Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Trelleborgs FF vs Sandvikens IF hôm nay 14-04-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - CN, 14/4

Kết thúc

Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

1 : 0

Sandvikens IF

Sandvikens IF

Hiệp một: 0-0
CN, 18:00 14/04/2024
Vòng 3 - Hạng 2 Thụy Điển
Vångavallen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Filip Bohman
24
Calvin Kabuye
45+4'
Hady Saleh Karim
49
Fritiof Bjoerken (Kiến tạo: Armin Culum)
59
Pierre Larsen
68
Armin Culum
68
Mamadou Kouyate (Thay: Mohammed Sadat)
71
Mohammed Mahammed
71
Mohammed Mahammed (Thay: Ludwig Thorell)
71
Martin Springfeldt (Thay: Jonathan Karlsson)
71
Kalle Wendt (Thay: Pierre Larsen)
80
Othmane Salama (Thay: Armin Culum)
80
James Kirby (Thay: Alexandar Mutic)
83
Fritiof Bjoerken
84
Andreas Larsen
85
Othmane Salama
86
Tobias Karlsson (Thay: Fritiof Bjoerken)
90

Thống kê trận đấu Trelleborgs FF vs Sandvikens IF

số liệu thống kê
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF
Sandvikens IF
Sandvikens IF
45 Kiểm soát bóng 55
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 9
7 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Trelleborgs FF vs Sandvikens IF

Trelleborgs FF (4-3-3): Andreas Larsen (1), Felix Horberg (20), Abel Ogwuche (5), Charlie Weberg (3), Eren Alievski (21), Zander Hyltoft (12), Pierre Larsen (7), Fritiof Björkén (2), Hady Saleh Karim (10), Filip Bohman (17), Armin Culum (11)

Sandvikens IF (5-4-1): Felix Jakobsson (1), Adam Kiani (21), Nils Kasper Zidane Harletun (45), Daniel Soderberg (8), Emil Engqvist (23), Mohammed Sadat (16), Jonathan Karlsson (4), John Junior Igbarumah (15), Ludwig Thorell (10), Calvin Kabuye (29), Alexandar Mutic (9)

Trelleborgs FF
Trelleborgs FF
4-3-3
1
Andreas Larsen
20
Felix Horberg
5
Abel Ogwuche
3
Charlie Weberg
21
Eren Alievski
12
Zander Hyltoft
7
Pierre Larsen
2
Fritiof Björkén
10
Hady Saleh Karim
17
Filip Bohman
11
Armin Culum
9
Alexandar Mutic
29
Calvin Kabuye
10
Ludwig Thorell
15
John Junior Igbarumah
4
Jonathan Karlsson
16
Mohammed Sadat
23
Emil Engqvist
8
Daniel Soderberg
45
Nils Kasper Zidane Harletun
21
Adam Kiani
1
Felix Jakobsson
Sandvikens IF
Sandvikens IF
5-4-1
Thay người
80’
Armin Culum
Othmane Salama
71’
Jonathan Karlsson
Martin Springfeldt
80’
Pierre Larsen
Kalle Wendt
71’
Ludwig Thorell
Mohammed Mahammed
90’
Fritiof Bjoerken
Tobias Karlsson
71’
Mohammed Sadat
Mamadou Kouyate
83’
Alexandar Mutic
James Kirby
Cầu thủ dự bị
Melker Ellborg
Anders Tobias Wennergrund
Nicolas Mortensen
Liam Vabo
Emmanuel Godwin
Lukas Vikgren
Ammar Asani
Martin Springfeldt
Tobias Karlsson
Mohammed Mahammed
Othmane Salama
James Kirby
Kalle Wendt
Mamadou Kouyate

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Điển
14/04 - 2024
25/08 - 2024
12/04 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Trelleborgs FF

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Sandvikens IF

Giao hữu
21/11 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
07/10 - 2025
28/09 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow