Tromsoe có một quả phát bóng lên.
![]() Ieltsin Camoes 3 | |
![]() David Edvardsson 51 | |
![]() Brage Skaret (Thay: Mathias Toennessen) 52 | |
![]() Jens Hjertoe-Dahl 59 | |
![]() Moussa Njie (Thay: Teodor Berg Haltvik) 64 | |
![]() Leo Cornic (Kiến tạo: Ruben Yttergaard Jenssen) 68 | |
![]() Isak Vaadebu (Thay: Alexander Warneryd) 70 | |
![]() Lars Olden Larsen (Thay: Vegard Oestraat Erlien) 70 | |
![]() Mame Mor Ndiaye (Thay: David Hickson Gyedu) 75 | |
![]() Daniel Braut (Thay: Ieltsin Camoes) 78 | |
![]() Abubacarr Sedi Kinteh 83 | |
![]() Anders Jenssen (Thay: Jens Hjertoe-Dahl) 84 |
Thống kê trận đấu Tromsoe vs KFUM Oslo


Diễn biến Tromsoe vs KFUM Oslo
KFUM Oslo được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.
Một quả ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.
Tromsoe được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
KFUM Oslo thực hiện một quả ném biên trong phần sân của Tromsoe.
Tromsoe quá háo hức và rơi vào bẫy việt vị.
Tromsoe có một quả ném biên nguy hiểm.
KFUM Oslo tiến lên và Ndiaye Mame Mor có cú sút, tuy nhiên, không trúng đích.
Tromsoe được hưởng một quả phát bóng lên tại Romssa Arena.
KFUM Oslo được hưởng một quả phạt góc.
KFUM Oslo được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà.
Đội chủ nhà ở Tromso được hưởng một quả phát bóng lên.
Ném biên cao trên sân cho KFUM Oslo ở Tromso.
KFUM Oslo được hưởng một quả phạt góc bởi Svein Tore Sinnes.
Svein Tore Sinnes cho KFUM Oslo một quả ném biên, gần khu vực của Tromsoe.
Ndiaye Mame Mor của KFUM Oslo tung cú sút tuyệt vời nhưng bị cột dọc từ chối.
KFUM Oslo tiến lên và Ndiaye Mame Mor có cú sút. Tuy nhiên, không vào lưới.
Svein Tore Sinnes cho đội khách một quả ném biên.
Phạt góc cho KFUM Oslo.
KFUM Oslo được hưởng một quả phạt góc do Svein Tore Sinnes trao.
Svein Tore Sinnes cho Tromsoe một quả phát bóng lên.
Đội hình xuất phát Tromsoe vs KFUM Oslo
Tromsoe (3-5-2): Jakob Haugaard (1), Vetle Skjaervik (4), Tobias Kvalvagnes Guddal (21), Abubacarr Sedi Kinteh (25), Leo Cornic (2), Jens Hjerto-Dahl (6), Ruben Jenssen (11), David Edvardsson (20), Alexander Warneryd (29), Vegard Erlien (15), Ieltsin Camoes (9)
KFUM Oslo (3-4-3): Emil Odegaard (1), Ayoub Aleesami (3), Daniel Schneider (2), Mathias Tonnessen (15), Håkon Helland Hoseth (14), Sverre Hakami Sandal (25), Simen Hestnes (8), Jonas Lange Hjorth (16), David Gyedu (42), Bilal Njie (11), Teodor Berg Haltvik (17)


Thay người | |||
70’ | Vegard Oestraat Erlien Lars Olden Larsen | 52’ | Mathias Toennessen Brage Skaret |
70’ | Alexander Warneryd Isak Vadebu | 64’ | Teodor Berg Haltvik Moussa Njie |
78’ | Ieltsin Camoes Daniel Braut | 75’ | David Hickson Gyedu Mame Mor Ndiaye |
84’ | Jens Hjertoe-Dahl Anders Jenssen |
Cầu thủ dự bị | |||
Ole Kristian Gjefle Lauvli | Henri Sorlie | ||
Anders Jenssen | Momodou Lion Njie | ||
Lars Olden Larsen | Mansour Sinyan | ||
Ruben Kristiansen | Brage Skaret | ||
Isak Vadebu | Amin Nouri | ||
Mads Mikkelsen | Mame Mor Ndiaye | ||
Johan Solstad-Noeis | Moussa Njie | ||
Sander Havik Innvaer | Fredrik Tobias Berglie | ||
Daniel Braut |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Tromsoe
Thành tích gần đây KFUM Oslo
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 14 | 3 | 3 | 33 | 45 | T T H T T |
2 | ![]() | 20 | 14 | 3 | 3 | 22 | 45 | B B T T T |
3 | ![]() | 19 | 11 | 4 | 4 | 7 | 37 | T B T T H |
4 | ![]() | 20 | 11 | 3 | 6 | 5 | 36 | H H B B T |
5 | ![]() | 20 | 9 | 3 | 8 | 2 | 30 | B T T T T |
6 | ![]() | 19 | 8 | 6 | 5 | 2 | 30 | T H T B B |
7 | ![]() | 19 | 9 | 1 | 9 | 8 | 28 | T B B H B |
8 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | 7 | 27 | T H H H B |
9 | ![]() | 19 | 7 | 6 | 6 | 3 | 27 | B H T H H |
10 | ![]() | 20 | 8 | 3 | 9 | 2 | 27 | T T H T B |
11 | ![]() | 20 | 6 | 7 | 7 | 1 | 25 | B B B B T |
12 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -12 | 24 | B B H T H |
13 | ![]() | 20 | 5 | 6 | 9 | -12 | 21 | B B T H B |
14 | ![]() | 20 | 5 | 5 | 10 | -10 | 20 | B H B H B |
15 | ![]() | 20 | 4 | 1 | 15 | -19 | 13 | B T B H T |
16 | ![]() | 20 | 1 | 3 | 16 | -39 | 6 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại