Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Trelleborgs FF vs Joenkoepings Soedra hôm nay 29-09-2023

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 6, 29/9

Kết thúc

Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

2 : 1

Joenkoepings Soedra

Joenkoepings Soedra

Hiệp một: 1-1
T6, 00:00 29/09/2023
Vòng 24 - Hạng 2 Thụy Điển
Vångavallen
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Taylor Silverholt (Kiến tạo: Robin Book)
11
Nicolas Mortensen
24
Adam Ben Lamin
44
Anton Thorsson (Thay: Adam Ben Lamin)
46
Liam Olausson (Thay: Haris Brkic)
67
Emmanuel Godwin (Thay: Pierre Larsen)
67
Mattias Andersson (Thay: Abel Ogwuche)
67
Filip Bohman (Thay: Henry Offia)
77
Elias Nordstroem (Thay: Marko Nikolic)
80
August Karlin (Thay: Hady Saleh Karim)
80
Maans Isaksson (Thay: Alexander Berntsson)
80
Sadmir Zekovic (Thay: Taylor Silverholt)
87
Liam Olausson (Kiến tạo: Emmanuel Godwin)
90
Mikko Viitikko (Thay: Nicolas Mortensen)
90

Thống kê trận đấu Trelleborgs FF vs Joenkoepings Soedra

số liệu thống kê
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF
Joenkoepings Soedra
Joenkoepings Soedra
36 Kiểm soát bóng 64
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Trelleborgs FF vs Joenkoepings Soedra

Trelleborgs FF (4-3-3): Kasper Thiesson Kristensen (1), Fritiof Bjorken (2), Abel Ogwuche (5), Tobias Karlsson (19), Bodvar Bodvarsson (23), Mohammed Khalid Saeid (10), Charles Herman Emanuel Hallberg (8), Haris Brkic (26), Pierre Larsen (7), Nicolas Mortensen (9), Okechukwu Henry Offia (18)

Joenkoepings Soedra (4-1-4-1): David Celic (31), Adam Ben Lamin (19), Alexander Berntsson (3), Jesper Manns (4), Malkolm Moenza (7), Samuel Adrian (8), Ben Engdahl (2), Marko Nikolic (24), Robin Book (10), Hady Saleh Karim (23), Taylor Silverholt (9)

Trelleborgs FF
Trelleborgs FF
4-3-3
1
Kasper Thiesson Kristensen
2
Fritiof Bjorken
5
Abel Ogwuche
19
Tobias Karlsson
23
Bodvar Bodvarsson
10
Mohammed Khalid Saeid
8
Charles Herman Emanuel Hallberg
26
Haris Brkic
7
Pierre Larsen
9
Nicolas Mortensen
18
Okechukwu Henry Offia
9
Taylor Silverholt
23
Hady Saleh Karim
10
Robin Book
24
Marko Nikolic
2
Ben Engdahl
8
Samuel Adrian
7
Malkolm Moenza
4
Jesper Manns
3
Alexander Berntsson
19
Adam Ben Lamin
31
David Celic
Joenkoepings Soedra
Joenkoepings Soedra
4-1-4-1
Thay người
67’
Abel Ogwuche
Erik Mattias Andersson
46’
Adam Ben Lamin
Anton Thorsson
67’
Haris Brkic
Liam Olausson
80’
Hady Saleh Karim
August Karlin
67’
Pierre Larsen
Emmanuel Godwin
80’
Alexander Berntsson
Mans Isaksson
77’
Henry Offia
Filip Bohman
80’
Marko Nikolic
Elias Nordstrom
90’
Nicolas Mortensen
Mikko Viitikko
87’
Taylor Silverholt
Sadmir Zekovic
Cầu thủ dự bị
Filip Bohman
Alexander Eriksson
Jesper Dickman
August Karlin
Andreas Beck Larsen
Sadmir Zekovic
Mikko Viitikko
Albin Sjostrand Bjurnemark
Erik Mattias Andersson
Anton Thorsson
Liam Olausson
Mans Isaksson
Emmanuel Godwin
Elias Nordstrom

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
Giao hữu

Thành tích gần đây Trelleborgs FF

Hạng 2 Thụy Điển
31/08 - 2025
26/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2025
20/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
29/07 - 2025
22/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Joenkoepings Soedra

Cúp quốc gia Thụy Điển
20/08 - 2024
Giao hữu
23/07 - 2024
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
09/03 - 2024
Hạng 2 Thụy Điển
11/11 - 2023
05/11 - 2023
24/10 - 2023
07/10 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OergryteOergryte2112632442T H T H T
2Kalmar FFKalmar FF2111911942H T T T H
3Vasteraas SKVasteraas SK2112541541T T B T T
4IK OddevoldIK Oddevold211155738H H T T T
5Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC21966533B B H H T
6IK BrageIK Brage21885532T T T H T
7GIF SundsvallGIF Sundsvall21957332B T T B B
8Landskrona BoISLandskrona BoIS21957132B T T B T
9Falkenbergs FFFalkenbergs FF21786829T B H T B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF21768-227H T H B B
11Sandvikens IFSandvikens IF218310-1227B B B B T
12Oestersunds FKOestersunds FK21588-923H B B H H
13Utsiktens BKUtsiktens BK21498-421T B H B B
14Trelleborgs FFTrelleborgs FF214512-1717H B B T B
15UmeaaUmeaa211614-249B T B H B
16Orebro SKOrebro SK210813-198H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow