Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Trelleborgs FF vs Vaesteraas SK hôm nay 14-05-2022

Giải Hạng nhất Thụy Điển - Th 7, 14/5

Kết thúc

Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 : 0

Vaesteraas SK

Vaesteraas SK

Hiệp một: 3-0
T7, 18:00 14/05/2022
Vòng 7 - Hạng nhất Thụy Điển
Vångavallen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Isak Joensson (Kiến tạo: Johan Blomberg)
5
Fritiof Bjoerken
34
Henry Offia (Kiến tạo: Fritiof Bjoerken)
44
Jesper Modig (Thay: Anton Tideman)
46
Mohammed Mahammed (Thay: Daniel Ask)
46
Dusan Jajic
55
Theodore Rask
57
Viktor Prodell (Thay: Dusan Jajic)
66
Miguel Sandberg (Thay: Theodore Rask)
66
Mohammed Mahammed
82
Max Larsson
84
Jakob Lindahl (Thay: Max Larsson)
84
Simon Gefvert
86
Liam Olausson (Thay: Henry Offia)
90
Herman Hallberg (Thay: Mohammed Saeid)
90
Mouhammed-Ali Dhaini (Thay: Haris Brkic)
90
Anders Hellblom (Thay: Simon Johansson)
90
Mouhammed-Ali Dhaini
90+3'

Thống kê trận đấu Trelleborgs FF vs Vaesteraas SK

số liệu thống kê
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF
Vaesteraas SK
Vaesteraas SK
54 Kiểm soát bóng 46
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Trelleborgs FF vs Vaesteraas SK

Trelleborgs FF (4-3-3): Kasper T. Kristensen (1), Fritiof Bjoerken (2), Isak Joensson (17), Mikko Viitikko (3), Anton Tideman (5), Mohammed Saeid (10), Haris Brkic (26), Simon Amin (21), Johan Blomberg (22), Nicolas Mortensen (9), Henry Offia (18)

Vaesteraas SK (3-5-2): Daniel Svensson (13), Theodore Rask (30), Jesper Merbom Adolfsson (4), Pedro Ribeiro (7), Max Larsson (31), Simon Johansson (6), Olle Edlund (15), Dusan Jajic (23), Simon Gefvert (11), Viktor Granath (14), Daniel Ask (8)

Trelleborgs FF
Trelleborgs FF
4-3-3
1
Kasper T. Kristensen
2
Fritiof Bjoerken
17
Isak Joensson
3
Mikko Viitikko
5
Anton Tideman
10
Mohammed Saeid
26
Haris Brkic
21
Simon Amin
22
Johan Blomberg
9
Nicolas Mortensen
18
Henry Offia
8
Daniel Ask
14
Viktor Granath
11
Simon Gefvert
23
Dusan Jajic
15
Olle Edlund
6
Simon Johansson
31
Max Larsson
7
Pedro Ribeiro
4
Jesper Merbom Adolfsson
30
Theodore Rask
13
Daniel Svensson
Vaesteraas SK
Vaesteraas SK
3-5-2
Thay người
46’
Anton Tideman
Jesper Modig
46’
Daniel Ask
Mohammed Mahammed
90’
Henry Offia
Liam Olausson
66’
Theodore Rask
Miguel Sandberg
90’
Mohammed Saeid
Herman Hallberg
66’
Dusan Jajic
Viktor Prodell
90’
Haris Brkic
Mouhammed-Ali Dhaini
84’
Max Larsson
Jakob Lindahl
90’
Simon Johansson
Anders Hellblom
Cầu thủ dự bị
Liam Olausson
Miguel Sandberg
Herman Hallberg
David Burubwa
Jesper Modig
Mohammed Mahammed
Andreas Larsen
Ahmad Faqa
Tobias Karlsson
Jakob Lindahl
Mouhammed-Ali Dhaini
Anders Hellblom
Othmane Salama
Viktor Prodell
Elis Wahl

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
20/11 - 2021
14/05 - 2022
17/08 - 2022
27/05 - 2023
01/10 - 2023

Thành tích gần đây Trelleborgs FF

Hạng 2 Thụy Điển
31/08 - 2025
26/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
20/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
29/07 - 2025
22/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Vaesteraas SK

Hạng 2 Thụy Điển
11/11 - 2023
04/11 - 2023
29/10 - 2023
22/10 - 2023
Giao hữu
10/10 - 2023
Hạng 2 Thụy Điển
07/10 - 2023
01/10 - 2023
28/09 - 2023
23/09 - 2023
19/09 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kalmar FFKalmar FF2111911942H T T T H
2Vasteraas SKVasteraas SK2112541541T T B T T
3OergryteOergryte2011632339T T H T H
4IK OddevoldIK Oddevold211155738H H T T T
5Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC21966533B B H H T
6IK BrageIK Brage21885532T T T H T
7GIF SundsvallGIF Sundsvall21957332B T T B B
8Landskrona BoISLandskrona BoIS21957132B T T B T
9Falkenbergs FFFalkenbergs FF21786829T B H T B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF21768-227H T H B B
11Sandvikens IFSandvikens IF218310-1227B B B B T
12Oestersunds FKOestersunds FK21588-923H B B H H
13Utsiktens BKUtsiktens BK20497-321B T B H B
14Trelleborgs FFTrelleborgs FF214512-1717H B B T B
15UmeaaUmeaa211614-249B T B H B
16Orebro SKOrebro SK210813-198H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow