulibaly) 55 | |
![]() Everson Junior 57 | |
![]() Merwan Ifnaou (Thay: Mathys Detourbet) 61 | |
![]() Theo Chennahi (Thay: Everson Junior) 63 | |
![]() Christopher Jullien (Thay: Yael Mouanga) 86 | |
![]() Nassim El Harmouz (Thay: Nathanael Mbuku) 86 | |
![]() Amadou Diakite (Thay: Martin Adeline) 89 | |
![]() Anis Ouzenadji (Thay: Jaures Assoumou) 90 | |
![]() Amadou Diakite 90+3' |
Thống kê trận đấu Troyes vs Montpellier


Diễn biến Troyes vs Montpellier

Thẻ vàng cho Amadou Diakite.
Jaures Assoumou rời sân và được thay thế bởi Anis Ouzenadji.
Martin Adeline rời sân và được thay thế bởi Amadou Diakite.
Nathanael Mbuku rời sân và được thay thế bởi Nassim El Harmouz.
Yael Mouanga rời sân và được thay thế bởi Christopher Jullien.
Everson Junior rời sân và được thay thế bởi Theo Chennahi.
Mathys Detourbet rời sân và được thay thế bởi Merwan Ifnaou.

Thẻ vàng cho Everson Junior.
Tanguy Coulibaly rời sân và được thay thế bởi Lucas Mincarelli Davin.

Thẻ vàng cho Jaures Assoumou.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

V À A A O O O - Martin Adeline đã ghi bàn!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Theo Sainte-Luce nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

Thẻ vàng cho Mounaim El Idrissy.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Troyes vs Montpellier
Troyes (4-2-3-1): Nicolas Lemaitre (16), Lucas Maronnier (2), Adrien Monfray (6), Paolo Gozzi (25), Ismael Boura (14), Martin Adeline (5), Mouhamed Diop (8), Jaures Assoumou (15), Antoine Mille (17), Mathys Detourbet (11), Mounaim El Idrissy (9)
Montpellier (4-2-2-2): Simon Ngapandouetnbu (31), Enzo Tchato (29), Theo Sainte-Luce (17), Julien Laporte (15), Naoufel El Hannach (3), Yael Mouanga (23), Nathanaël Mbuku (7), Everson Junior (5), Becir Omeragic (27), Alexandre Mendy (19), Tanguy Coulibaly (70)


Thay người | |||
61’ | Mathys Detourbet Merwan Ifnaoui | 55’ | Tanguy Coulibaly Lucas Mincarelli |
89’ | Martin Adeline Amadou Diakite | 63’ | Everson Junior Theo Chennahi |
90’ | Jaures Assoumou Anis Ouzenadji | 86’ | Nathanael Mbuku Nassim El Harmouz |
86’ | Yael Mouanga Christopher Jullien |
Cầu thủ dự bị | |||
Hillel Konate | Nassim El Harmouz | ||
Merwan Ifnaoui | Viktor Dzodic | ||
Amadou Diakite | Christopher Jullien | ||
Roman Murcy | Teji Savanier | ||
Xavier Chavalerin | Theo Chennahi | ||
Yvann Titi | Junior Ndiaye | ||
Anis Ouzenadji | Lucas Mincarelli |
Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Troyes
Thành tích gần đây Montpellier
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | H T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T |
3 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T |
4 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T |
5 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
6 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | H B T |
7 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | H T B |
8 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H T B |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H B T |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | B H T |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B |
12 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
13 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H H B |
14 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -4 | 2 | H B H |
15 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
17 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | H B B |
18 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại