Lasse Nilsen 41 | |
(Pen) Sakarias Opsahl 51 | |
Vegard Oestraat Erlien (Kiến tạo: Hilmir Mikaelsson) 54 | |
Mathias Fjortoft Lovik (Thay: Erling Knudtzon) 66 | |
Mathias Fjoertoft Loevik (Thay: Erling Knudtzon) 66 | |
Yaw Paintsil (Thay: Runar Robinsoenn Norheim) 68 | |
Kristian Eriksen (Thay: Magnus Wolff Eikrem) 79 | |
Birk Risa 81 | |
Eric Kitolano (Thay: Emil Breivik) 87 | |
Magnus Retsius Groedem (Thay: Ola Brynhildsen) 87 | |
Miika Koskela (Thay: Christophe Psyche) 88 | |
Tobias Hafstad (Thay: Hilmir Mikaelsson) 88 | |
Vegard Oestraat Erlien 90+3' |
Thống kê trận đấu Tromsoe vs Molde
số liệu thống kê

Tromsoe

Molde
42 Kiểm soát bóng 58
9 Phạm lỗi 6
17 Ném biên 21
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Tromsoe vs Molde
Tromsoe (3-5-2): Jakob Haugaard (1), Jostein Gundersen (4), Christophe Psyche (28), Kent-Are Antonsen (8), Niklas Vesterlund (19), Lasse Nilsen (25), Sakarias Opsahl (22), Ruben Jenssen (11), Runar Robinsonn Norheim (23), Hilmir Mikaelsson (9), Vegard Oestraat Erlien (15)
Molde (3-5-2): Jacob Karlstrom (1), Benjamin Hansen (4), Eirik Haugan (19), Birk Risa (3), Martin Linnes (21), Erling Knudtzon (14), Sivert Heggheim Mannsverk (8), Emil Breivik (16), Magnus Wolff Eikrem (7), Veton Berisha (9), Ola Brynhildsen (11)

Tromsoe
3-5-2
1
Jakob Haugaard
4
Jostein Gundersen
28
Christophe Psyche
8
Kent-Are Antonsen
19
Niklas Vesterlund
25
Lasse Nilsen
22
Sakarias Opsahl
11
Ruben Jenssen
23
Runar Robinsonn Norheim
9
Hilmir Mikaelsson
15
Vegard Oestraat Erlien
11
Ola Brynhildsen
9
Veton Berisha
7
Magnus Wolff Eikrem
16
Emil Breivik
8
Sivert Heggheim Mannsverk
14
Erling Knudtzon
21
Martin Linnes
3
Birk Risa
19
Eirik Haugan
4
Benjamin Hansen
1
Jacob Karlstrom

Molde
3-5-2
| Thay người | |||
| 68’ | Runar Robinsoenn Norheim Yaw Paintsil | 66’ | Erling Knudtzon Mathias Fjortoft Lovik |
| 88’ | Hilmir Mikaelsson Tobias Hafstad | 79’ | Magnus Wolff Eikrem Kristian Eriksen |
| 88’ | Christophe Psyche Miika Koskela | 87’ | Ola Brynhildsen Magnus Grodem |
| 87’ | Emil Breivik Eric Kitolano | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jens Hjertoe-Dahl | Niklas Odegard | ||
Malick Diouf | Mathias Fjortoft Lovik | ||
Daniel Bassi | Magnus Grodem | ||
Tobias Hafstad | Kristian Eriksen | ||
Yaw Paintsil | Markus Kaasa | ||
Miika Koskela | Eric Kitolano | ||
Anders Jenssen | Oliver Petersen | ||
Jesper Bergset Robertsen | |||
Simon Thomas | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Tromsoe
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Molde
VĐQG Na Uy
Giao hữu
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 5 | 3 | 41 | 71 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 22 | 4 | 4 | 57 | 70 | T B T T T | |
| 3 | 30 | 18 | 3 | 9 | 14 | 57 | T T B T T | |
| 4 | 30 | 17 | 5 | 8 | 9 | 56 | B B H B T | |
| 5 | 30 | 15 | 3 | 12 | 13 | 48 | H B T T T | |
| 6 | 30 | 13 | 4 | 13 | -1 | 43 | T T B H B | |
| 7 | 30 | 11 | 9 | 10 | 3 | 42 | H B T B T | |
| 8 | 30 | 11 | 9 | 10 | 3 | 42 | H T T B B | |
| 9 | 30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 41 | T B B T T | |
| 10 | 30 | 12 | 3 | 15 | 4 | 39 | B T T T B | |
| 11 | 30 | 10 | 7 | 13 | -5 | 37 | T T B T B | |
| 12 | 30 | 8 | 11 | 11 | 1 | 35 | B B H B B | |
| 13 | 30 | 9 | 7 | 14 | -25 | 33 | B B T H B | |
| 14 | 30 | 8 | 7 | 15 | -19 | 31 | B T B B T | |
| 15 | 30 | 6 | 2 | 22 | -35 | 20 | B B B B B | |
| 16 | 30 | 2 | 3 | 25 | -58 | 9 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch