Bright Donkor (Thay: Lukas Mikulaj) 46 | |
Sani Suleiman (Thay: Sunday Jude) 46 | |
Adam Yakubu (Thay: Damian Baris) 46 | |
Artur Musak (Thay: Igor Zofcak) 69 | |
Yushi Shimamura (Thay: Abdul Zubairu) 69 | |
Eduvie Ikoba (Thay: Issa Adekunle) 69 | |
Armin Djerlek (Thay: Samir Ben Sallam) 74 | |
Bright Donkor 79 | |
David Petrik (Thay: Enzo Arevalo) 88 | |
Luka Zoric (Thay: Emmanuel Chimeroucheya Uchegbu) 90 | |
Hugo Pavek 90+2' |
Thống kê trận đấu Trencin vs Zemplin Michalovce
số liệu thống kê

Trencin

Zemplin Michalovce
46 Kiểm soát bóng 54
15 Phạm lỗi 13
28 Ném biên 29
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Trencin vs Zemplin Michalovce
Trencin (4-1-2-3): Andrija Katic (1), Hugo Pavek (90), Taras Bondarenko (14), Samuel Bagin (2), Jakub Holubek (12), Samir Ben Sallam (42), Tadeas Hajovsky (6), Damian Baris (27), Emmanuel Uchegbu (85), Lukas Mikulaj (21), Sunday Jude (7)
Zemplin Michalovce (5-4-1): Muhamed Sahinovic (31), Denys Taraduda (3), Tornike Dzotsenidze (26), Martin Bednar (66), Polydefkis Volanakis (5), Henry Franck Bahi (12), Usman Issa Adekunle (7), Abdul Zubairi (4), Igor Zofcak (10), Alexandros Kyziridis (89), Enzo Arevalo (29)

Trencin
4-1-2-3
1
Andrija Katic
90
Hugo Pavek
14
Taras Bondarenko
2
Samuel Bagin
12
Jakub Holubek
42
Samir Ben Sallam
6
Tadeas Hajovsky
27
Damian Baris
85
Emmanuel Uchegbu
21
Lukas Mikulaj
7
Sunday Jude
29
Enzo Arevalo
89
Alexandros Kyziridis
10
Igor Zofcak
4
Abdul Zubairi
7
Usman Issa Adekunle
12
Henry Franck Bahi
5
Polydefkis Volanakis
66
Martin Bednar
26
Tornike Dzotsenidze
3
Denys Taraduda
31
Muhamed Sahinovic

Zemplin Michalovce
5-4-1
| Thay người | |||
| 46’ | Damian Baris Adam Yakubu | 69’ | Abdul Zubairu Yushi Shimamura |
| 46’ | Sunday Jude Sani Suleiman | 69’ | Igor Zofcak Artur Musak |
| 46’ | Lukas Mikulaj Bright Donkor | 69’ | Issa Adekunle Eduvie Ikoba |
| 74’ | Samir Ben Sallam Armin Djerlek | 88’ | Enzo Arevalo David Petrik |
| 90’ | Emmanuel Chimeroucheya Uchegbu Luka Zoric | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Armin Djerlek | Ivan Tyurin | ||
Lukas Skovajsa | Lukas Simko | ||
Luka Damjanovic | Yushi Shimamura | ||
Matus Slavicek | Samuel Ramos | ||
Luka Zoric | David Petrik | ||
Adam Yakubu | Christos Makrygiannis | ||
Adrian Fiala | Artur Musak | ||
Sani Suleiman | Eduvie Ikoba | ||
Bright Donkor | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Trencin
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Thành tích gần đây Zemplin Michalovce
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Cúp quốc gia Slovakia
VĐQG Slovakia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovakia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 12 | 3 | 3 | 12 | 39 | T T B B T | |
| 2 | 18 | 11 | 5 | 2 | 21 | 38 | T H T T T | |
| 3 | 18 | 11 | 2 | 5 | 16 | 35 | T T T B T | |
| 4 | 18 | 10 | 4 | 4 | 17 | 34 | T T B B B | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | -2 | 25 | B T B B T | |
| 6 | 18 | 7 | 3 | 8 | 0 | 24 | B T B T B | |
| 7 | 18 | 5 | 5 | 8 | -6 | 20 | B H T T H | |
| 8 | 18 | 4 | 8 | 6 | -6 | 20 | T H T H B | |
| 9 | 18 | 5 | 4 | 9 | -9 | 19 | B T B H B | |
| 10 | 18 | 5 | 3 | 10 | -17 | 18 | T B B H H | |
| 11 | 18 | 4 | 2 | 12 | -14 | 14 | B B H T T | |
| 12 | 18 | 2 | 7 | 9 | -12 | 13 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch