Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Trelleborgs FF vs Norrby hôm nay 05-07-2022

Giải Hạng nhất Thụy Điển - Th 3, 05/7

Kết thúc

Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

2 : 1

Norrby

Norrby

Hiệp một: 2-0
T3, 00:00 05/07/2022
Vòng 12 - Hạng nhất Thụy Điển
Vångavallen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Henry Offia (Kiến tạo: Anton Tideman)
21
Haris Brkic (Kiến tạo: Herman Hallberg)
23
Alexander Salo
46
Ivo Pekalski
48
Felix Gustafsson (Thay: Melvin Andersson)
56
Nino Osmanagic (Thay: Max Olsson)
56
Fredrik Lundgren (Thay: Perparim Beqaj)
56
Mikko Viitikko (Thay: Haris Brkic)
66
Boedvar Boedvarsson (Thay: Anton Tideman)
66
Tobias Karlsson (Thay: Henry Offia)
73
Pontus Eriksson (Thay: Victor Bergh)
76
Albin Sundgren (Thay: Johan Brannefalk)
76
Anton Wede (Kiến tạo: Pontus Eriksson)
81
Liam Olausson (Thay: Herman Hallberg)
82
Fredrik Lundgren
90+1'
Albin Sundgren
90+4'

Thống kê trận đấu Trelleborgs FF vs Norrby

số liệu thống kê
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF
Norrby
Norrby
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Trelleborgs FF vs Norrby

Trelleborgs FF (4-3-3): Kasper Thiesson Kristensen (1), Fritiof Bjorken (2), Jesper Modig (6), Isak Jonsson (17), Anton Tideman (5), Haris Brkic (26), Mouhammed-Ali Dhaini (20), Charles Herman Emanuel Hallberg (8), Johan Lars Blomberg (22), Nicolas Mortensen (9), Okechukwu Henry Offia (18)

Norrby (4-3-3): Anton Cajtoft (23), Johan Brannefalk (5), Nicklas Savolainen (8), Alexander Salo (16), Viktor Bergh (17), Gustav Berggren (22), Ivo Dominik Pekalski (18), Anton Wede (21), Max Olsson (12), Perparim Beqaj (7), Melvin Andersson (11)

Trelleborgs FF
Trelleborgs FF
4-3-3
1
Kasper Thiesson Kristensen
2
Fritiof Bjorken
6
Jesper Modig
17
Isak Jonsson
5
Anton Tideman
26
Haris Brkic
20
Mouhammed-Ali Dhaini
8
Charles Herman Emanuel Hallberg
22
Johan Lars Blomberg
9
Nicolas Mortensen
18
Okechukwu Henry Offia
11
Melvin Andersson
7
Perparim Beqaj
12
Max Olsson
21
Anton Wede
18
Ivo Dominik Pekalski
22
Gustav Berggren
17
Viktor Bergh
16
Alexander Salo
8
Nicklas Savolainen
5
Johan Brannefalk
23
Anton Cajtoft
Norrby
Norrby
4-3-3
Thay người
66’
Haris Brkic
Mikko Viitikko
56’
Melvin Andersson
Felix Gustafsson
66’
Anton Tideman
Bodvar Bodvarsson
56’
Perparim Beqaj
Fredrik Lundgren
73’
Henry Offia
Tobias Karlsson
56’
Max Olsson
Nino Osmanagic
82’
Herman Hallberg
Liam Olausson
76’
Johan Brannefalk
Albin Sundgren
76’
Victor Bergh
Pontus Eriksson
Cầu thủ dự bị
Andreas Beck Larsen
Marcus Alexandersson
Mikko Viitikko
Felix Gustafsson
Liam Olausson
Fredrik Lundgren
Tobias Karlsson
Ekin Bulut
Bodvar Bodvarsson
Albin Sundgren
Abel Ogwuche
Nino Osmanagic
Pontus Eriksson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
11/04 - 2021
18/09 - 2021
05/07 - 2022
30/07 - 2022

Thành tích gần đây Trelleborgs FF

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Norrby

Giao hữu
22/03 - 2025
23/07 - 2024
23/03 - 2024
16/03 - 2024
25/03 - 2023
18/03 - 2023
28/01 - 2023
20/01 - 2023
20/01 - 2023
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow