Thứ Sáu, 29/08/2025
Dylann Kam
24
Krisztian Bari
25
Tadeas Hajovsky
39
Patrik Ilko (Thay: Adrian Kapralik)
65
Xavier Adang (Thay: Michal Fasko)
65
Molik Khan (Kiến tạo: Tadeas Hajovsky)
69
Adrian Fiala (Thay: Molik Khan)
76
Lukas Prokop (Thay: Miroslav Kacer)
78
Timotej Hranica (Thay: Samuel Kopasek)
79
Lukas Julis (Thay: Samuel Datko)
86

Thống kê trận đấu Trencin vs Zilina

số liệu thống kê
Trencin
Trencin
Zilina
Zilina
66 Kiểm soát bóng 34
15 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
5 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Trencin vs Zilina

Tất cả (16)
86'

Samuel Datko rời sân và được thay thế bởi Lukas Julis.

79'

Samuel Kopasek rời sân và được thay thế bởi Timotej Hranica.

78'

Miroslav Kacer rời sân và được thay thế bởi Lukas Prokop.

76'

Molik Khan rời sân và được thay thế bởi Adrian Fiala.

69'

Tadeas Hajovsky đã kiến tạo cho bàn thắng.

69' V À A A O O O - Molik Khan đã ghi bàn!

V À A A O O O - Molik Khan đã ghi bàn!

65'

Michal Fasko rời sân và được thay thế bởi Xavier Adang.

65'

Adrian Kapralik rời sân và được thay thế bởi Patrik Ilko.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39' V À A A A O O O - Tadeas Hajovsky đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Tadeas Hajovsky đã ghi bàn!

25'

Lubomir Belko đã kiến tạo cho bàn thắng.

25'

Krisztian Bari đã kiến tạo cho bàn thắng.

25' V À A A O O O - Adrian Kapralik đã ghi bàn!

V À A A O O O - Adrian Kapralik đã ghi bàn!

24' Thẻ vàng cho Dylann Kam.

Thẻ vàng cho Dylann Kam.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Trencin vs Zilina

Trencin (4-2-3-1): Andrija Katic (1), Lukas Skovajsa (25), Richard Krizan (33), Loic Bessile (29), Jakub Holubek (14), Tadeas Hajovsky (6), Adam Yakubu (8), Dylann Kam (27), Molik Khan (17), Sani Suleiman (77), Franko Sabljic (70)

Zilina (3-4-3): Lubomir Belko (30), Jan Minarik (17), Filip Kasa (25), Aleksandre Narimanidze (28), Samuel Kopasek (19), Samuel Datko (24), Miroslav Kacer (66), Kristian Bari (20), Adrian Kapralik (10), Marko Roginic (95), Michal Fasko (23)

Trencin
Trencin
4-2-3-1
1
Andrija Katic
25
Lukas Skovajsa
33
Richard Krizan
29
Loic Bessile
14
Jakub Holubek
6
Tadeas Hajovsky
8
Adam Yakubu
27
Dylann Kam
17
Molik Khan
77
Sani Suleiman
70
Franko Sabljic
23
Michal Fasko
95
Marko Roginic
10
Adrian Kapralik
20
Kristian Bari
66
Miroslav Kacer
24
Samuel Datko
19
Samuel Kopasek
28
Aleksandre Narimanidze
25
Filip Kasa
17
Jan Minarik
30
Lubomir Belko
Zilina
Zilina
3-4-3
Thay người
76’
Molik Khan
Adrian Fiala
65’
Michal Fasko
Xavier Adang
65’
Adrian Kapralik
Patrik Ilko
78’
Miroslav Kacer
Lukas Prokop
79’
Samuel Kopasek
Timotej Hranica
86’
Samuel Datko
Lukas Julis
Cầu thủ dự bị
Matus Slavicek
Jakub Jokl
Samuel Bagin
Tobias Paliscak
Johnson Nsumoh Kalu
Xavier Adang
Nikolas Brandis
Lukas Prokop
Adrian Fiala
Timotej Hranica
Justen Kranthove
Lukas Julis
Ryan Gibero
Patrik Ilko
Nicholas Dmitrovic
Antonio Bazdaric

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovakia
11/09 - 2021
H1: 1-2
11/12 - 2021
H1: 0-0
16/07 - 2022
H1: 0-0
01/10 - 2022
H1: 0-0
12/08 - 2023
H1: 3-0
10/11 - 2023
H1: 0-0
25/08 - 2024
H1: 1-1
30/11 - 2024
H1: 1-1
18/08 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Trencin

Cúp quốc gia Slovakia
27/08 - 2025
VĐQG Slovakia
24/08 - 2025
18/08 - 2025
H1: 1-1
10/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
H1: 1-1
Giao hữu
12/07 - 2025
H1: 4-0
VĐQG Slovakia
17/05 - 2025
H1: 2-0
10/05 - 2025
03/05 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Zilina

Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
25/08 - 2025
18/08 - 2025
H1: 1-1
09/08 - 2025
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
VĐQG Slovakia
27/07 - 2025
H1: 0-0
Europa Conference League
25/07 - 2025
Giao hữu
15/07 - 2025
12/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Spartak TrnavaSpartak Trnava4400812T T T T
2ZilinaZilina5311510H T T B T
3TrencinTrencin5302-19T B T T B
4DAC 1904 Dunajska StredaDAC 1904 Dunajska Streda422058H T H T
5Slovan BratislavaSlovan Bratislava422048H T T H
6Zemplin MichalovceZemplin Michalovce522118H T B T H
7Zeleziarne PodbrezovaZeleziarne Podbrezova5212-37T B H T B
8SkalicaSkalica513116H H T B H
9FC KosiceFC Kosice3102-13B B T
10Tatran PresovTatran Presov5032-23H B B H H
11KomarnoKomarno4004-70B B B B
12RuzomberokRuzomberok5005-100B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow